Hệ thống tự hành: Căn bản (2)
1. Lực hấp dẫn là gì? (Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton)
Isaac Newton phát hiện và định hình ý tưởng về định luật vạn vật hấp dẫn vào khoảng năm 1665 – 1666 - là năm bệnh dịch hạch bùng phát dữ dội ở Anh khiến trường học đóng cửa và Newton phải ở nhà. Trong khoảng thời gian tĩnh lặng ở quê nhà, khi đang ngồi uống trà hoặc ngồi dưới gốc cây táo trong vườn, Newton nhìn thấy một quả táo rơi xuống đất. Tất nhiên ông đã không xem đó là hiện tượng bình thường, mà dành nhiều năm sau đó để tìm cách chứng minh toán học cho hiện tượng này. Ông chính thức công bố công trình này vào năm 1687 trong cuốn sách nổi tiếng Philosophiae Naturalis Principia Mathematica (Các nguyên lý toán học của triết học tự nhiên).
Nội dung: Mọi vật thể có khối lượng đều hút lẫn nhau.
Công thức đơn giản:
Trái Đất nặng gấp hàng tỷ tỷ lần bạn, nên nó hút bạn mạnh hơn rất nhiều, thế là bạn bị “dính” xuống đất.
Còn bạn cũng hút Trái Đất, nhưng lực hút của bạn quá yếu nên Trái Đất gần như không nhúc nhích.
Khoảng cách càng xa, lực hút càng yếu nhanh (theo bình phương khoảng cách).
Ví dụ: Nếu bạn đứng xa Trái Đất gấp đôi, lực hút chỉ còn 1/4.
Chính lực hấp dẫn này giữ Mặt Trăng quay quanh Trái Đất, giữ Trái Đất quay quanh Mặt Trời, và giữ cả Ngân Hà không bị tan rã.
2. Quỹ đạo là gì?
Quỹ đạo là đường đi của một vật thể khi nó bị lực hấp dẫn “giữ” và chuyển động quanh một vật thể khác. Nói cách khác, với Trái Đất chẳng hạn, quỹ đạo quanh Trái Đất là “rơi mãi mãi nhưng không chạm đất”.
Nếu bạn ném một quả bóng ngang thật mạnh trên Trái Đất, nó bay một đoạn rồi rơi xuống.
Nếu bạn ném mạnh hơn nữa, nó bay xa hơn trước khi rơi.
Nếu bạn ném "cực kỳ mạnh" (khoảng 7,9 km/s), quả bóng sẽ “rơi” mãi mãi nhưng luôn “lỡ” mặt đất vì Trái Đất cong. Lúc này, đó gọi là "quỹ đạo".
Isaac Newton từng vẽ một bức tranh nổi tiếng: một quả núi cao, từ đỉnh núi bắn đại bác với tốc độ ngày càng lớn. Khi tốc độ đủ lớn, viên đạn sẽ bay quanh Trái Đất mãi mãi.
3. Ba định luật Kepler (Rất quan trọng!)
Johannes Kepler phát hiện ra 3 quy luật quan sát được về chuyển động của các hành tinh (trước cả khi Newton giải thích được nguyên nhân bằng lực hấp dẫn).
Định luật 1: Quỹ đạo hình elip
Các hành tinh quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip (hình bầu dục), và Mặt Trời nằm ở một trong hai tiêu điểm của elip (không phải ở chính giữa).
Nếu quỹ đạo gần như tròn: hai tiêu điểm gần như trùng nhau.
Quỹ đạo càng dẹt, Mặt Trời càng lệch về một phía.
Quỹ đạo Trái Đất gần như tròn (chỉ hơi dẹt một chút). Còn quỹ đạo của sao chổi thì rất dẹt, giống như quả trứng bị bóp dài.
Định luật 2: Định luật diện tích (Tốc độ thay đổi - Gần thì nhanh, xa thì chậm)
Đường nối từ Mặt Trời đến hành tinh sẽ quét những diện tích bằng nhau trong những khoảng thời gian bằng nhau.
Nói dễ hiểu:
Khi hành tinh ở gần Mặt Trời, nó bay nhanh hơn.
Khi hành tinh ở xa Mặt Trời, nó bay chậm hơn.
Giống như bạn đang đi xe đạp trên đường dốc. Khi xuống dốc (gần Mặt Trời), bạn lao nhanh. Khi lên dốc (xa Mặt Trời), bạn chậm lại.
Định luật 3: Quan hệ giữa chu kỳ và khoảng cách (càng xa, càng lâu hơn)
Thời gian để một hành tinh quay hết một vòng quanh Mặt Trời (chu kỳ T) có liên hệ với bán trục lớn của quỹ đạo (a):
Nói đơn giản: Hành tinh càng xa Mặt Trời, thời gian quay một vòng càng lâu, và lâu theo một quy luật rất chặt chẽ.
