The Odyssey - Người lính trở về sau chiến tranh
Odyssey - cuộc phiêu lưu tưởng tượng 2.800 năm tuổi
Hy Lạp cổ đại (Hellas) là vùng đất của người Hy Lạp (Hellenes), bao gồm bán đảo Hy Lạp, các đảo Aegean, và một số thuộc địa.Thành Troy (tiếng Hy Lạp cổ: Τροία / Troia, còn gọi là Ilion hoặc Ilios) là một thành phố cổ nằm ở vùng Tây Bắc Tiểu Á (nay là đồi Hisarlik, Thổ Nhĩ Kỳ), cách bờ biển Địa Trung Hải khoảng vài km. . Trong thần thoại Hy Lạp, đây là một thành phố giàu có, hùng mạnh, được thần Apollo và Poseidon giúp xây dựng tường thành kiên cố. Người Troy trong thần thoại không phải là người Hy Lạp, dù có quan hệ văn hóa và thương mại với họ. Troy (Wilusa trong văn bản Hittite) nằm ở vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng: gần eo biển Dardanelles (Hellespont), cửa ngõ nối biển Aegean với Biển Đen. Ai kiểm soát Troy thì có thể kiểm soát hoặc thu thuế tàu bè đi lại giữa Hy Lạp, Tiểu Á và vùng Biển Đen (nơi có nhiều tài nguyên quan trọng). Troy là một thành phố giàu có, có quan hệ ngoại giao với đế chế Hittite (cường quốc lớn nhất vùng Tiểu Á lúc bấy giờ) và cũng có va chạm với người Mycenaean (người Hy Lạp thời đồ đồng, gọi là Ahhiyawa trong văn bản Hittite). Về mặt thương mại, Troy nằm trên các tuyến đường buôn bán quan trọng, dù không phải trung tâm lớn nhất, nhưng đủ để trở thành mục tiêu hấp dẫn về của cải và vị thế địa chính trị. Vì vậy, việc “phá tan” Troy không hẳn là chuyện danh dự vì Helen, mà còn là tranh giành quyền kiểm soát tuyến đường thương mại và ảnh hưởng khu vực.
Trong phim của Nolan, nàng Helen da đen và có vết sẹo lớn trên mặt. Nolan hẳn muốn nhấn mạnh rằng ngay cả “khuôn mặt làm nổ tung ngàn con tàu” cũng không thoát khỏi sự tàn bạo của chiến tranh và đàn ông. Vết sẹo là cách ông nói rằng vẻ đẹp lý tưởng hóa trong thần thoại thực ra đã bị tổn thương, và câu chuyện “cướp Helen” có thể chỉ là cái cớ đẹp đẽ để che giấu động cơ thực sự (danh dự, của cải, quyền lực).
Ngày nay di chỉ khảo cổ Troy (Hisarlik) đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
Cuộc chiến 10 năm với hàng trăm anh hùng, thần linh can thiệp, ngựa gỗ Trojan… là thần thoại hóa và phóng đại qua hàng trăm năm truyền miệng. Hai tác phẩm là phiên bản hoàn chỉnh, nghệ thuật nhất và nổi tiếng nhất về thời đó còn tồn tại, được gán cho Homer (Homeros - một số giả thiết cho rằng đây là một nhóm người hát rong hay nhà thơ), sáng tác khoảng thế kỷ 8–7 TCN, tức khoảng 400–500 năm sau sự kiện. Chính xác hơn, Homer là người kể chuyện xuất sắc nhất lúc đó và định hình cách ngày nay chúng ta nhìn nhận về câu chuyện.
- Iliad (Ἰλιάς / Iliás) bắt nguồn từ Ilion (tên khác của Troy). Nghĩa đen là “bài ca về Ilion” hoặc “chuyện về thành Troy”. Sử thi (15.693 dòng thơ gốc) kể phần cuối của cuộc chiến Trojan (chủ yếu khoảng 51 ngày trong năm thứ 10), tập trung vào cơn giận của Achilles, cái chết của Hector, chứ không kể toàn bộ 10 năm chiến tranh.
- Odyssey (Ὀδύσσεια / Odýsseia) lấy tên từ Odysseus. Đây là câu chuyện về hành trình 10 năm của Odysseus trở về Ithaca sau khi chiến tranh Trojan kết thúc, gồm 12.110 dòng thơ gốc. Tổng cộng ông xa nhà 20 năm (10 năm đánh Troy + 10 năm lưu lạc).
Tại sao lại là số 10? Con số 10 rất có ý nghĩa trong văn hóa Hy Lạp cổ. Nó chỉ việc hoàn thành một chu kỳ, chỉ sự đầy đủ, kết thúc một giai đoạn lớn. 10 năm chiến tranh (hủy diệt) + 10 năm lưu lạc (thử thách và thanh lọc) tạo thành một chu kỳ tròn trịa, đối xứng hoàn hảo. Homer dùng cấu trúc này để làm câu chuyện có nhịp điệu và ý nghĩa biểu tượng rõ ràng. Trong sử thi, Odyssey không phiêu lưu liên tục 10 năm: 1 năm sống với phù thủy Circe, 7 năm bị Calypso giam giữ, còn lại 2 năm cho các cuộc phiêu lưu ngắn và bị thần biển Poseidon trừng phạt do làm mù mắt Cyclops Polyphemus (con trai Poseidon).
Ngoài ra, liên quan đến trận Troy và các nhân vật anh hùng của nó, còn có bộ sử thi Trojan (Epic Cycle) - không phải của Homer, kể đầy đủ hơn về cuộc chiến, gồm:
Sử thi có một vai trò cực kỳ quan trọng trong xã hội Hy Lạp cổ. Thời đó hầu hết người dân không biết chữ. Các nhà thơ hay người hát rong (aoidoi) hát kể chuyện trong các buổi lễ, hội hè, yến tiệc. Iliad và Odyssey không chỉ là giải trí mà còn là sách giáo khoa sống dạy về danh dự (timē), vinh quang (kleos), lòng trung thành, trí tuệ, và cách sống đúng đắn. Người Hy Lạp tin thần linh can thiệp trực tiếp vào đời sống con người. Thần thánh và anh hùng giúp họ hiểu tại sao có chiến tranh, thiên tai, số phận bất công, và tại sao con người phải chịu đựng. Người Hy Lạp cổ rất coi trọng danh tiếng và sự bất tử qua lời kể. Anh hùng chết nhưng tên tuổi sống mãi nhờ thơ ca. Đó là cách họ “chiến thắng cái chết”. Sau Thời đại Đồ đồng sụp đổ, người Hy Lạp sống trong thời kỳ hỗn loạn (Dark Age). Sử thi về các anh hùng Mycenaean (Agamemnon, Achilles, Odysseus…) giúp họ nhớ về một “thời vàng son” và gắn kết các thành bang lại với nhau bằng một quá khứ chung.
