Quyền lực mạnh nhất trong lịch sử loài người là gì? Từ tiền, tôn giáo, nhà nước đến AI
Luận điểm trung tâm của sử gia Yuval Noah Harari trong bộ Sapiens: Loài người thống trị Trái Đất không phải nhờ mạnh hơn về thể chất, mà nhờ khả năng hợp tác linh hoạt với số lượng lớn xa lạ nhau, thông qua những câu chuyện chung (tôn giáo, quốc gia, tiền, công ty, ý thức hệ).
Thứ gì mạnh nhất trong lịch sử loài người?
Kẻ mạnh nhất muốn duy trì quyền lực vẫn cần người khác tiếp tục tin hắn có quyền lực (chính danh), một hệ thống tiền tệ/kinh tế để vận hành xã hội, một bộ máy (quân đội, quan chức) mà bản thân bộ máy đó cũng cần tin vào trật tự.
Khi niềm tin tập thể rút lại - dù là niềm tin vào đồng tiền (siêu lạm phát), vào chính danh (cách mạng), hay vào luật chơi (tẩy chay quốc tế) - thì quyền lực tan biến rất nhanh, bất kể kẻ đó có bao nhiêu vũ khí.
Những thứ như luật pháp, tiền tệ, tôn giáo, quốc gia, quyền sở hữu, nhân quyền, thị trường chứng khoán - tất cả đều không tồn tại trong tự nhiên. Chúng là những "hư cấu" mà hàng triệu người đồng thời cùng tin. Nhưng chính vì hàng triệu người cùng tin, nó trở nên mạnh hơn bất kỳ cá nhân hay thế lực đơn lẻ nào.
Một ông vua hay tổng thống mạnh nhất vẫn phải dùng tiền do người khác định giá, không thể tự ý in ra vô hạn mà không mất giá trị.
Một tập đoàn giàu nhất vẫn phải tuân theo luật hợp đồng vì nếu phá vỡ, không ai dám giao dịch với họ nữa. Cả hệ thống niềm tin sụp đổ đối với chính họ.Ngay cả nhà độc tài tàn bạo nhất cũng cần một câu chuyện chính danh (ý thức hệ, tôn giáo, "ý trời", "cách mạng") để binh lính chịu bắn theo lệnh, để dân chịu đóng thuế. Không có câu chuyện đó, quyền lực sụp đổ trong vài ngày.
Tiền?
Tiền tệ khống chế cả kẻ mạnh nhất. Vua Pháp Philip IV (thế kỷ 14) mắc nợ Hiệp sĩ Dòng Đền khổng lồ. Đáng lẽ là "vua" thì có toàn quyền, nhưng chính vì nợ nần mà ông ta phải ra tay tàn sát và giải thể cả dòng tu này để xóa nợ. Quyền lực tối cao vẫn bị trói bởi hệ thống tài chính.
Siêu lạm phát là một minh chứng hiện đại dễ nhận thấy nhất, đã xảy ra ở Đức (1923), Zimbabwe (2000s), hay Venezuela gần đây. Chính phủ có toàn quyền in tiền, nhưng khi người dân ngừng tin vào giá trị đồng tiền, chính quyền đó - dù nắm quân đội, cảnh sát, luật pháp - vẫn sụp đổ về mặt thực tế vì không ai chịu bán gạo, xăng, hay làm việc để đổi lấy giấy vô giá trị nữa.Tiền không cưỡng chế ai bằng bạo lực, nhưng nó định hình mọi lựa chọn. Vì hầu như mọi hành động của con người hiện đại (ăn, ở, di chuyển, chiến tranh) đều cần tiền để thực hiện.
Ý thức hệ (tôn giáo)?
Liên Xô có hàng chục nghìn đầu đạn hạt nhân, quân đội khổng lồ, KGB kiểm soát toàn diện. Nhưng khi người dân và ngay cả giới lãnh đạo ngừng tin vào ý thức hệ, cả hệ thống tan rã trong vài tháng (1991) mà gần như không cần một phát súng nào giữa các cường quốc.
Với Cách mạng Pháp, chế độ quân chủ "thiên mệnh" tồn tại hàng trăm năm sụp đổ khi dân chúng ngừng tin vào tính chính danh "trời trao quyền" cho vua - một niềm tin, chứ không phải quân đội đối phương, đã lật đổ nó.
Thể chế - Niềm tin tập thể được đóng gói tinh vi/tinh tế
Thể chế làm được mà niềm tin tập thể đơn thuần không làm được:
- Tạo quán tính: một khi luật, tòa án, bộ máy quan liêu đã hình thành, việc phá vỡ nó tốn kém và chậm hơn nhiều so với việc chỉ đổi ý kiến dư luận. Đó là lý do các nền dân chủ trưởng thành khó sụp đổ nhanh như các chế độ dựa hoàn toàn vào sùng bái cá nhân.
- Phân phối quyền phủ quyết cho nhiều nhóm: quân đội, thương nhân, trí thức, tôn giáo - mỗi nhóm giữ một phần quyền lực, nên không ai một mình đủ sức lật đổ toàn bộ hệ thống mà không đối mặt với sự kháng cự có tổ chức từ nhóm khác.
- Tạo ra cam kết đáng tin: biến lời hứa mong manh thành cấu trúc có thể kiểm chứng, khiến các bên (chủ nợ, đồng minh, dân chúng) dám đầu tư dài hạn vào hệ thống.
