Tương lai Công Nghệ Việt
Khoảng ba năm trở lại đây, sau màn chào sân đột phá của ChatGPT, những cái tên mới liên tục xuất hiện trên mặt báo và trong câu chuyện hằng ngày của các kỹ sư công nghệ và giới văn phòng nói chung. Những cái tên này chủ yếu đến từ Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ, Israel, số ít ỏi từ Châu Âu, Trung Đông và lác đác từ Brazil, Singapore. Chỉ có hai cái tên từ Việt Nam, đều họ nhà Vin: VinFast và VinBrain (rất tiếc VinBrain đã sớm thành người nhà của NVIDIA). Chiều ngược lại, âm thầm hơn nhưng quy mô khủng hơn, nhiều cái tên (từ mọi nơi trên thế giới) đang dần biến mất.
Tại sao công nghệ Việt không có chỗ đứng trong cơn bão AI toàn cầu?
Việt Nam không thiếu nhân tài, không thiếu tinh thần kinh doanh. Vậy vấn đề là gì?
Tương lai của chúng ta - nhân sự tech Việt, sẽ đi về đâu?
Khi nào đến phiên bạn bị layoff? (Làn sóng sa thải do AI khiến ngay cả bác cố vấn chỉ ngồi chờ vài tháng nữa tới ngày về hưu cũng phải đọc TechCrunch, Statista, LinkedIn hàng ngày để không bị sốc nếu sáng mai nhận thư thông báo)
Chúng ta - dân công nghệ Việt - đều rõ mười mươi, toàn bộ ngành IT Việt Nam được xây dựng trên project thinking - làm outsourcing, làm theo spec của khách. Tư duy này ăn sâu đến mức ngay cả khi các công ty muốn làm sản phẩm, họ vẫn tiếp cận nó như một dự án: có deadline, có deliverable, xong là thôi. Trong khi đó Google Search, iPhone, hay TikTok không bao giờ "xong" - chúng là sinh vật sống được cải tiến liên tục dựa trên dữ liệu người dùng.
Tư duy này là tử huyệt và cũng đang là chủ đề tranh luận sôi nổi, là nguyên nhân chính khiến tôi viết bài này.
Những cái tên hàng đầu công nghệ Việt
FPT
Đây là cái tên đầu tiên với hầu hết mọi người Việt Nam và nước ngoài khi hỏi về tech Việt. Hơn ba mươi năm rực rỡ FPT đi lên cùng đất nước. Cổ phiếu FPT khiến nhiều người đổi đời, được cả bà già 80 tuổi không biết xài điện thoại mua làm vốn cho đời con cháu. Nhưng từ cuối năm 2025, gió bắt đầu xoay chiều.
Một số bạn làm ở FPT lo công ty phá sản, vì năng lực AI giờ quá khủng.
Tuy nhiên thực tế, về mặt tài chính, FPT đang rất khỏe. Năm 2024, FPT đạt doanh thu 2.47 tỷ USD và lợi nhuận trước thuế 434 triệu USD, tăng lần lượt 19.4% và 20.3% so với năm trước, vượt 102% mục tiêu đề ra. FPT hiện xếp hạng 40 trong số các công ty IT services lớn nhất châu Á và thứ 139 toàn cầu theo Gartner, tăng 6 bậc so với năm trước tại châu Á. Đây không phải hình ảnh của một công ty sắp phá sản.
Mô hình kinh doanh cốt lõi của FPT là outsourcing. FPT Software kiếm tiền chủ yếu từ cung cấp nhân lực lập trình giá rẻ cho Nhật, Mỹ, EU. Khi AI code ngày càng giỏi, nhu cầu outsourcing nhân lực truyền thống sẽ giảm. Đây là vấn đề toàn ngành IT services, không riêng FPT.
FPT có làm sản phẩm không? Có. Nhưng không nghiêm túc. Không được đầu tư thích đáng. Không giữ được người tài. Nhiều kỹ sư giỏi rời FPT vì lương thấp hơn các công ty nước ngoài, môi trường nhiều KPI hành chính, ít cơ hội làm sản phẩm thực sự sáng tạo. Từ góc nhìn người trong cuộc, cảm giác "đang suy tàn".
Một phần rất lớn doanh thu FPT Software đến từ Nhật Bản - một thị trường đang già hóa, tăng trưởng chậm và bản thân nền kinh tế Nhật cũng đang có nhiều áp lực. Đối lập với thế giới công nghệ đang biến đối điên cuồng từng ngày, sự phụ thuộc này trở thành cuộn dây thừng to bự kéo chân FPT.
