Công nghệ lượng tử sẽ thay đổi tương lai thế nào? PHẦN 1: CƠ BẢN
Công nghệ lượng tử là gì?
Công nghệ lượng tử khai thác các nguyên lý cơ học lượng tử - cách vật chất và năng lượng hoạt động ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử - để tạo ra các thiết bị và hệ thống có khả năng vượt xa công nghệ cổ điển. Có ba trụ cột chính:
1. Tính toán lượng tử (Quantum Computing)
Thay vì dùng bit nhị phân (0 hoặc 1), máy tính lượng tử dùng qubit có thể tồn tại ở cả 0 và 1 cùng lúc nhờ hiện tượng chồng chất (superposition). Kết hợp với vướng víu lượng tử (entanglement) - hai qubit liên kết với nhau dù cách xa - máy tính lượng tử có thể xử lý hàng triệu phép tính song song.
2. Mật mã lượng tử (Quantum Cryptography)
Dùng nguyên lý lượng tử để tạo khóa mã hóa tuyệt đối an toàn. Bất kỳ ai nghe lén đều bị phát hiện ngay vì hành động đo lường sẽ làm thay đổi trạng thái hạt.
3. Cảm biến lượng tử (Quantum Sensing)
Dùng tính nhạy cảm cực cao của hạt lượng tử để đo đạc với độ chính xác vượt trội - ứng dụng trong GPS, y tế, địa vật lý.
Lịch sử phát triển của công nghệ lượng tử
Giai đoạn 1: Xây dựng nền tảng lý thuyết (1900–1927)
Bắt đầu vào năm 1900, khi Max Planck (nhà vật lý người Đức, cha đẻ của khoa học lượng tử) phát hiện năng lượng không liên tục mà tồn tại thành từng "gói" (quantum). Ông là người đầu tiên phản bác lại vật lý cổ điển, lượng tử hóa năng lượng với phương trình nổi tiếng:
(trong đó ε là năng lượng, h là hằng số Planck, f là tần số bức xạ)Quantum: từ gốc tiếng Latin nghĩa là "bao nhiêu", "một lượng", trong tiếng Anh xưa (từ thế kỷ 17) có nghĩa là "sum, amount"(tổng, lượng), cùng gốc với các từ tiếng Anh khác như quantity (số lượng), quantify (định lượng). Khi Max Planck giới thiệu lý thuyết của mình, ông dùng trực tiếp từ Latin này với ý "phần nhỏ nhất, đơn vị rời rạc không thể chia nhỏ hơn của một đại lượng" (như gói năng lượng). Từ đó, "quantum" trong vật lý mang nghĩa "đơn vị lượng tử", nhấn mạnh tính rời rạc, không liên tục. Tiếng Việt dịch ra là "lượng tử" - nghĩa là "đơn vị lượng" hay "lượng nhỏ nhất", rất chính xác ý nghĩa gốc.
Sau đó, Einstein, Bohr, Heisenberg, Schrödinger lần lượt xây dựng nền móng cơ học lượng tử.
Năm 1905, Albert Einstein đưa ra lý thuyết hiệu ứng quang điện, photon.
Năm 1913, Niels Bohr công bố mô hình nguyên tử sơ khai và mức năng lượng.
Năm 1925-1927, Werner Heisenberg đưa ra lý thuyết bất định và sáng lập cơ học lượng tử. Erwin Schrödinger đưa ra mô hình sóng cho hệ lượng tử. Cơ học lượng tử hiện đại chính thức ra đời.
Giai đoạn 2: Ứng dụng thực tế đầu tiên (1947-1980)
Cơ học lượng tử tạo ra transistor (nền tảng mọi máy tính hiện đại), rồi LASER, MRI. Đây là thời kỳ "lượng tử ứng dụng" nhưng chưa kiểm soát được từng hạt riêng lẻ.
Năm 1947, tại phòng thí nghiệm Bell Labs, Mỹ, ba nhà vật lý John Bardeen, Walter Brattain, và William Shockley đã thành công trong việc tạo ra hiệu ứng khuếch đại, đánh dấu sự ra đời của transistor tiếp điểm (point-contact transistor) đầu tiên làm từ vật liệu bán dẫn Germanium. Phát minh vĩ đại này làm thay đổi nền công nghiệp điện tử toàn cầu.