Từ thế kỷ III đến thế kỷ II TCN, La Mã tiến đánh Hy Lạp (vương quốc Macedonia). Năm 146 TCN, sau khi đánh bại Liên minh Achaea và phá hủy thành phố Corinth, La Mã chính thức chiếm toàn bộ Hy Lạp, biến nó thành một tỉnh của đế quốc La Mã. Người La Mã kinh ngạc trước kho tàng văn hóa dân gian tuyệt đẹp của Hy Lạp. Câu chuyện Hy Lạp nói về tham vọng, ghen tị, tình yêu, sự phản bội, nỗi đau mất mát, sự cô đơn… rất gần với con người mọi thời đại. Chúng không chỉ là chuyện thần linh, mà là chuyện con người, mang nhiều giá trị nhân văn sâu sắc, hơn nữa còn ở dạng thức rất dễ tiếp cận. Người La Mã lấy gần hết các thần thoại Hy Lạp, đổi tên (Zeus → Jupiter, Aphrodite → Venus…) và truyền bá rộng rãi khắp châu Âu.
Trong khi nhiều nền văn minh khác biến mất hoặc bị đứt đoạn (nền văn minh Lưỡng Hà của Sumer và Babylon với sử thi Gilgamesh hoành tráng - cực kỳ quan trọng trong học thuật, nhưng lại ít phổ biến đại chúng; nền văn minh Ai Cập với số lượng thần thoại đồ sộ về Osiris, Isis, Ra… chỉ được biết tới nhờ khảo cổ và phim ảnh; nền văn minh Ba Tư chỉ được biết đến trong thế giới Hồi giáo và Iran; nền văn minh Phoenicia giờ chỉ còn mảnh vỡ; nền văn minh Hittite chỉ chuyên gia mới biết), văn minh Hy Lạp cổ may mắn hơn nhiều. Văn bản và các tác phẩm Hy Lạp được sao chép liên tục qua thời Byzantine, rồi được các học giả Ả Rập và châu Âu thời Phục hưng bảo tồn và dịch lại.
Từ thời Trung cổ đến thế kỷ 20, văn hóa Hy Lạp cổ là nền tảng của giáo dục phương Tây. Học sinh châu Âu (sau này thêm Mỹ, các thuộc địa) đều học Latinh và Hy Lạp cổ, đọc Homer, Virgil, các kịch gia… Thần thoại Hy Lạp trở thành “ngôn ngữ chung” của tầng lớp trí thức, gốc rễ của văn hóa phương Tây. Hội họa Phục hưng, văn học, opera, phim ảnh, tâm lý học (chứng phức hợp Oedipus, chủ nghĩa ái kỷ narcissism…), thậm chí tên thương hiệu (Nike, Amazon, Olympus…) đều lấy cảm hứng từ đó. Khi phương Tây thống trị toàn cầu về văn hóa và truyền thông, họ ưu tiên truyền bá cái của mình, thần thoại Hy Lạp cũng nhờ đó lan theo ra thế giới.
Hy Lạp không phải là nền văn minh duy nhất sáng tạo ra thần thoại vĩ đại, nhưng họ may mắn có sử thi xuất sắc, được bảo tồn liên tục, lại trở thành nền tảng của nền văn hóa thống trị toàn cầu sau này. Đó là lý do Iliad, Odyssey và thần thoại Hy Lạp vẫn sống mãi đến hôm nay, trong khi nhiều câu chuyện khác chỉ còn trong sách chuyên ngành.
Câu chuyện Người lính trở về
Hành trình của Odysseus không chỉ là chuyện “về nhà”, mà là một cuộc thanh lọc và tái sinh. Người Hy Lạp gọi đây là nostos - từ này không chỉ có nghĩa “trở về”, mà còn hàm ý tìm trở về bản ngã, danh tính.
Odysseus phải vượt qua hàng loạt cám dỗ và thử thách để chứng minh ông vẫn là chính mình: Người ăn hoa sen - quên mất mục đích, Phù thủy Circe - dục vọng và sự mềm yếu, Người cá Sirens - tri thức nguy hiểm, muốn biết hết mọi sự, Nữ thần Calypso - bất tử và cuộc sống sung sướng nhưng trống rỗng, Phaeacians - được tôn vinh như anh hùng, có thể ở lại sống sung túc. Mỗi lần ông từ chối hoặc vượt qua, ông càng khẳng định mình chọn con người hữu hạn, có gia đình, có trách nhiệm hơn là thần linh bất tử hay cuộc sống dễ dãi.
Sau khi rời Troy, Odysseus và thủy thủ đoàn tấn công thành phố của người Cicones, cướp bóc rồi ở lại ăn uống thâu đêm. Người Cicones phản công, giết chết nhiều thủy thủ. Đây là lần đầu tiên lộ rõ sự tham lam và thiếu kỷ luật của đoàn quân sau chiến thắng. Họ không chịu rời đi khi đã thắng, dẫn đến tổn thất nặng. Bài học mở đầu của Odyssey (sử thi): Chiến thắng quân sự không đồng nghĩa với sự khôn ngoan, Lòng tham là kẻ thù đầu tiên của nostos.
Trong phim The Odyssey của Nolan, tình tiết tấn công Cicones cùng nhiều hành trình phụ đã bị lược bỏ để đảm bảo thời lượng 3 tiếng cho bộ phim.
Tới đảo Hoa Sen (Lotus-Eaters), một số thủy thủ ăn hoa sen và quên hết mục đích trở về nhà, chỉ muốn ở lại mãi. Hoa sen trong văn hóa Hy Lạp tượng trưng cho sự quên lãng, nghiện ngập, và từ bỏ trách nhiệm. Đây là cám dỗ của cuộc sống dễ chịu, không đau khổ. Odysseus phải dùng vũ lực kéo họ lên tàu. Đây là thử thách đầu tiên về ý chí: Liệu con người có đủ mạnh để từ chối sự quên lãng ngọt ngào và tiếp tục chịu đựng nỗi nhớ nhà?