Nhưng trên hết, FPT có một lịch sử năng động và linh hoạt trước thời thế. Tiền thân là công ty chuyên xuất nhập khẩu lương thực với Đông Âu, sau chuyển thành công ty công nghệ tin học, tham gia kinh doanh internet khi làn sóng Internet ập tới, bước chân vào ngành outsourcing khi cơ hội xuất khẩu phần mềm mở ra, tiến lên tập đoàn đa ngành khi thể chế bật đèn xanh. Giờ đây, FPT lại đang đứng trước ngã rẽ chiến lược quan trọng: hoặc chuyển đổi thành công từ outsourcing nhân lực sang công ty công nghệ có sản phẩm/nền tảng thực sự, hoặc dần mất lợi thế cạnh tranh trong 10 -15 năm tới khi AI thay thế hoàn toàn lập trình viên phổ thông. Đó là rủi ro thực, nhưng với lịch sử ứng biến năng động của mình, chúng ta hy vọng FPT sẽ chuyển đổi thành công.
Viettel
Về tài chính, năm 2024, Viettel đạt lợi nhuận trước thuế hợp nhất kỷ lục 51 nghìn tỷ đồng (~2 tỷ USD), doanh thu 190 nghìn tỷ (~7.47 tỷ USD), tăng 10.3% so với 2023. Viettel Global ghi nhận lợi nhuận sau thuế hợp nhất 7.2 nghìn tỷ đồng, tăng 335%, với dịch vụ ví điện tử tăng 57%. Tiềm lực tài chính đứng số 1 trong giới công nghệ Việt Nam hiện tại.
Nền tảng quân sự + hạ tầng viễn thông thực thụ + bệ đỡ vô đối từ nhà nước Việt Nam là lợi thế khủng nhất của Viettel.
Nhưng FPT, hay Vingroup cũng đều được hậu thuẫn lớn từ chính phủ. Viettel có một khác biệt thực sự. Viettel đã xuất khẩu hệ thống radar và máy mô phỏng huấn luyện sang Malaysia và Philippines, đồng thời xuất khẩu thiết bị 5G sang Ấn Độ và chín quốc gia Trung Đông. Đây là một trong số rất ít doanh nghiệp Việt Nam thực sự có sản phẩm công nghệ lõi được thế giới mua.
Thị trường quốc tế tại châu Phi/Đông Nam Á/Mỹ Latin cũng là một hướng đi khác biệt nữa. Đó là những nơi mà Viettel thực sự dẫn đầu, thậm chí có chỗ chả có đối thủ mà cạnh tranh.
Nhà nước là lợi thế lớn nhất nhưng cũng là rủi ro lớn nhất của Viettel.
CMC
CMC là ẩn số thú vị nhất. Tính đến 2024, cổ đông chiến lược Samsung SDS nắm giữ 25% cổ phần tại CMC. Samsung SDS không phải nhà đầu tư tài chính thông thường - họ là tập đoàn IT lớn của Hàn Quốc, việc họ nắm 25% có nghĩa là CMC đang được "bảo chứng" và dẫn dắt về công nghệ theo tiêu chuẩn quốc tế. Mục tiêu đến 2028, CMC đạt doanh thu 1 tỷ USD với 10,000 nhân viên toàn cầu, hiện diện tại hơn 30 quốc gia, triển khai hai trụ cột chiến lược: AI transformation (AI-X) và Go Global.
CMC nhỏ hơn FPT nhiều, nhưng chiến lược tập trung hơn và có đối tác chiến lược thực chất. Khả năng đi đường dài của họ thế nào, chúng ta hãy chờ xem.
VinFast và các công ty tech họ Vin
Năm 2024, VinFast lỗ gộp 1.04 tỷ USD (biên lợi nhuận gộp âm 57.4%) và lỗ ròng 3.18 tỷ USD. Tính đến Q1/2025, tiền mặt của VinFast chỉ còn 96.6 triệu USD - con số rất nhỏ so với mức lỗ hàng quý. Nếu không có thêm tài trợ, công ty có thể cạn tiền trong 12–18 tháng. Các nhà đầu tư nước ngoài lớn như BlackRock, DWS đã rút lui; SK Group của Hàn Quốc có kế hoạch giảm cổ phần; giá trị nắm giữ của nhà đầu tư nước ngoài tại Vingroup giảm 60% xuống còn khoảng 620 triệu USD.