Sao Thủy (gần nhất): quay 1 vòng quanh Mặt Trời hết khoảng 88 ngày
Trái Đất: 365 ngày
Sao Hải Vương (xa nhất): khoảng 165 năm
Các loại quỹ đạo quan trọng
| Loại quỹ đạo | Hình dạng | Tốc độ so với tốc độ thoát ly | Ví dụ thực tế | Ý nghĩa |
| Tròn | Hình tròn | Vừa đủ | Nhiều vệ tinh nhân tạo | Ổn định, dễ duy trì |
| Elip | Hình bầu dục | Vừa đủ | Hành tinh, vệ tinh | Phổ biến nhất |
| Parabolic | Hình parabol | Đúng bằng tốc độ thoát ly | Sao chổi một lần | Vừa đủ để thoát ra, không quay lại |
| Hyperbolic | Hình hyperbol | Lớn hơn tốc độ thoát ly | Tàu vũ trụ rời Hệ Mặt Trời | Bay ra ngoài và không bao giờ quay lại |
Giờ bạn biết hình dạng quỹ đạo của vệ tinh và tàu vũ trụ rồi chứ?
Các điểm quan trọng trên quỹ đạo
Nếu bay quanh Mặt Trời:
- Điểm cận nhật (Perihelion): Điểm gần Mặt Trời nhất
- Điểm viễn nhật (Aphelion): Điểm xa Mặt Trời nhất
Nếu bay quanh Trái Đất:
- Điểm cận địa (Perigee): Gần Trái Đất nhất
- Điểm viễn địa (Apogee): Xa Trái Đất nhất
Hãy tưởng tượng quỹ đạo giống như đường đua elip.
Khi tàu vũ trụ đến “khúc cua gần Trái Đất” (cận địa), nó bay rất nhanh.
Khi đến “khúc cua xa” (viễn địa), nó bay chậm lại.
4. Các vận tốc quan trọng
(1) Năng lượng liên kết hấp dẫn
Thường được gọi ngắn gọn là năng lượng liên kết.
Trái Đất và bạn đang “dính” nhau nhờ lực hấp dẫn. Để tách bạn ra khỏi Trái Đất hoàn toàn (bay ra ngoài vũ trụ và không bao giờ quay lại), bạn cần tiêu tốn một lượng năng lượng nhất định. Lượng năng lượng tối thiểu đó chính là năng lượng liên kết.
Công thức năng lượng thế hấp dẫn (đơn giản hóa):
Dấu trừ nghĩa là hệ thống đang bị “ràng buộc” (bạn đang bị giữ lại). Muốn thoát ra hoàn toàn, bạn phải cung cấp đủ năng lượng để đưa giá trị này về 0 hoặc dương.
Tưởng tượng bạn đang đứng dưới đáy một cái giếng rất sâu. Năng lượng liên kết chính là năng lượng bạn cần để leo hết lên miệng giếng và bước ra ngoài. Bạn càng nặng hoặc giếng càng sâu, năng lượng liên kết càng lớn, bạn càng khó leo lên.
(2) Vận tốc vũ trụ cấp 1 (Vận tốc để bay vòng quanh Trái Đất)
Đây là tốc độ cần thiết để một vật thể bay vòng quanh Trái Đất mà không rơi xuống, cũng không bay ra ngoài.
Quỹ đạo thấp (Low Earth Orbit-LEO) là khoảng 200-400 km so với bề mặt Trái Đất.
Ví dụ: Bạn ném một quả bóng ngang thật mạnh. Nếu ném đúng tốc độ 7,8 km/s, quả bóng sẽ “rơi” theo đường cong của Trái Đất mãi mãi, tạo thành quỹ đạo tròn.
Hầu hết các tên lửa chỉ cần đạt khoảng 7,8 - 9 km/s là đã vào được quỹ đạo thấp. Vệ tinh và trạm không gian cũng chỉ bay ở quỹ đạo thấp.
(3) Vận tốc vũ trụ cấp 2 - Vận tốc thoát ly (Escape Velocity)
Đây là tốc độ tối thiểu để thoát hoàn toàn khỏi lực hút của Trái Đất, bay ra ngoài không gian sâu và không bao giờ quay lại.
Từ bề mặt Trái Đất, vận tốc ≈ 11,2 km/s (khoảng 40.300 km/h)
Nếu vận tốc quỹ đạo cấp 1 giống như bạn đang chạy vòng quanh miệng giếng, thì vận tốc thoát ly giống như bạn chạy nhanh đến mức nhảy thẳng ra khỏi giếng luôn, không bao giờ rơi trở lại.