Trong phim, tình tiết đảo Hoa Sen bị cắt bỏ hoàn toàn. Nolan biến tấu hình tượng ăn hoa sen sang bối cảnh khác. Người ăn hoa sen không phải các thủy thủ, mà là Odysseus. Loài hoa này được sử dụng trên đảo của nữ thần Calypso nhằm giúp Odysseus xoa dịu nỗi đau chiến tranh và quên đi ký ức ám ảnh, thay vì là cội nguồn của sự tha hóa trốn chạy thực tại như trong sử thi.
Odysseus và 12 người vào hang của người khổng lồ một mắt Cyclops Polyphemus. Polyphemus ăn thịt đồng đội. Odysseus dùng mưu (tự xưng là “Không Ai”), làm mù mắt hắn, rồi trốn thoát. Nhưng khi đã thoát, ông khoác lác tên thật của mình. Polyphemus đại diện cho bạo lực nguyên thủy, thiếu văn minh, và sự thiếu hiểu biết về luật xenia (hiếu khách). Mưu kế của Odysseus thể hiện metis (trí tuệ xảo quyệt) - đặc trưng của ông. Nhưng việc khoác lác tên thật là hubris (kiêu ngạo) là khoảnh khắc khiến Poseidon trở thành kẻ thù suốt đời ông. Đây là bước ngoặt của hành trình, từ một anh hùng chiến tranh, Odysseus bắt đầu trả giá cho sự kiêu căng của mình. Trí tuệ nếu không kèm theo khiêm tốn sẽ trở thành tai họa.
Trong phim The Odyssey của Christopher Nolan, đạo diễn đã lược bỏ chi tiết chơi chữ "Không ai" (Nobody / Outis) vốn có trong sử thi gốc của Homer. Việc thay đổi này nhằm hạ thấp nét tính cách mưu mẹo, láu cá của nhân vật. Nolan muốn xây dựng hình tượng Odysseus mang tính thực tế, gai góc và chịu nhiều tổn thương tâm lý hậu chiến tranh hơn là một tay lừa đảo bằng ngôn từ. Phân cảnh đối đầu với Cyclops tập trung vào tính toán chiến thuật sinh tồn tàn khốc và sự kiên cường trước sức mạnh thể chất thay vì những mưu mẹo mang tính hài hước, chơi chữ cổ điển.
Thần gió Aeolus tặng Odysseus một túi chứa toàn bộ gió bất lợi, chỉ để lại gió thuận. Khi đã nhìn thấy Ithaca, thủy thủ đoàn mở túi vì nghi ông giấu vàng, khiến họ bị thổi trở lại. Sự thiếu tin tưởng và lòng tham của đồng đội phá hủy cơ hội gần như trong tầm tay. Odysseus gần như về đến nhà nhưng lại phải bắt đầu lại từ đầu. Nostos không chỉ phụ thuộc vào cá nhân anh hùng, mà còn vào tập thể. Một người khôn ngoan cũng có thể bị những người xung quanh kéo xuống.
Tình tiết này bị loại bỏ trong phim của Nolan, vì đạo diễn chủ đích lược bỏ các yếu tố thần linh hữu hình, tăng tính thực tế cho hành trình.
Người Laestrygonians khổng lồ ăn thịt người hủy diệt gần như toàn bộ hạm đội. Chỉ còn lại một con tàu của Odysseus. Đây là thảm họa tập thể, gần như xóa sổ lực lượng của ông. Từ đây, Odysseus không còn là thủ lĩnh của một đạo quân, mà trở thành người lãnh đạo của một nhóm nhỏ sống sót. Sự cô đơn bắt đầu.
Trong phim, thay vì những quái vật khổng lồ trần trụi, hoang dã ăn thịt người theo cách rợn người như trong nguyên tác, Laestrygonians trong phim do vua Antiphates dẫn dắt được thiết kế mặc giáp sắt và có bề ngoài giống chiến binh khổng lồ hơn.
Nữ thần phù thủy Circe biến một số thủy thủ thành lợn. Odysseus (nhờ Hermes) chống lại phép thuật, trở thành tình nhân của Circe và ở lại 1 năm. Circe tượng trưng cho dục vọng, sự mê hoặc của nữ tính và cuộc sống hưởng lạc. Odysseus vượt qua được phép thuật nhờ trí tuệ và sự giúp đỡ của thần, nhưng sau đó lại chủ động ở lại tận hưởng. Cuối cùng ông phải được đồng đội nhắc nhở mới chịu đi tiếp. Đây là thử thách về sự mềm yếu trước khoái lạc. Khác với đảo Hoa Sen (quên lãng thụ động), Circe là sự quyến rũ chủ động. Odysseus thắng được phép thuật nhưng gần như thua trước sự dễ chịu.
Trong phim, Nolan thay đổi khá nhiều tình tiết gốc: xóa bỏ mối quan hệ tình ái 1 năm, thay vì thỏa hiệp và quyến rũ phù thủy để cứu đoàn tùy tùng, Odysseus lật ngược tình thế bằng cách kề dao đe dọa người em gái hóa thành quạ của Circe. Đạo diễn muốn nhấn mạnh lòng chung thủy tuyệt đối của nhân vật chính và tăng thêm âm hưởng kinh dị thực tế cho phim.
Theo lời Circe, Odysseus xuống địa ngục gặp nhà tiên tri Tiresias. Ông gặp nhiều bóng ma, kể cả mẹ mình, Achilles, Agamemnon, Ajax… Đây là phân khúc quan trọng nhất trong hành trình. Nó là cuộc đối thoại với cái chết và quá khứ. Tiresias báo trước những gì sẽ xảy ra và điều kiện để về nhà an toàn. Gặp mẹ khiến ông nhận ra nỗi đau của người ở lại. Gặp Achilles (người từng chọn vinh quang ngắn ngủi) và nghe Achilles nói rằng thà làm nô lệ trên dương gian còn hơn làm vua âm phủ, phủ nhận hoàn toàn lý tưởng anh hùng của Iliad. Đây là điểm chuyển về mặt tinh thần lớn nhất. Odysseus bắt đầu hiểu rằng sống và trở về quan trọng hơn vinh quang chiến trận.