VinFast không phải Tesla đang chấp nhận lỗ để chiếm thị trường - cấu trúc lỗ khác nhau căn bản. Tesla lỗ vì đầu tư hạ tầng, còn biên lợi nhuận gộp của VinFast âm 57%, có nghĩa là bán mỗi chiếc xe xong họ lỗ hơn nửa giá xe ngay tại khâu sản xuất. Điều này phản ánh chi phí chuỗi cung ứng chưa tối ưu và quy mô sản lượng còn quá nhỏ.
Các công ty tech họ Vin mới ra đời (VinAI, VinBigData...) thực ra phụ thuộc vào hệ sinh thái tài chính của Vingroup - nếu Vingroup gặp khó khăn do VinFast tiếp tục ngốn tiền, toàn bộ hệ sinh thái này đều bị ảnh hưởng.
Thị trường của VinFast nhắm tới là Mỹ, sau này có Châu Âu, Trung Đông, Ấn Độ, Đông Nam Á. Khác căn bản với Viettel (tìm nơi kém phát triển, chưa có ai, một mình làm vua một cõi), họ Vin đều chọn thị trường phát triển hoặc đang phát triển, chấp nhận cạnh tranh rất khốc liệt. (Đã có VinGroup ở Châu Phi, có vẻ chiến lược này đang được điều chỉnh hợp lý hơn)
VinFast và các công ty họ Vin phụ thuộc hoàn toàn founder. Ông Phạm Nhật Vượng đã bơm hàng tỷ USD và vẫn cam kết tiếp tục - nhưng đây là canh bạc của một cá nhân, không phải chiến lược doanh nghiệp bền vững. Sự tồn tại của VinFast phụ thuộc vào một người duy nhất có tiếp tục "chịu đấm ăn xôi" hay không. Tham vọng của VinFast và tech họ Vin nói chung muốn cắm cờ Việt Nam trên hàng top thế giới đang được hậu thuẫn mạnh mẽ từ nhà nước và ý chí của founder/tập đoàn VinGroup. Đây là lợi thế lớn nhất của họ cho đến giờ.
Văn hóa "Đi tắt đón đầu"
Tại sao Việt Nam chưa có thương hiệu tầm thế giới?
Vấn đề này có tính hệ thống và nhiều tầng.
Nhìn vào lịch sử. Việt Nam mở cửa từ cuối những năm 80. Không tiền. Không kiến thức. Không kĩ năng. Không kinh nghiệm. Cũng giống như Nhật, Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, chúng ta gia công trước. Outsourcing là con đường mà gần như cả thế giới kém phát triển đã đi qua lúc ban đầu. Nhưng tại sao Nhật, Hàn, Đài là ngoại lệ?
Họ không outsource cho tới khi có đủ tiền rồi mới chuyển đổi. Họ làm 3 việc cùng lúc:
- Tiến hành chuyển đổi đồng thời bằng cách đặt ra thời hạn cứng: Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee có kế hoạch 5 năm rõ ràng: gia công giai đoạn này, nhưng bắt buộc phải nội địa hóa công nghệ đến mức X vào năm Y. Có áp lực, có deadline, có hậu quả nếu không đạt. Việt Nam outsource 30 năm mà không có điều kiện thoát ra được đặt ra từ đầu.
- Dùng lợi nhuận từ outsourcing đầu tư vào R&D ngay trong giai đoạn đó: Samsung Electronics lỗ liên tục trong mảng chip từ 1983 đến 1993 - 10 năm - trong khi vẫn dùng lợi nhuận từ mảng outsourcing khác để nuôi R&D chip. Còn FPT, Viettel, phần lớn lợi nhuận để chia cổ tức và mở rộng mảng dịch vụ.
- Outsourcing phải là trường học thật sự. Nhật Bản khi nhận gia công từ Mỹ thập niên 1950, họ bắt buộc nhà thầu nước ngoài phải chuyển giao công nghệ như điều kiện tiên quyết. Việt Nam gia công cho Nhật, Mỹ 30 năm - học được gì thực sự về công nghệ lõi, hay chủ yếu học quy trình, kỷ luật làm việc?
Người Việt rất giỏi học nhanh, bắt chước nhanh, thích ứng nhanh - nhưng xây dựng công nghệ lõi không có đường tắt. TSMC mất 30 năm. Samsung mất 20 năm lỗ. ASML mất 40 năm. Không ai "đi tắt" được.
