Tại sao Bói Toán có sức hút mạnh mẽ?
Bói toán (divination, như xem tử vi, bói bài, xem tướng số, tiên tri, sấm truyền, chiêm tinh) xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử nhân loại, đặc biệt mạnh ở các nền văn hóa Đông Á (Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản). Chúng không phải ngẫu nhiên mà có, mà gắn chặt với nhu cầu tâm lý sâu sắc của con người khi đối diện với sự bất định của cuộc sống. Chúng sống đời và tồn tại cùng nhân loại vì não bộ con người ghét bất định hơn là ghét sai lầm. Bói toán là một dạng "thuốc an thần tâm lý" rẻ tiền và dễ tiếp cận, đáp ứng nhu cầu kiểm soát, giảm lo âu, tạo ý nghĩa rất mạnh mẽ trong tâm lý con người - những thứ mà khoa học và tôn giáo lớn chưa bao giờ thay thế hoàn toàn được. Chúng không mâu thuẫn trực tiếp với tôn giáo chính thống ở mức độ sâu (vì không phải tôn giáo), nên dễ dàng sống chung trong các nền văn hóa, đặc biệt ở Á Đông như Việt Nam.
Cuộc sống vốn đầy bất định: bệnh tật, thất nghiệp, mất mát, tai nạn, tình duyên… Khoa học hiện đại giải thích được phần nào, nhưng không dự đoán chính xác chuyện cá nhân sẽ xảy ra khi nào, với ai. Bói toán cho ta cảm giác "mình có thể làm gì đó" để ảnh hưởng đến kết quả, giúp ta giảm lo âu.
"Sinh là bản tính" (Cáo Tử), sinh tồn là thứ quan trọng nhất của con người. Trong cuộc sinh tồn, con người sợ chết, sợ vô nghĩa, sợ cô đơn. Việc biết trước (dù chỉ là "biết mơ hồ") hoặc điều chỉnh được "vận mệnh" giúp tạo cảm giác cuộc đời có ý nghĩa, có hướng đi, có "lý do" đằng sau mọi chuyện.
Con người cũng không chịu được sự ngẫu nhiên thuần túy. Bói toán (có thể thêm cả phong thủy) cung cấp một câu chuyện lớn (vận mệnh, nghiệp quả, âm dương ngũ hành, sao chiếu mệnh…) để giải thích tại sao mình khổ/sướng, nghèo/giàu, gặp người này mà không gặp người kia. Điều này giúp tâm lý ổn định hơn rất nhiều so với việc chấp nhận "cuộc đời chỉ là chuỗi ngẫu nhiên".
Lời bói thường chung chung, tích cực hoặc có hai mặt ("vừa tốt vừa xấu"), nên ai cũng thấy "trúng phóc". Khi điều tốt xảy ra, người ta nhớ và tin; điều xấu xảy ra thì đổ lỗi "chưa làm đúng phong thủy" hoặc "hạn nặng quá". Não bộ tự động ghi nhận những lần "đúng" và quên lần "sai". Tâm lý học gọi đó là cơ chế Barnum, hay hiệu ứng Forer, hay thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
Khi tin và làm theo (dời giường, đặt vật phẩm, cúng sao giải hạn…), nhiều người cảm thấy tự tin hơn, hành động quyết đoán hơn, rồi khi kết quả thực tế tốt lên sẽ càng củng cố niềm tin. Tâm lý học gọi niềm tin mạnh mẽ kiểu này là hiệu ứng placebo.
Bói toán hay phong thủy không phải tôn giáo. Chúng tập trung vào lợi ích thế gian (tiền tài, sức khỏe, con cái, thi cử, hôn nhân) chứ không phải cứu rỗi linh hồn, luân hồi, thiên đàng/địa ngục. Cần phân biệt rõ: "đi chùa cầu bình an" là tôn giáo, "về nhà xem quẻ để biết có làm ăn phát đạt không" là bói toán.
Ở Việt Nam, Trung Quốc… người ta thường theo "tam giáo đồng nguyên" (Phật - Lão - Khổng lẫn lộn). Phong thủy bắt nguồn từ Đạo giáo và âm dương ngũ hành, nhưng không yêu cầu thờ cúng thần linh cụ thể hay từ bỏ tôn giáo khác. Nhiều người Công giáo/Việt kiều vẫn dùng phong thủy như một "nghệ thuật sắp xếp không gian" (tránh góc nhọn, thông thoáng, hài hòa màu sắc) mà không thấy mâu thuẫn.
Phật giáo chính thống coi tử vi, bói toán là tà kiến, thuộc "tà mạng" (nghề nghiệp không chính đáng). Công giáo coi là mê tín dị đoan, gần với bói toán/thần số học. Nhưng trên thực tế, nhiều chùa vẫn có người bán hương, xem ngày giờ, thậm chí có sư thầy xem phong thủy. Nhiều gia đình Công giáo Việt Nam vẫn kiêng kỵ hướng nhà, chọn ngày cưới, đặt bàn thờ tổ tiên… vì đó đã thành văn hóa dân gian chứ không còn là "tôn giáo".
Tôn giáo trả lời câu hỏi "tại sao tôi tồn tại?", "sau khi chết thì sao?", "điều gì là đúng/sai?".
Bói toán trả lời "tháng này tôi có bị hạn không?", "năm nay nên làm ăn hướng nào?", "nhà này có tốt cho con cái không?". Hai thứ phục vụ hai tầng nhu cầu khác nhau. Nhiều người dùng cả hai mà không thấy xung đột.