Năm 1960, nhà vật lý người Mỹ Theodore Maiman thành công tạo ra tia laser đầu tiên trên thế giới. Phát minh này đã mở ra kỷ nguyên laser, đóng vai trò nền tảng quan trọng trong vô số lĩnh vực của đời sống hiện đại như y học, viễn thông và công nghiệp.
Năm 1964, nhà vật lý John Bell đã tạo ra bất đẳng thức Bell để giải thích các hiện tượng vướng víu lượng tử (entanglement). Đây là nền tảng cho điện toán lượng tử.
Giai đoạn 3: Lượng tử kỹ thuật số ra đời (1981-2009)
Năm 1981, nhà vật lý Richard Feynman đề xuất dùng hệ lượng tử để mô phỏng hệ lượng tử khác - một ý tưởng bước ngoặt về việc tạo ra một máy tính lượng tử (do máy tính truyền thống bất khả thi trong việc mô phỏng các quy luật lượng tử). Đề xuất này mở ra kỷ nguyên điện toán lượng tử.
Giai đoạn 4: Kỷ nguyên lượng tử hiện đại (từ 2010-nay)
Trong thế hệ của chúng ta đang sống, năm 2017 có lẽ là một năm quan trọng của công nghệ lượng tử. Lĩnh vực lượng tử chính thức chuyển từ giai đoạn nghiên cứu sang giai đoạn kỹ thuật hóa và thương mại hóa.
Nổi bật nhất là IBM công bố nguyên mẫu máy tính lượng tử 50qubit, đồng thời là công ty đầu tiên cung cấp máy tính lượng tử qua cloud cho cộng đồng sử dụng. Tất nhiên khi đó chỉ có sinh viên vật lý và các nhà khoa học xài.
Cuộc đua Quantum Supremacy giữa IBM và Google trở thành tâm điểm của ngành công nghệ. Một loạt hãng công nghệ lớn khác cũng tham chiến: Microsoft đầu tư mạnh vào Station Q, Intel phát triển qubit trên nền silicon, các startup như IonQ bắt đầu xuất hiện. Báo chí phỏng đoán, nếu thành công, công nghệ lượng tử sẽ thay đổi vĩnh viễn tương lai nhân loại. Nghe rất phê! Những công ty chạy sau lúc đó phải đắn đo không biết chọn cái nào: lượng tử hay AI (cuối cùng chọn AI - vì "ít khó hơn", và gần như cả thế giới đều làm thế 😉).
Cuối năm 2017, các nhà khoa học tại MIT và Harvard trình diễn bộ mô phỏng lượng tử sử dụng 51 nguyên tử được điều khiển chính xác bằng laser.
Năm 2019, bước ngoặt xuất hiện khi Google công bố bộ xử lý lượng tử Sycamore (53 qubit) thực hiện một tác vụ lấy mẫu số ngẫu nhiên cụ thể chỉ trong 200 giây. Tác vụ này phức tạp đến mức siêu máy tính mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ (Summit của IBM) sẽ phải mất khoảng 10.000 năm để xử lý xong.
Năm 2024, IBM cho ra mắt chip 1.000+ qubit, có thể thuê qua đám mây. Lúc này, các kỹ sư cùng nhào vô xem nó thế nào.
Cũng năm 2024, Google Willow giải bài toán 10 tỷ tỷ tỷ tỷ tỷ năm chỉ trong 5 phút.
Thách thức lớn nhất vẫn tồn đọng đến hôm nay là decoherence (qubit mất trạng thái lượng tử cực nhanh, cần làm lạnh đến -273°C).
Giới báo chí Mỹ và Trung cho rằng hiện giờ chúng ta đang ở điểm bùng phát của công nghệ lượng tử. Phần cứng qubit đang cải thiện theo cấp số nhân. Các chính phủ (Mỹ, EU, Trung Quốc) đổ hàng tỉ USD đầu tư cho lượng tử. Và lần đầu tiên các công ty có thể thuê thời gian máy tính lượng tử qua đám mây (IBM Quantum, Amazon Braket), tạo điều kiện cho những người ngoài giới hàn lâm tham gia vào lĩnh vực này.
Máy tính lượng tử thương mại thực sự (fault-tolerant) dự kiến sẽ ra đời khoảng năm 2030–2035.
Các ứng dụng lượng tử hiện nay chủ yếu là: tối ưu hóa logistics, phát triển thuốc mới, và mật mã hậu lượng tử.