Trong phim, tình tiết này có nhiều thay đổi. Thay đổi lớn nhất là cuộc nói chuyện với Achilles bị cắt hoàn toàn. Nolan tập trung vào sự ám ảnh, vết thương tâm lý và tội ác chiến tranh của Odysseus tại thành Troy, trong khi Achilles lại đại diện cho sự kiêu hãnh và danh tiếng huy hoàng của một á thần. Sự vắng mặt này giúp phim giữ được tông màu u tối, thực tế, đồng thời giúp khán giả tập trung hơn, không liên tưởng đến những bom tấn trước đó.
Đối mặt với người cá Sirens, Odysseus bịt tai đồng đội bằng sáp, còn mình thì bị trói để nghe tiếng hát. Ông nghe được và muốn lao vào, nhưng bị trói chặt. Sirens tượng trưng cho tri thức tuyệt đối, sự thật nguy hiểm, và cám dỗ của việc “biết hết”. Odysseus muốn trải nghiệm nhưng vẫn kiểm soát được bản thân nhờ sự chuẩn bị trước. Đây là hình ảnh của trí tuệ có kỷ luật: dám đối mặt với cám dỗ nhưng không để nó hủy diệt mình.
Ở thử thách kế tiếp, ông phải chọn giữa hai hiểm họa: quái vật sáu đầu Scylla (ăn 6 người) hoặc xoáy nước Charybdis (nuốt cả tàu). Ông chọn mất 6 người. Đây là lựa chọn giữa hai cái xấu. Không có giải pháp hoàn hảo. Odysseus phải chấp nhận tổn thất để cứu phần còn lại. Đó là bài học lãnh đạo: Đôi khi phải hy sinh một phần để giữ được toàn cục. Đây cũng là khoảnh khắc ông học được sự chấp nhận thực tế phũ phàng.
Tới đảo bò của thần mặt trời, thủy thủ đoàn bị đói, bất chấp lời cảnh báo, giết bò thiêng của Helios. Zeus phạt, đánh đắm tàu. Chỉ còn Odysseus sống sót. Đây là tội lỗi cuối cùng của đoàn quân: phá vỡ lời thề và xúc phạm thần linh vì bụng đói. Odysseus là người duy nhất giữ được kỷ luật. Từ đây ông hoàn toàn cô độc. Mọi đồng đội đã chết vì thiếu tự chủ. Ông trở thành người sống sót duy nhất – vừa là hình phạt, vừa là sự tuyển chọn.
Ông trôi dạt tới đảo của Calypso. Nữ thần Calypso giữ Odysseus làm tình nhân 7 năm, muốn cho ông sự bất tử. Ông ngồi khóc trên bãi biển mỗi ngày, nhớ nhà. Calypso đại diện cho cuộc sống hoàn hảo, bất tử, không đau khổ, không trách nhiệm. Odysseus từ chối sự bất tử để được làm người phàm, được về với vợ con, được già đi và chết. 7 năm là khoảng thời gian dài nhất ông bị giữ lại, khiến sự kiên trì và nỗi đau trở nên sâu sắc nhất. Đây là tuyên ngôn về nhân tính: Con người chọn sự hữu hạn, đau khổ và ý nghĩa hơn là sự bất tử trống rỗng.
Trong phim, Nolan thay đổi tình tiết với Calypso thành một dạng trị liệu tâm lý dùng hoa sen thay vì cám dỗ xác thịt. Việc này nhằm mục đích khai thác chủ đề chấn thương tâm lý sau chiến tranh (PTSD), giữ sự chung thủy tuyệt đối cho nhân vật chính, và kết hợp gọn gàng các tầng ký ức thay cho nguyên tác. Thay vì giam cầm Odysseus qua tình dục như sử thi gốc, Calypso trên phim giống một người nuôi dưỡng kết hợp trị liệu tâm lý hơn. Nàng cho Odysseus ăn hoa sen để làm dịu đi nỗi đau và ký ức kinh hoàng từ cuộc chiến thành Troy, nhưng vô tình làm phai nhạt ý thức của ông. Động thái này giúp Nolan xoáy sâu vào vết thương lòng và gánh nặng tội lỗi của một cựu chiến binh thay vì chỉ kể chuyện phiêu lưu thần thoại đơn thuần.
Odysseus được công chúa Nausicaa và vua Alcinous của người Phaeacians giúp đỡ, kể lại toàn bộ câu chuyện, rồi được đưa về Ithaca bằng tàu thần. Đây là nơi ông được công nhận lại tư cách anh hùng và được lắng nghe. Việc kể chuyện chính là cách ông phục hồi bản ngã. Người Phaeacians thể hiện xenia (hiếu khách) hoàn hảo - đối lập với Cyclops và Laestrygonians.
Trong phim, tình tiết về người Phaeacians bị cắt bỏ nhằm rút gọn thời lượng gần 3 giờ của phim và thay đổi cấu trúc kể chuyện. Thay vì để Odysseus kể chuyện cho người Phaeacians, Nolan chuyển phần hồi tưởng này vào các cuộc trò chuyện với nữ thần Calypso. Nolan muốn nhấn mạnh sự dằn vặt và ký ức đứt gãy của Odysseus thay vì các màn chào mừng mang tính sử thi truyền thống.
Về đến Ithaca, lấy bài học từ Agamemnon, Odysseus chưa công khai danh tính mà cải trang thành người ăn xin, thử thách lòng trung thành của mọi người, rồi cùng Telemachus giết chết bọn cầu hôn, đoàn tụ với Penelope. Nostos hoàn thành không chỉ khi chân đặt lên đất nhà, mà khi ông giành lại danh tính, quyền lực, và tình yêu một cách xứng đáng. Penelope cũng phải thử thách ông (giường cưới), hay sự trở về phải được cả hai phía công nhận. Việc khôi phục lại trật tự xã hội bị đảo lộn (đám cầu hôn đang phá nát cung điện, đe dọa vợ con ông) là hình ảnh của người anh hùng phải tái lập công lý sau chiến tranh.
Cuối cùng, Odysseus không còn là anh hùng chiến tranh kiêu hãnh của Iliad, mà trở thành người đàn ông đã nếm trải mọi cực hạn của thân phận con người - và vẫn chọn trở về nhà.
Sử thi Hy Lạp cho thấy, sự trở về thành công của Odysseus là ngoại lệ cực kỳ hiếm. Các anh hùng, nếu không chết trận, thì khi trở về, đại đa phần đều chết thảm.