Nghiên cứu cơ bản (đại học/viện) → Nghiên cứu ứng dụng → Sản phẩm công nghệ lõi → Công ty toàn cầu
Công nghệ đỉnh cao không xuất phát từ kỹ sư - nó xuất phát từ nhà khoa học. Việt Nam thiếu hoàn toàn hai tầng đầu. Các trường đại học kỹ thuật hàng đầu như BKHN, BKHCM, ĐHQG đào tạo kỹ sư ứng dụng tốt, nhưng không phải trung tâm nghiên cứu cơ bản có tầm ảnh hưởng quốc tế. Không có paper đột phá, không có patent gốc, thì không có gì để thương mại hóa cả. Marketing giỏi đến đâu cũng không thể bù cho sản phẩm không có lõi công nghệ thực sự.
Ví dụ: từ Stanford có Google, từ MIT có nhiều công ty chip, NTU Singapore có hệ sinh thái startup. Việt Nam chưa có vòng lặp này.
Nền tảng khoa học cơ bản là cái gốc rễ quan trọng nhất của mọi sáng tạo và đổi mới công nghệ.
Thiếu nền tảng R&D tương đương với không có sở hữu trí tuệ thực sự, không thể cạnh tranh toàn cầu về sản phẩm công nghệ lõi. Tỷ lệ R&D ở Việt Nam khoảng 0,4% (so với Hàn Quốc 2-4%). Số lượng bằng sáng chế rất thấp (Hàn Quốc: hàng chục nghìn patent/năm). Doanh nghiệp Việt hay bị áp lực lợi nhuận, nên đầu tư ngắn hạn. Trong khi các công ty muốn cho ra đột phá công nghệ đều chấp nhận lỗ ròng nhiều năm.
Để phá vỡ vòng này cần ít nhất 15-20 năm đầu tư R&D bền vững, chấp nhận thua lỗ ngắn hạn, và xây dựng hệ sinh thái đại học-doanh nghiệp-nhà nước thực sự.
Cấu trúc vốn cũng chưa phù hợp. Công nghệ lõi cần vốn kiên nhẫn - tức là nhà đầu tư chấp nhận lỗ 10–15 năm. Cấu trúc vốn Việt Nam hiện tại:
- Doanh nghiệp nhà nước: Bị ràng buộc bởi mục tiêu ngắn hạn, KPI hàng năm, sợ rủi ro vì trách nhiệm cá nhân nếu thất bại.
- Tư nhân lớn (Vingroup, Masan...): Vốn tự có của founder, không có cơ chế tái đầu tư R&D dài hạn có hệ thống.
- VC/startup: Thị trường VC Việt Nam còn non, exit chủ yếu là M&A bởi nước ngoài - tức là khi startup Việt thành công, nó thường bị mua lại chứ không lớn thành công ty toàn cầu. Phần lớn sau khi mua lại thì đều bết bát, ngưng trệ hoặc biến thành thứ gì đó không ai nhận ra nổi.
- Thị trường vốn: HOSE chưa đủ sâu và minh bạch để huy động vốn dài hạn cho R&D như Nasdaq làm với các công ty Mỹ.
Một vấn đề khác, liên quan nhận thức. Lâu nay, người Việt hay/bị mập mờ khái niệm "lắp ráp" với "sản xuất". Nhiều sản phẩm công nghệ Việt Nam được giới thiệu như là sản phẩm "made in Vietnam" nhưng thực chất:
- Chip bán dẫn: Việt Nam chủ yếu làm packaging & testing (đóng gói, kiểm thử), không phải thiết kế hay fab chip. Các nhà máy Intel, Samsung tại Việt Nam là cơ sở gia công cho tập đoàn mẹ.
- Mạng 6G của Viettel: Đây là nghiên cứu & thử nghiệm, chưa phải sản phẩm thương mại. Viettel mua phần lớn thiết bị hạ tầng từ Ericsson, Nokia, Huawei.
- AI: Hầu hết dùng model nền từ nước ngoài (GPT, Llama...) rồi fine-tune cho tiếng Việt - không phải kiến trúc AI gốc.
- Sở hữu trí tuệ: Hệ thống bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ còn yếu, khiến doanh nghiệp không dám đầu tư R&D vì sợ bị copy
- Quy định dữ liệu: Luật an ninh mạng và các quy định về dữ liệu tạo rào cản cho việc xây dựng sản phẩm AI/cloud cạnh tranh toàn cầu
- Cơ chế thất bại: Startup thất bại ở Mỹ là bình thường, founder vẫn được tôn trọng và đi làm tiếp. Ở Việt Nam, thất bại kinh doanh còn kèm rủi ro pháp lý và định kiến xã hội - triệt tiêu tinh thần dám thử
- Làm ăn với nhà nước: Hợp đồng chính phủ thường ưu tiên quan hệ hơn chất lượng, khiến công ty công nghệ tốt không được "học" từ dự án lớn
Nhận xét
Đăng nhận xét