Tên lửa chỉ cần đạt khoảng 7,8 – 9 km/s là đã vào được quỹ đạo thấp. Sau đó nếu muốn đi xa hơn (Mặt Trăng, Sao Hỏa…), chúng mới tăng thêm tốc độ (delta-v) từ quỹ đạo đó.
Chú ý: Vận tốc thoát ly = vận tốc quỹ đạo × √2
(4) Vận tốc vũ trụ cấp 3 - Thoát khỏi sức hút Mặt Trời
Để thoát khỏi lực hút của Mặt Trời khi khởi hành từ Trái Đất, bạn phải có vận tốc ≈ 16,6 km/s (tính cả chuyển động của Trái Đất).
(5) Vận tốc vũ trụ cấp 4 - Thoát khỏi Ngân Hà
Nếu bay từ Trái Đất, muốn thoát khỏi thiên hà của chúng ta (có cái tên là Ngân Hà/ hay Dải Ngân Hà), thì phải đạt vận tốc ≈ 550 km/s. Cái này loài người vẫn chưa làm được.
(6) Liên hệ giữa vận tốc và năng lượng liên kết
| Tình trạng năng lượng | Tốc độ so với vận tốc thoát ly | Quỹ đạo / Hành vi | Ví dụ thực tế |
| Năng lượng âm (E < 0) |
v | Bị ràng buộc, quỹ đạo elip/tròn | Hành tinh, vệ tinh, ISS |
| Năng lượng = 0 | v | Vừa đủ thoát, quỹ đạo parabolic | Tàu vũ trụ vừa thoát Trái Đất |
| Năng lượng dương (E > 0) | v |
Thoát hoàn toàn, quỹ đạo hyperbolic | Voyager 1, 2 đang rời Hệ Mặt Trời |
5. Phương trình tên lửa Tsiolkovsky
- Động cơ phụt khí ra nhanh đến mức nào ( hoặc )
- Tỷ lệ khối lượng nhiên liệu so với khối lượng còn lại ()
Công thức có logarit tự nhiên (ln), nên muốn tăng delta-v thì phải tăng rất nhiều nhiên liệu.
Tại sao tên lửa phải nhiều tầng?
Vì logarit tăng rất chậm.
Nếu chỉ dùng 1 tầng, để đạt delta-v cao bạn phải mang một lượng nhiên liệu khổng lồ. Phần lớn nhiên liệu lại dùng để đẩy… chính cái thùng chứa nhiên liệu.
Khi dùng nhiều tầng:
- Tầng 1 đốt xong → vứt bỏ thùng chứa rỗng và động cơ nặng. Đến thời Falcon 9, tầng 1 đốt xong tự điều hướng quay lại vị trí phóng ban đầu, để tái sử dụng cho lần sau (có một số tầng đã tái sử dụng cho gần 40 lần phóng).
- Tầng 2 nhẹ hơn nhiều → hiệu quả cao hơn hẳn. Tầng 2 hiện nay vẫn chưa tái sử dụng được hoàn toàn. Starship mới tái sử dụng được một phần sau nhiều lần thử thất bại.
Đó là lý do hầu hết tên lửa hiện đại (Falcon 9, Saturn V, SLS, Long March…) đều có 2-3 tầng.
6. Cách tính delta-v thực tế khi phóng tên lửa
Phương trình Tsiolkovsky cho delta-v lý tưởng (trong không gian, không có lực cản, không có trọng lực).
Trong thực tế, khi phóng từ mặt đất lên quỹ đạo thấp, bạn cần nhiều hơn vì có các hao hụt:
- Hao hụt trọng lực (1,0 – 1,5 km/s): Tên lửa phải chống lại trọng lực trong lúc bay lên.
- Lực cản khí quyển (0,1 – 0,4 km/s): Không khí cản trở ở tầng thấp.
- Hao hụt khi lái và các hao hụt khác (0,1-0,3 km/s): Điều chỉnh hướng bay, gió...
Delta-v lý tưởng cần thiết cho LEO: ≈ 7,8 km/s (vận tốc quỹ đạo).
Ví dụ thực tế với Falcon 9 (gần đúng):
- Tầng 1:
- mặt đất ≈ 282 s, chân không ≈ 311 s
- Tỷ lệ khối lượng khá cao
- Cung cấp khoảng 2,5–3 km/s
- Tầng 2:
- cao hơn (≈ 348 s)
- Nhẹ hơn nhiều sau khi tách tầng 1
- Cung cấp phần còn lại để đạt tổng ~9,5 km/s




















Nhận xét
Đăng nhận xét