Vua Agamemnon về đến nhà liền bị vợ và nhân tình giết chết. Người chủ chiến, cũng là người thắng trận lớn nhất, lại chết thảm trong chính ngôi nhà của mình. Vinh quang chiến tranh không bảo vệ được anh ta khỏi sự phản bội và hận thù trong gia đình.
Ajax phát điên rồi tự sát. Kiêu ngạo và tổn thương danh dự dẫn đến tự hủy.
Diomedes - người anh hùng xuất sắc - bị vợ phản bội, bị truy sát, tước bỏ vương quyền, phải sống lưu vong.
Menelaus - tha thứ cho Helen, nhưng cũng bị trôi dạt qua nhiều vùng đất, 8 năm sau mới trở về lấy lại vương quyền và cai trị Sparta trong yên bình. Cùng với Odysseus, đây là trường hợp may mắn hiếm hoi.
Chiến thắng trên chiến trường không đảm bảo chiến thắng trong cuộc sống. Hầu hết các anh hùng đều thất bại ở chặng nostos. Odysseus thành công không phải vì ông mạnh hơn hay được thần linh yêu hơn, mà vì ông chịu học hỏi, chịu đau, chịu mất mát, và kiên trì giữ mục tiêu trở về.
Iliad ca ngợi vinh quang trên chiến trường. Odyssey lại cho thấy cái giá phải trả sau chiến tranh: mất hết bạn bè, bị thần linh trừng phạt, gia đình tan nát, bản thân bị biến đổi. Hành trình 10 năm chính là quá trình người lính phải “trở thành người” trở lại. 10 năm không chỉ là thời gian địa lý, đó là khoảng thời gian cần thiết để Odysseus (và độc giả) hiểu rằng: Về nhà khó hơn đánh giặc, và người anh hùng thực sự không phải là kẻ giết nhiều địch nhất, mà là kẻ còn giữ được nhân tính và trách nhiệm với những người mình yêu thương sau tất cả.
Trong sử thi, thần linh xuất hiện trực tiếp nói chuyện với con người, can thiệp rõ ràng. Odysseus tự hào về mưu ngựa gỗ, xem đó là chiến công vĩ đại của mình. Circe, Calypso có quan hệ tình dục rõ ràng với Odysseus (Một số sử thi về hậu chiến còn nói tới Telegonus - con trai của Circe và Odysseus - sau này giết chết Odysseus). Penelope thụ động hơn, chủ yếu chờ đợi và trung thành. Odysseus tàn sát đẫm máu bọn cầu hôn và cả những nữ tỳ không trung thành.
Trong phim của Nolan, thần linh không xuất hiện rõ ràng. Poseidon chỉ là bão tố, gió, sóng. Athena giống như tiếng nói nội tâm hoặc trực giác. Nolan muốn kể chuyện về tâm lý con người hơn là thần thoại. Ông tập trung vào chấn thương chiến tranh, tội lỗi, và ý chí con người. Odysseus không hề tự hào về chiến thắng ở Troy, mà mang nỗi day dứt, tội lỗi sâu sắc về việc tàn sát Troy và lừa gạt bằng ngựa gỗ. Ông coi đó gần như “tội nguyên thủy”. Nolan muốn nói về cái giá của chiến tranh và chấn thướng tâm lý hậu chiến (PTSD). Người lính trở về không hề kiêu hãnh như trong sử thi. Phim giảm hoặc loại bỏ hầu hết yếu tố tình dục. Calypso thậm chí được miêu tả gần như cưỡng bức tinh thần. Nolan muốn tập trung vào khía cạnh đạo đức, ý chí và nỗi nhớ nhà hơn là dục vọng. Đặc biệt, Penelope mạnh mẽ, khôn ngoan và chủ động hơn nhiều. Mối quan hệ mẹ-con được phát triển sâu. Việc hiện đại hóa nhân vật nữ và gia đình làm cho câu chuyện gần gũi với khán giả hôm nay. Cuộc tàn sát đám cầu hôn - Nolan giảm nhẹ hoặc thay đổi phần tàn sát, nhấn mạnh sự đoàn tụ và chữa lành hơn là báo thù. Nolan muốn kể một câu chuyện về người lính trở về sau chiến tranh - với đầy đủ tội lỗi, chấn thương tâm lý, nỗi nhớ nhà và hành trình tìm lại bản thân - con người phải tự mình đối mặt với hậu quả của chiến tranh và sự lựa chọn của mình. Tóm lại, phim The Odyssey được giới phê bình và khán giả khen ngợi, không chỉ ở kịch bản sáng tạo, diễn xuất và quay phim tuyệt vời, mà còn bởi những thay đổi này làm cho câu chuyện dễ tiếp cận với khán giả đại chúng năm 2026. Đó cũng là lý do nhiều người vừa khen phim hay về mặt cảm xúc và kỹ thuật, vừa tranh cãi rằng nó “không còn đúng chất Homer”.
Homer kể câu chuyện này như một sử thi về anh hùng và thần linh. Nolan kể lại như một nghiên cứu tâm lý về tội lỗi, tổn thương và sự trở về.
Nhưng cả hai đều chạm đến cùng một sự thật sâu sắc: Con người không chỉ cần sống sót sau thảm họa. Con người cần tìm được đường về với chính mình và với những người mình yêu thương - và con đường đó thường dài hơn, đau đớn hơn cuộc chiến rất nhiều.
Khủng hoảng Bản sắc. Bóng tối. Đổ vỡ. Và sự Hữu hạn
Hành trình 10 năm của Odysseus thực chất là một quá trình chữa lành và tái cấu trúc bản ngã sau chấn thương, mang đậm tính triết học.
Carl Jung xem hành trình của anh hùng là biểu tượng của quá trình Cá nhân hóa (Individuation) - con đường trở thành một con người toàn vẹn, tích hợp được mọi khía cạnh của tâm hồn.
Odysseus rời Troy với tư cách một kẻ thắng trận, nhưng trở về với tư cách một người đã chứng kiến và tham gia vào sự tàn sát. Trong phim Nolan, điều này được đẩy lên rõ rệt: ông day dứt về ngựa gỗ và cuộc thảm sát. Đây là hình ảnh kinh điển của người lính mang “vết thương vô hình”. Những cơn bão, quái vật, và sự trì hoãn của ông không chỉ đến từ thần linh, mà còn như những cơn hồi tưởng và nỗi ám ảnh mà ông phải đối mặt trước khi dám trở về nhà.