Kiến thức lượng tử vỡ lòng
Dành cho ai chưa biết lượng tử: cần đọc phần này để có thể hiểu khi đọc tiếp các phần sau (và có thể đọc hiểu tin tức về lượng tử trên báo chí phổ thông nói chung)!
Tôi sẽ cố gắng diễn đạt đơn giản nhất có thể.
Có phần này, vì thế giới lượng tử (nhỏ) khác thế giới (to) chúng ta đang sống hằng ngày.
Trước tiên cần hiểu tại sao thế giới lượng tử lại "kỳ lạ". Trong cuộc sống hàng ngày, mọi thứ tuân theo vật lý Newton. Bạn ném một quả bóng, nó bay theo đường cong có thể tính trước được. Một cái đèn hoặc đang bật hoặc đang tắt - không thể vừa bật vừa tắt cùng lúc. Nhưng ở cấp độ hạt lượng tử (electron, photon, quark...), những quy luật đó hoàn toàn sụp đổ và một bộ quy luật hoàn toàn khác xuất hiện. Đây không phải giả thuyết - đây là thực tế đã được kiểm chứng qua hàng nghìn thí nghiệm từ năm 1900 đến nay.
Niels Bohr nói: "Nếu ai đó không bị sốc khi lần đầu tiếp xúc với lý thuyết lượng tử, người đó chưa hiểu nó."
Khái niệm cơ bản
(1) Qubit
Hãy tưởng tượng tung đồng xu. Khi đang bay, nó vừa ngửa vừa sấp. Chỉ khi rơi xuống mới chọn một mặt.
Trong máy tính (truyền thống), một bit là đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất. Một bit chỉ có một trong hai trạng thái: 0 hoặc 1. Dưới dạng vật lý, một bit trong ổ cứng HDD là một chấm từ tính trên bề mặt đĩa (hướng từ trường sẽ đại diện cho giá trị 0 hoặc 1), một bit trong bộ nhớ RAM là 1 tụ điện siêu nhỏ (tích điện - 1, cạn điện - 0), một bit trên đĩa CD/DVD là 1 vết lõm (pit) ứng với 1 - không lõm ứng với 0.
Trong lượng tử, một qubit là đơn vị đo lường dữ liệu nhỏ nhất. Một qubit có thể có giá trị 0, 1 hoặc cả hai cùng một lúc (như đồng xu bên trên). Người ta biểu diễn trạng thái qubit bằng một quả cầu Bloch - mọi điểm trên bề mặt quả cầu đều là một trạng thái hợp lệ. Dưới dạng vật lý, một qubit là một hệ lượng tử có hai trạng thái: một hạt photon, spin của electron, hạt nhân nguyên tử, ion, hay mạch siêu dẫn. Nếu là máy tính lượng tử quang tử, một qubit là một hạt photon. Nếu là máy tính lượng tử siêu dẫn, một qubit là một hệ mạch vi mô.
Trong máy tính truyền thống, số lượng bit tỷ lệ với năng lực tính toán. Hiện nay, đa số máy tính phổ thông 64 bit, với 1 CPU/GPU trên mainboard và có thể thêm 1 CPU/GPU rời. Nên năng lực tính toán tầm 0,1-1 TFLOPS (100-1.000 tỷ phép tính/giây). Nếu là GPU hay NPU mạnh, có thể tới 40-100TOPS (40-100 nghìn tỷ phép tính AI/giây). Các siêu máy tính cũng 64 bit, nhưng kết hợp hàng chục nghìn CPU/GPU song song, nên hiệu năng đã vượt 1 Exaflops (1 tỷ tỷ phép tính/giây).
Trong điện toán lượng tử, số lượng qubit không hoàn toàn đại diện cho sức mạnh tính toán. Dù n qubit chồng chất đại diện cho 2ⁿ trạng thái cùng lúc, nhưng độ mạnh của chip qubit còn bị phụ thuộc vào độ chính xác/chất lượng tính toán và thời gian coherence (qubit giữ được trạng thái lượng tử bao lâu trước khi bị môi trường phá vỡ). Thế nên mới có chuyện 1.000 qubit tệ có khi còn không bằng 100 qubit tốt.