Phương Đông và Phương Tây bói toán khác nhau, vì văn hóa và tập tục khiến họ quan tâm đến những vấn đề khác nhau của cuộc đời. Người phương Đông lo lắng cho công danh tiền tài, vợ chồng con cái. Người phương Tây lý trí hơn, quan tâm đến các mô thức hành vi giúp họ thay đổi thực tại.
Đền Delphi tại Hy Lạp cổ đại (thế kỷ 8-4 TCN) là nơi nổi tiếng về bói toán, được coi là trung tâm bói toán nổi tiếng nhất thế giới cổ đại, được các vua chúa, tướng lĩnh từ khắp nơi đến hỏi ý kiến thần Apollo. Nhiều cuộc chiến tranh Hy Lạp – Ba Tư, các quyết định chính trị của Sparta, Athens đều bị ảnh hưởng bởi lời sấm từ Delphi.
Croesus, vua Lydia (thế kỷ 6 TCN) tới Delphi hỏi thần nữ Pythia liệu có nên tấn công Ba Tư không. Lời sấm cho ông là: "Nếu Croesus đi đánh Ba Tư, ông sẽ phá hủy một đế quốc vĩ đại." Croesus tin là đế quốc Ba Tư sẽ sụp đổ, nên tấn công. Kết quả là chính đế quốc Lydia của ông bị phá hủy. Đây là ví dụ kinh điển về lời sấm mơ hồ dẫn đến quyết định sai lầm.
Alexander Đại đế (356–323 TCN) khi đến thăm đền Delphi, lời sấm khuyên ông "Ngài là bất khả chiến bại" (hoặc phiên bản khác: "Ngài sẽ chinh phục thế giới"). Alexander tin vào đó, và sự tự tin này góp phần vào các chiến dịch chinh phục khổng lồ của ông từ Hy Lạp đến Ấn Độ sau đó.
Tháng 3, năm 44 TCN ở La Mã cổ đại, nhà bói toán Spurinna cảnh báo Caesar: "Nguy hiểm sẽ đến với ông không muộn hơn Ides of March." Caesar bỏ qua, vẫn đến Thượng viện rồi bị ám sát bởi Brutus và các đồng minh. Đây là mô thức người ta gọi là lời bói tự ứng nghiệm.
Josephus (nhà sử học Do Thái) bị bắt bởi tướng La Mã Vespasian năm 67 SCN. Ông tiên tri: "Vespasian sẽ trở thành hoàng đế La Mã." Khi Nero tự sát và Vespasian thực sự lên ngôi (năm 69 SCN), Josephus liền được tha và trở thành công dân La Mã.
- Bị lưu đày và phân tán khắp thế giới (Diaspora)
- Lưu đày ở Babylon kéo dài 70 năm và được trở về
- Giê-ru-sa-lem và Đền Thờ bị phá hủy lần thứ hai
- Dân Israel bị đàn áp và kỳ thị qua các thế kỷ
- Sự tái lập quốc gia Israel hiện đại (1948)
- Dân Do Thái trở về từ khắp nơi và đất đai phục hồi
Phương Tây đọc Kinh Dịch thì sẽ có cái nhìn kiểu Jung: "Có lẽ không phải để dự đoán tương lai, mà để tưởng tượng những khả năng mới."
Kinh Dịch có từ thời nhà Chu (khoảng 1000 TCN), liên quan bói bằng mai rùa, sau được các nhà triết học thời Chiến Quốc bình chú, trở thành kinh điển ảnh hưởng lớn đến triết học, y học, nghệ thuật Trung Quốc. Kinh Dịch được truyền sang phương Tây qua Leibniz, Jung, giới hippie, nhiều nghệ sĩ như John Cage, Bob Dylan. Ở Tây phương, nó thường bị xếp chung với New Age và bị coi là mê tín. Nhiều người cực đoan cho rằng nó mã hóa DNA, lý thuyết vạn vật, dự báo tận thế…
Đa số học giả phương Tây nói Kinh Dịch không cho ta thêm trí tuệ, trí khôn, hay lời tiên tri. Nó buộc ta phải đối mặt với những thứ ta không biết, biến các tình huống nhị nguyên "hoặc cái này hoặc cái kia" thành vô số nhánh lựa chọn, mở ra những khả năng bất ngờ mà trước đó ta không nghĩ tới.
Nhà triết học người Anh Buckingham cho rằng Kinh Dịch là cỗ máy bất định, vì nó không mang lại sự chắc chắn mới, mà mang lại những bất định chất lượng cao hơn (better uncertainties), giúp tâm trí linh hoạt, sáng tạo, mở lòng với sự thay đổi và bất ngờ của cuộc sống.
"Đầu cha lộn xuống thân con
Mười bốn năm tròn hết số thì thôi"
Lời sấm được coi là ứng nghiệm với Triều Tây Sơn (Quang Trung – cha, Quang Toản – con) tồn tại khoảng 14 năm (1788–1802), với kết thúc bi thảm.
Ở phương Đông, bói toán thường gắn với "thiên mệnh" (Mandate of Heaven): Vua phải có dấu hiệu trời (lời sấm, hiện tượng lạ) để hợp pháp hóa quyền lực. Nếu lời sấm sai hoặc bất lợi, triều đại dễ bị lật đổ.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng lời sấm hay lời bói thường mơ hồ (dễ diễn giải nhiều cách), và con người có xu hướng tìm kiếm sự xác nhận (thiên kiến xác nhận - confirmation bias) sau khi sự việc xảy ra. Dù nhân loại ngày nay đã rõ mô hình xác suất và tâm lý của bói toán, nhưng sức hút tâm lý của chúng vẫn rất mạnh.
Nhận xét
Đăng nhận xét