Odyssey (và kể cả phim The Odyssey) đã tái hiện một cuộc khủng hoảng bản sắc kinh điển (Identity crisis). Cái Tôi (Ego) chết đi để Cái Tự ngã (Self) ra đời. Odysseus liên tục phải giả dạng, che giấu tên thật, thậm chí tự xưng “Không Ai”. Ông mất dần danh tính công khai (vua, anh hùng), thậm chí làm người ăn xin và phải đi tìm lại mình từ bên trong. Đây là cái chết biểu tượng của Cái Tôi kiêu hãnh. Việc cuối cùng ông phải chứng minh mình là ai (vết sẹo, giường cưới) phản ánh một quá trình tái khẳng định bản ngã sau khi mọi lớp vỏ bên ngoài đã bị lột sạch. Đó là lúc Bản Ngã Toàn Vẹn xuất hiện. Ithaca như biểu tượng của Bản Ngã. Về nhà không phải là đích đến địa lý, mà là trạng thái tâm lý khi mọi mâu thuẫn nội tâm được tích hợp. Người đã hoàn thành quá trình Cá nhân hóa có thể sống giữa đời thường mà vẫn giữ được chiều sâu.
Các quái vật và cám dỗ lần lượt tượng trưng cho những phần tối trong tâm lý con người. Cyclops tượng trưng cho bản năng bạo lực thô sơ, cái tôi một chiều. Circe và Calypso tượng trưng cho dục vọng và sự phụ thuộc vào khoái lạc. Sirens là ham muốn tri thức tuyệt đối, muốn “biết hết” dù phải trả giá bằng mạng sống. Scylla và Charybdis là sự lựa chọn buộc phải chấp nhận tổn thất. Việc ông làm mù Polyphemus rồi khoác lác tên thật chính là khoảnh khắc Bóng tối bùng lên và gây hậu quả. Ông không thể tiêu diệt hoàn toàn Bóng tối, mà phải học cách nhận diện và không để nó điều khiển mình. Quá trình Odysseus học cách đi qua, vượt qua chúng là quá trình hội nhập Bóng tối thay vì phủ nhận nó.
Các nhân vật nữ (Circe, Calypso, Nausicaa, Penelope) lần lượt đại diện cho các khía cạnh khác nhau của phần nữ (Anima) trong tâm lý nam giới. Circe - anima quyến rũ, nguy hiểm, biến đàn ông thành thú tính. Calypso - anima lý tưởng hóa, hứa hẹn sự hoàn hảo và bất tử, nhưng thực chất giam cầm. Nausicaa - anima trong sáng, giúp đỡ. Penelope - anima chín chắn, trung thành, là đối tác thực sự. Odysseus phải học cách không bị nuốt chửng bởi chúng, nhưng cũng không phủ nhận chúng, đi qua từng cấp độ, để cuối cùng có thể đoàn tụ thật sự với Penelope - biểu tượng của sự chín chắn và cam kết.
Theo Jung, Odyssey là một trong những câu chuyện rõ ràng nhất về hành trình tâm linh của nam giới (phương Tây).
Câu chuyện còn nói về những đổ vỡ và cách một cá nhân/một xã hội phục hồi sau đổ vỡ.
Trong khi Odysseus vắng mặt, Ithaca bị đám cầu hôn phá nát. Đây không chỉ là chuyện gia đình, mà là hình ảnh của một xã hội mất đi người lãnh đạo chính đáng, luật lệ bị xem thường, xenia (luật hiếu khách thiêng liêng) bị chà đạp. Việc ông trở về và thanh trừng đám cầu hôn là hành động khôi phục trật tự tập thể.
Odysseus trở về nhưng không ai nhận ra ông. Ông phải sống như người ăn xin trong chính nhà mình. Đây là trải nghiệm rất thực của nhiều người lính sau chiến tranh: họ trở về nhưng cảm thấy xa lạ với chính cộng đồng mình từng thuộc về. Xã hội đã thay đổi, và bản thân họ cũng đã thay đổi. Người lính trở về luôn gặp khoảng cách với xã hội.
Hầu hết thủy thủ đoàn chết vì thiếu kỷ luật và lòng tham. Odysseus sống sót không chỉ nhờ trí tuệ cá nhân, mà còn vì ông dần học được giới hạn của quyền lực cá nhân. Câu chuyện ngầm cảnh báo về sự nguy hiểm khi một tập thể đánh mất kỷ luật và mục tiêu chung.
Lớp ý nghĩa sâu sắc nhất và bền vững nhất của Odyssey là bài học về sự hữu hạn.
Calypso đề nghị cho Odysseus sự bất tử và cuộc sống không đau khổ. Ông từ chối. Đây là một trong những tuyên ngôn triết học mạnh mẽ nhất trong văn học phương Tây: Con người chọn sự hữu hạn, cái chết, nỗi đau và ý nghĩa hơn là sự bất tử trống rỗng. Nolan giữ nguyên tinh thần này, dù không có thần linh hiện hình rõ ràng.
Odysseus liên tục phải lựa chọn. Không có thần linh nào quyết định hết thay ông (đặc biệt rõ trong phiên bản Nolan). Ông phải chịu trách nhiệm cho sự kiêu ngạo (hubris) của mình với Polyphemus, cho việc ở lại với Circe, cho việc không ngăn được thủy thủ ăn thịt bò thiêng. Đây là tinh thần gần với chủ nghĩa hiện sinh: con người bị ném vào thế giới và phải tự tạo nghĩa cho cuộc đời mình bằng những lựa chọn, tự do luôn đi kèm với trách nhiệm.
Nostos như sự trở về với chính mình. “Về nhà” không chỉ là địa lý. Ithaca cuối cùng trở thành biểu tượng của trạng thái nội tâm hài hòa - nơi bản ngã, trách nhiệm, tình yêu và ký ức được tích hợp thành một. Người ta có thể về đến nhà về mặt vật lý mà vẫn chưa “về nhà” về mặt tinh thần (như nhiều anh hùng khác trong Chu kỳ Trojan).