(2) Vướng víu/Rối (entanglement)
Note: Trong bài trình bày của Giáo sư Đàm Thanh Sơn tại Đắc Lắc vừa qua (tháng 7/2026), ông dùng từ "Liên đới lượng tử" để dịch từ gốc quantum entanglement - khác hẳn với cách dịch dùng từ "vướng víu lượng tử" hay "rối lượng tử" vốn hay dùng ở Việt Nam. Tôi chưa thấy sách giáo khoa chính thống về vật lý nào ở Việt Nam dùng từ "liên đới" cả. Nên vẫn giữ nguyên cách dịch phổ thông đó ở đây. Có lẽ "liên đới" thì lịch sự hơn "vướng víu", "vướng mắc" hay "rối" chăng?
Vướng víu là hai hạt có thể "biết" trạng thái nhau tức thì dù cách xa. Einstein gọi đây là "hành động ma quái từ xa" - ông hoài nghi nhưng thực nghiệm đã chứng minh là thật. Như hai chiếc găng tay của 1 đôi: bạn tách ra rồi gửi đi hai hướng, mở một cái thấy tay trái => lập tức biết cái kia là tay phải.
Hai hạt lượng tử A và B bị vướng víu. A ở Hà nội. B ở New York. Chỉ cần đo A sẽ biết trạng thái của B ngay tức thì.
Một câu hỏi tự nhiên: "Phải chăng kết quả đã được quyết định từ trước khi tách ra, như hai chiếc găng tay?" Không. Nhà vật lý John Bell đã thiết kế thí nghiệm (năm 1964) chứng minh điều đó là sai. Kết quả thực sự ngẫu nhiên và chỉ được "tạo ra" khi đo, nhưng hai hạt luôn tương quan hoàn hảo. Đây là bí ẩn thực sự của vũ trụ.
(3) Chồng chất/chồng chập (superposition)
Một hạt vi mô có thể tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau đồng thời.
(5) Lưỡng tính sóng hạt - bí ẩn lớn nhất thế giới lượng tử
Thí nghiệm khe đôi nổi tiếng nhất trong vật lý lượng tử: Khi bắn từng electron một (không có hai electron cùng lúc để "giao thoa với nhau"), vân giao thoa vẫn xuất hiện - nghĩa là mỗi electron đi qua CẢ HAI khe cùng một lúc, rồi tự giao thoa với chính mình (tính chất sóng). Nhưng hễ bạn đặt máy đo để "xem" nó qua khe nào - vân biến mất ngay (tính chất hạt). Electron "biết" bị quan sát và hành xử như hạt.
Trước khi đo, electron tồn tại dưới dạng hàm sóng xác suất - một "đám mây khả năng" trải rộng khắp không gian, kể cả qua cả hai khe cùng lúc. Đây không phải vì ta không biết nó ở đâu, mà thực sự nó không có vị trí xác định.
Khi đo, hàm sóng sụp đổ về một điểm cụ thể. Chính hành động đo tạo ra vị trí.
Khi đặt máy đo tại khe để xem electron đi qua khe nào - dù máy đo không chạm vào electron, chỉ cần "thông tin về đường đi tồn tại trong vũ trụ" là đủ để vân giao thoa biến mất. Đây là điều gây sốc nhất: không phải cú va chạm vật lý phá vỡ giao thoa, mà là sự tồn tại của thông tin.
Dù sao thì thí nghiệm này cũng cho thấy electron không phải sóng, không phải hạt, mà là một thứ gì đó hoàn toàn mới. Các nhà khoa học vẫn đang dùng từ "lưỡng tính sóng - hạt" để mô tả nó. Quan trọng hơn, thí nghiệm này chứng minh chồng chất là thật, vì electron đã đi qua cả hai khe cùng lúc. Ý nghĩa triết học lớn nhất, là nó cho thấy quan sát tạo ra thực tại. Trước khi quan sát, không có "thực tại khách quan" tồn tại.
(6) Hàm sóng và sự sụp đổ (wave function - collapse)
Do electron không có vị trí xác định trước khi đo, nên cần một công cụ toán học để mô tả xác suất tìm thấy nó ở mỗi vị trí - người ta dùng Hàm sóng ψ (psi).
Phương trình Schrödinger mô tả cách hàm sóng thay đổi theo thời gian - hoàn toàn xác định, không có gì ngẫu nhiên. Nghịch lý ở chỗ: hàm sóng tiến hóa hoàn toàn tất định, nhưng kết quả đo lại hoàn toàn ngẫu nhiên. Đây là điều kỳ lạ của cơ học lượng tử.