Thân phận con người là hữu hạn. Trí tuệ và sức mạnh của con người cũng là hữu hạn. Metis (trí tuệ xảo quyệt) của Odysseus là vũ khí mạnh nhất, nhưng cũng chính nó gây ra tai họa (khi ông khoác lác với Cyclops). Câu chuyện triết lý rằng trí tuệ nếu không đi kèm với sự khiêm tốn và tự chủ sẽ trở thành thứ tự hủy diệt.
Nhìn từ góc nhìn triết học hiện sinh, Odyssey như một tuyên ngôn về tự do, trách nhiệm và sự tạo nghĩa.
Odysseus không chọn cuộc chiến Trojan, không chọn bị Poseidon trừng phạt. Ông bị “ném” vào hoàn cảnh. Nhưng từ khoảnh khắc đó, mọi lựa chọn đều là của ông. Không có thần linh nào (trong cách đọc hiện sinh, hoặc trong phim Nolan) quyết định thay ông. Và ông phải gánh chịu hậu quả từ mỗi lựa chọn đó.
Odysseus từ chối sự bất tử, đây chính là tinh thần của Camus trong Le Mythe de Sisyphe: con người ý thức được sự vô nghĩa và cái chết, nhưng vẫn chọn sống và tạo nghĩa bằng chính sự nổi loạn của mình. Odysseus chọn nỗi đau, tuổi già, cái chết và tình yêu cụ thể thay vì sự vĩnh cửu trống rỗng.
Odysseus chỉ thực sự “là mình” khi ông dám đối diện với mọi hậu quả của lựa chọn, thay vì trốn tránh trong danh vọng hay khoái lạc. Việc cải trang thành người ăn xin rồi từ từ lấy lại danh tính chính là quá trình xác thực.
Trong vũ trụ không có sẵn ý nghĩa, việc quyết tâm trở về nhà và khôi phục trật tự chính là cách Odysseus tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình.
Không chỉ có nhiều tầng ý nghĩa triết học vị nhân sinh, thần thoại Hy Lạp luôn đi kèm những thông điệp sắc sảo.
Vinh quang luôn có giá rất đắt. Iliad ca ngợi vinh quang. Odyssey cho thấy cái giá của nó: mất mát, cô đơn, và sự đổ vỡ của những người ở lại.
Người ở lại cũng là người hùng. Penelope và Telemachus không kém phần quan trọng. Sử thi dành khá nhiều dung lượng cho họ, cho thấy cuộc chiến của người ở nhà cũng khắc nghiệt không kém.
Không có kết thúc hoàn hảo tuyệt đối. Ngay cả khi Odysseus về nhà, ông vẫn phải đối mặt với lời tiên tri rằng ông sẽ còn phải ra đi lần nữa. Cuộc sống không bao giờ “xong”.
Trong sử thi Odyssey của Homer, nhà tiên tri Tiresias đã báo trước với Odysseus rằng: sau khi giết hết bọn cầu hôn và lấy lại ngôi nhà, ông vẫn chưa xong. Ông phải mang một chiếc mái chèo đi thật xa, đến một nơi mà người dân không biết biển là gì (họ tưởng mái chèo là cái quạt lúa). Ở đó ông phải cúng tế Poseidon để xoa dịu cơn giận của thần. Sau đó ông mới được trở về và chết “êm ái” khi về già, giữa sự thịnh vượng của dân chúng.
Còn trong sử thi Telegony (không phải của Homer, mà là phần nối tiếp trong Chu kỳ Trojan), Odysseus bị chính con trai mình là Telegonus (con với Circe) vô tình giết chết bằng ngọn giáo có ngòi cá đuối. Cái chết này được xem là hoàn thành lời tiên tri “cái chết đến từ biển”.
Như vậy, trong truyền thống cổ, việc Odysseus phải ra đi lần nữa mang tính nghi lễ và định mệnh: ông phải chuộc tội với Poseidon và cuối cùng chết theo số phận đã được báo trước.
Nolan không theo lời tiên tri của Tiresias hay cốt truyện Telegony. Trong phim, sau khi giết đám cầu hôn, Odysseus và Penelope tự chọn rời Ithaca. Việc ra đi cùng Penelope trở thành cách ông tự kết án mình. Không phải bị trừng phạt từ bên ngoài, mà là sự chấp nhận trách nhiệm từ bên trong. Đây là điểm rất Nolan: nhân vật chính không được tha thứ dễ dàng, mà phải tự mình gánh chịu hậu quả của lựa chọn. Họ để lại ngôi vua cho Telemachus. Vì Odysseus nhận ra mình không còn phù hợp để cai trị trong thời đại sắp tới. Ông từ bỏ quyền lực như một phần của sự chuộc tội và buông bỏ cái tôi kiêu hãnh. Hai người lên thuyền đi về phía Tây. Hướng Tây trong nhiều nền văn hóa gắn với cái chết, sự kết thúc, và thế giới bên kia. Lý do được thể hiện rõ là sự tự trừng phạt / tự đày ải vì tội lỗi (cả cuộc thảm sát ở Troy lẫn việc tàn sát đám cầu hôn), kết hợp với mong muốn được sống những năm cuối đời bên nhau theo cách họ từng mơ ước trước khi chiến tranh xảy ra. Nolan biến hành động ra đi thành một lựa chọn mang tính tâm lý và đạo đức của hai vợ chồng, chứ không phải là nghĩa vụ tôn giáo hay định mệnh thần linh như trong sử thi cổ. Nolan lấy cảm hứng từ ý tưởng “Odysseus vẫn còn phải ra đi”, nhưng ông đã viết lại hoàn toàn ý nghĩa của chuyến đi đó cho phù hợp với chủ đề tội lỗi, chấn thương chiến tranh và sự chữa lành mà ông muốn nhấn mạnh. Một số chi tiết cuối phim được dựng theo cách không hoàn toàn rõ ràng: liệu hai vợ chồng thực sự ra đi, hay đó chỉ là hình ảnh cuối cùng trong tâm trí của Odysseus khi ông đang chết vì vết thương? Nolan vốn thích sự mơ hồ.
Homer để Odysseus ở lại, được thần linh can thiệp để lập lại hòa bình, và sống tiếp như một vị vua. Đó là cái kết của trật tự được khôi phục. Nolan từ chối quan điểm đó. Cái kết trong phim của Nolan thực sự ấn tượng. Sau quá nhiều máu đổ, không thể chỉ “về nhà và sống hạnh phúc”. Tội lỗi không thể rửa sạch chỉ bằng chiến thắng. Người đã gây ra và chứng kiến quá nhiều tàn phá không thể trở lại vị trí cũ một cách trong sạch. Việc ra đi là cách duy nhất để Odysseus còn giữ được chút nhân tính và tình yêu.