Suốt hơn 100 năm qua, các nhà vật lý vẫn chưa đồng ý với nhau về hàm sóng. Bohr hay Heisenberg cho rằng hàm sóng chỉ là công cụ tính xác suất. Everett cho rằng không có chuyện hàm sóng sụp đổ - vì khi đo, vũ trụ tách làm nhiều nhánh, mỗi kết quả xảy ra ở một nhánh. Broglie cho rằng hạt có vị trí xác định và sóng là thật - sóng dẫn hạt đi như sóng biển đẩy thuyền.
(7) Decoherence (mất kết hợp lượng tử)
Decoherence là lý do tại sao máy tính lượng tử chưa thể chạy trong văn phòng của bạn - và là thách thức kỹ thuật khó nhất mà cả Google, IBM, Microsoft đang vật lộn. Hiểu được decoherence là hiểu được 80% những gì báo chí viết về "tại sao lượng tử còn rất khó nhằn".
Hãy tưởng tượng bạn đang quay một con quay hồi chuyển rất tinh tế, và nó đang ở trạng thái cân bằng hoàn hảo. Chỉ cần một làn gió nhẹ, một rung động nhỏ, hay thậm chí một phân tử không khí chạm vào - con quay mất cân bằng ngay. Qubit cũng vậy, nhưng nhạy cảm hơn hàng tỷ lần.
Bất kỳ tương tác nào với môi trường đều gây ra decoherence: điện từ trường, rung động cơ học, nhiệt độ, bức xạ vũ trụ... Khi qubit "vướng víu" với môi trường, thông tin lượng tử bị rò rỉ ra ngoài, khiến coherence mất, hàm sóng sụp đổ.
Thời gian coherence (thời gian liên kết lượng tử) để đo qubit sống được bao lâu, hay T1. Qubit siêu dẫn của IBM hay Google có T1 khoảng 100–500 µs. Qubit ion bẫy của IonQ có T1 = 1-10 phút, lâu hơn nhưng chậm hơn nhiều so với qubit siêu dẫn.
Trong khi máy tính thường có thể chạy hàng giờ mà không mất dữ liệu, qubit siêu dẫn của Google hay IBM chỉ giữ được trạng thái lượng tử trong khoảng 100–500 micro giây - tức là một phần nghìn của một giây. Mọi phép tính lượng tử phải hoàn thành trong khoảng thời gian đó.
Decoherence giống như viết lên cát ở bãi biển. Sóng biển (môi trường) liên tục xóa đi những gì bạn vừa viết. Máy tính lượng tử phải tính toán đủ nhanh trước khi sóng xóa mất - hoặc phải tìm cách "che chắn" bãi biển khỏi sóng.
Làm sao chống lại decohenrence?
Có 3 cách:
- Cô lập tuyệt đối: Làm lạnh đến - 273.14°C (lạnh hơn không gian vũ trụ 100 lần) bằng buồng chân không hoặc chăn từ trường.
- Sửa lỗi lượng tử (quantum error correction) - hiện nay đang bắt đầu: Dùng nhiều qubit vật lý để bảo vệ 1 qubit logic (ví dụ: khoảng 1.000 qubit vật lý = 1 qubit logic tốt). Giống như mô hình RAID trong ổ cứng - dư thừa để phục hồi. Nhưng theo lý thuyết, để sửa lỗi cần rất nhiều qubit. Để chạy thuật toán Shor phá RSA thực sự, cần ~4 triệu qubit vật lý. Trong khi IBM hiện có ~1.000 qubit vật lý. Nên tương lai còn xa lắm!
- Qubit tốt hơn: Tìm kiếm vật liệu/kiến trúc ít nhạy cảm hơn như ion bẫy (ổn định hơn), qubit topo (Microsoft công bố năm 2025, cho rằng nó sẽ bền hơn - về lý thuyết, nhưng cần kiểm chứng thêm), qubit spin trong silicon.
Và hiện nay, dù làm cách nào thì cũng luôn phải có tủ lạnh pha loãng (delution refrigerator). Mỗi máy tính lượng tử siêu dẫn đều cần một tủ lạnh cao 3m, nặng khoảng 500kg, giá 1-2 triệu USD, làm lạnh bằng hỗn hợp Heli-3 hoặc Heli-4. Qubit nằm ở tầng dưới cùng, lạnh nhất.