Có những người không còn thuộc về thời đại của mình nữa, và việc họ ra đi cũng là một hình thức trách nhiệm. Kết cục phim bi thương hơn sử thi, nhưng nhân văn hơn. Cách duy nhất để không tiếp tục gây hại là tự nguyện bước ra khỏi vòng quyền lực và để lại câu chuyện cho người khác kể tiếp.
Theo Jung, đây là bản đồ của quá trình trở thành một con người toàn vẹn.
Còn đối với sử thi Hy Lạp, đó là câu chuyện về số phận người lính. Hầu hết họ đều thất bại khi trở về. Thành công của Odysseus là bài học quý giá về sự kiên trì và trưởng thành. Chiến thắng dễ hơn việc trở về, và trở về mới là thử thách lớn nhất của đời người.
Thời đại Odysseus vs. Thời đại của chúng ta
Thời điểm Odysseus trở về (khoảng cuối thế kỷ 12 TCN theo truyền thống) trùng với giai đoạn Late Bronze Age Collapse (Sự sụp đổ Thời đại Đồ đồng muộn) – sự sụp đổ hàng loạt của các nền văn minh quanh Địa Trung Hải (Mycenaean Greece, đế chế Hittite, nhiều thành phố ở Levant…).
Người thời đó có thể cảm nhận được sự hỗn loạn: cung điện bị phá hủy, thương mại đứt đoạn, thiếu kim loại, nạn đói, di dân… chứ họ không biết mình đang “kết thúc thời đồ đồng”. Đây là thời điểm lịch sử đang chuyển mình lớn. Người ta cảm nhận được rằng “thế giới cũ” đang kết thúc, nhưng chưa biết thế giới mới sẽ ra sao.
Trong phim, các nhân vật liên tục nhắc tới "những kẻ xa lạ từ biển khơi". Đó là ám chỉ Sea Peoples (Người Biển). Đây là nhóm (hoặc nhiều nhóm) dân di cư và cướp biển xuất hiện ồ ạt vào khoảng 1200–1175 TCN. Họ tấn công nhiều nơi quanh Địa Trung Hải: Ai Cập (bị pharaoh Ramesses III đánh bại), đế chế Hittite, các thành phố ở Syria - Palestine, và có thể góp phần vào sự sụp đổ của nền văn minh Mycenaean.
Trong thực tế lịch sử, Sea Peoples là một trong những yếu tố (cùng với hạn hán, động đất, nội loạn, đứt gãy thương mại) dẫn đến Sự sụp đổ Thời đại Đồ đồng muộn. Họ không phải một dân tộc duy nhất, mà là liên minh hoặc sóng di dân từ nhiều hướng (có thể gồm cả người từ vùng Aegean, Sicily, Sardinia…). Phim Nolan đưa chi tiết này vào để gắn câu chuyện thần thoại với bối cảnh lịch sử thật: thế giới của Odysseus đang đứng trước một cuộc khủng hoảng lớn hơn nhiều so với chỉ riêng cuộc chiến Troy.
Nhìn sang hiện tại, chúng ta cũng đang sống trong một giai đoạn chuyển đổi lớn: niềm tin vào nhiều định chế (chính trị, truyền thông, toàn cầu hóa) bị lung lay; chiến tranh kéo dài ở nhiều nơi, tạo ra thế hệ người trở về mang chấn thương; công nghệ và khí hậu đang thay đổi nhanh đến mức nhiều người cảm thấy mất phương hướng; cảm giác “kỷ nguyên cũ đang tàn” khá phổ biến, dù chưa ai chắc chắn kỷ nguyên mới sẽ như thế nào.
Điểm giống nhau lớn nhất không nằm ở chi tiết lịch sử, mà ở cảm giác tập thể: sống giữa sự kết thúc của một trật tự, phải tìm cách trở về hoặc tái tạo ý nghĩa khi mọi thứ quen thuộc đang lung lay.
Tuy nhiên, có một khác biệt quan trọng: thời Odysseus là sự sụp đổ gần như toàn diện của một nền văn minh. Thời chúng ta phức tạp hơn, hỗn loạn hơn, nhưng chưa đến mức sụp đổ hệ thống như vậy.
Sử thi Odyssey có thể dạy chúng ta ngày nay điều gì?
Sống sót chưa đủ. Cần phải tìm được đường về với chính mình và với những gì thực sự quan trọng. Nhiều người có thể vượt qua thử thách bên ngoài, nhưng thất bại khi phải đối diện với chính mình và những người thân sau thời gian dài xa cách. Khi trật tự cũ đổ vỡ, điều còn lại bền vững nhất thường không phải là cung điện hay ngôi vua, mà là câu chuyện. Homer đã chứng minh điều đó: nền văn minh Mycenaean biến mất, nhưng câu chuyện về Odysseus thì còn đến hôm nay. Nolan cũng dùng cái kết để nhắc điều tương tự.
Vinh quang bên ngoài dễ đạt được hơn sự bình an bên trong. Người trở về từ thảm họa (chiến tranh, khủng hoảng, mất mát lớn) thường mang theo một phiên bản khác của chính mình. Xã hội và gia đình kỳ vọng họ “như xưa”, nhưng họ không còn như xưa được nữa. Việc chấp nhận điều này là bước đầu của sự chữa lành. Tội lỗi và day dứt không tự biến mất chỉ vì đã “thắng”. Chiến thắng có thể đi kèm với một gánh nặng tinh thần nặng nề hơn cả thất bại.Đôi khi, dũng khí lớn nhất không phải là chiến đấu thêm nữa, mà là dám dừng lại, chấp nhận hậu quả, và chọn một con đường khác – dù con đường đó là ra khơi lần nữa. Việc chọn sống một cuộc đời hữu hạn, có gắn bó, có trách nhiệm, có nỗi đau - thay vì chạy theo sự hoàn hảo hay bất tử - vẫn là lựa chọn đáng quý nhất.
Đó là lý do Odyssey vẫn còn sống sau gần 2.800 năm, và lý do Nolan vẫn thấy cần kể lại nó trong năm 2026.
Nhận xét
Đăng nhận xét