Đột phá của Google Willow (2024) quan trọng vì lần đầu tiên nhân loại chứng minh được: thêm qubit vào thì lỗi giảm thay vì tăng. Trước đó, cứ thêm qubit là thêm nguồn decoherence - một vòng luẩn quẩn. Vượt qua được điểm đó là bước ngoặt thực sự.
Một số điều cần nhớ khi đọc tin tức:
Khi báo viết "máy tính lượng tử cần làm lạnh gần tới không độ tuyệt đối" - đó chính là để chống decoherence. Nhiệt độ là kẻ thù số một vì photon nhiệt liên tục va vào qubit.
Khi báo viết "qubit logic vs qubit vật lý" - đó là nói về sửa lỗi lượng tử. Phải dùng hàng trăm đến hàng nghìn qubit vật lý (dễ hỏng) để tạo ra một qubit logic (đáng tin cậy). Đây là lý do chip 1.000 qubit vật lý chưa đủ để làm gì lớn.
Khi thấy tin "công ty X đạt Y qubit", hãy hỏi: "Tỷ lệ lỗi bao nhiêu? Thời gian coherence bao lâu?" Số qubit nhiều nhưng lỗi cao thì vẫn ít có giá trị thực tế hơn ít qubit nhưng chất lượng tốt.
Tại sao máy tính lượng tử tạo ra sức mạnh tính toán khổng lồ?
Với 3 bit thường, máy tính phải thử lần lượt 2^3=8 khả năng (000, 001, 010...) - 8 lượt. Với 3 qubit ở trạng thái chồng chất, máy tính lượng tử kiểm tra tất cả 8 khả năng đó cùng một lúc - 1 lượt.
Với 50 bit thường, máy tính thử 2^50 =1,1 nghìn tỷ tỷ khả năng lần lượt - 1,1 nghìn tỷ tỷ bước (máy tính thường cần hàng triệu năm, siêu máy tính mạnh nhất thế giới cũng mất vài chục ngàn năm). Với 50 qubit ở trạng thái chồng chất, máy tính lượng tử kiểm tra tất cả cùng một lúc - 1 lượt.
Với 100 bit thường, máy tính thử 2^100 (nhiều hơn số nguyên tử trong dài Ngân Hà) lượt. Với 100 qubit ở trạng thái chồng chất, máy tính lượng tử cũng chỉ mất 1 lượt. Tại đây, mọi mã RSA đang xài trong ngân hàng, an ninh, internet... trên thế giới đều bị phá hết.
Với 300 bit thường, máy tính thử 2^300 (con số thiên văn) lượt. Với 300 qubit ở trạng thái chồng chất (chỉ là lý thuyết), máy tính lượng tử cũng chỉ mất 1 lượt. Khi đó, sức mạnh của máy tính lượng tử này sẽ bằng tất cả mọi siêu máy tính trên Trái Đất gộp lại. Máy 300 qubit còn có thể kiểm tra nhiều trạng thái hơn số nguyên tử trong vũ trụ quan sát được.
Thay vì thử lần lượt như máy tính thường, máy tính lượng tử khám phá tất cả các khả năng đồng thời.
Tại sao giới mã hóa đang lo lắng?
Với sức mạnh như trên, rõ ràng chúng ta phải lo lắng. Ngày nay, mã hóa RSA đang bảo vệ mọi giao dịch ngân hàng, mật khẩu, email của bạn. Nhưng máy tính lượng tử đang gây chấn động.
Phá RSA-2048: máy tính thường mất hàng triệu tỷ năm, nhưng một máy tính lượng tử chỉ mất vài giờ đến vài ngày (trên lý thuyết).
Vì thế, một lĩnh vực mới gấp rút ra đời: mật mã hậu lượng tử (Post-quantum cryptography). Nó đang chạy đua tìm kiếm và xây dựng các thuật toán mới, các kỹ thuật phân phối khóa lượng tử (QKD) để chuẩn bị sẵn cho ngày những sức mạnh điện toán lượng tử khủng thực sự chào sân.
Đồng thời, lượng tử mở ra cánh cửa khám phá thuốc mới, vật liệu mới, AI mạnh hơn - những thứ máy tính hiện tại không thể làm được dù chạy hàng triệu năm.
Nôn nóng chờ đợi bài tiếp theo của cheryl. Không biết Cheryl là nam hay nữ ở ngoài đời nha :)
Trả lờiXóa