Nhưng khi niềm tin nền tảng rút đi đủ nhanh và đủ sâu, thì dù thể chế có vẻ vững chắc đến đâu, nó cũng chỉ còn là cái vỏ, và sụp đổ nhanh đến bất ngờ.
Có vô số thể chế trong lịch sử loài người. Các nhà nghiên cứu đánh giá một thể chế dựa trên nhiều mặt. Nhưng nhìn vào kết quả theo dòng thời gian, thể chế sống sót được không phải nhờ mạnh nhất, mà nhờ nó được thiết kế (hoặc tình cờ tiến hóa) để có khả năng tự sửa trước khi khủng hoảng chạm ngưỡng không thể quay lại. Nói cách khác, nó hấp thụ cú sốc mà không cần đặt cược toàn bộ hệ thống vào một điểm thất bại duy nhất.
Lịch sử gợi ý một quy luật khá nhất quán: thể chế mới luôn giải quyết đúng điểm yếu chí mạng của thể chế cũ, nhưng lại mang theo điểm yếu chí mạng mới của riêng nó. Tiền giấy giải quyết vấn đề của vàng (khó vận chuyển) nhưng tạo ra vấn đề mới (lạm phát).
Trong nghiên cứu các thể chế, có 4 yếu tố quan trọng nhất được nhấn mạnh so sánh, gồm:
- Kế vị / chuyển giao quyền lực
- Trung tâm quyền lực (1 nhóm hay nhiều nhóm)
- Nhóm lợi ích gắn với ổn định
- Khả năng tự sửa từng phần
1. Thể chế sụp đổ
Đế chế La Mã: Thể chế rỗng ruột từ bên trong
Cộng hòa La Mã có thiết kế thể chế rất tinh vi để phân tán quyền lực: hai chấp chính quan (consul) kiềm chế lẫn nhau, nhiệm kỳ giới hạn 1 năm, Viện Nguyên lão (Senate), các bảo dân quan (tribune) đại diện cho thường dân có quyền phủ quyết.
La Mã sụp đổ vào giai đoạn thế kỷ 3-5. Vì sao?
Điều xảy ra vào cuối thời Cộng hòa rất đáng chú ý: các tướng lĩnh (Marius, Sulla, Caesar) khiến binh lính trung thành với cá nhân họ hơn là với Viện Nguyên lão, vì họ trả lương, chia đất, hứa hẹn trực tiếp. Thể chế vẫn tồn tại về mặt hình thức, nhưng niềm tin thực sự đã chuyển từ "tuân theo luật Cộng hòa" sang "tuân theo tướng quân của mình". Augustus sau này giữ nguyên vỏ bọc thể chế Cộng hòa (vẫn có Senate, vẫn có các chức danh cũ) nhưng thực chất cai trị như hoàng đế, vì quyền lực thực sự đã rời khỏi thể chế từ lâu, chỉ còn cái vỏ.
Rõ ràng, thể chế chỉ mạnh khi niềm tin của các nhóm quyền lực (ở đây là quân đội) còn gắn với nó. Khi quân đội tin vào cá nhân hơn định chế, thể chế trở thành sân khấu trống rỗng.
Giáo hội Công giáo: Thể chế ràng buộc được cả hoàng đế cũng suy tàn
Thể chế có thể "thắng" quyền lực quân sự trong ngắn hạn.
Năm 1077, Hoàng đế Đế quốc La Mã Thần thánh Henry IV - người nắm quân đội - vẫn phải quỳ gối 3 ngày trong tuyết trước lâu đài Canossa để xin Giáo hoàng Gregory VII tha thứ. Vì sao? Vì các chư hầu của Henry sẽ rút lòng trung thành nếu ông bị Giáo hội rút phép thông công. Quyền lực quân sự của Henry phụ thuộc vào tính chính danh mà chỉ Giáo hội có thể cấp. Sự kiện đánh dấu đỉnh cao quyền lực của Giáo hội thời Trung Cổ. (Tất nhiên, màn hạ mình này chỉ là một kế sách tạm thời, Henry IV sau đó vẫn không hề chấm dứt tranh chấp với Giáo hội, và đã đẩy Giáo hoàng vào cảnh lưu vong)
Giáo hội xây dựng được một hệ thống luật riêng (giáo luật), một bộ máy quan liêu xuyên quốc gia, và độc quyền giáo dục/tri thức thời Trung Cổ, khiến nó trở thành thể chế có thể thực sự trói buộc vua chúa trong nhiều thế kỷ, chứ không chỉ là niềm tin mơ hồ.
Nhưng đến Cải cách Tin Lành (thế kỷ 16), khi hàng triệu người bắt đầu ngừng tin vào thẩm quyền tối cao của Giáo hoàng, toàn bộ cấu trúc quyền lực đó vỡ ra theo từng quốc gia.
Cơ chế kế vị từng rất ổn định nhờ giáo hoàng và các hội đồng. Nhưng tranh chấp nội bộ và can thiệp chính trị làm suy yếu tính chính danh. Quyền lực bị phân tán thay vì tập trung vào một người đứng đầu duy nhất.
Hệ thống quyền lực ban đầu tập trung hoàn toàn tại Roma. Rồi sự trỗi dậy của các quốc gia dân tộc tạo ra nhiều trung tâm quyền lực mới. Các giáo hội địa phương và vua chúa tự chủ tách khỏi tầm ảnh hưởng trung ương.
Tầng lớp quý tộc giáo hội và tăng lữ gắn chặt với trật tự phong kiến cũ. Lợi ích kinh tế và đặc quyền làm họ chống lại mọi thay đổi xã hội. Khi chế độ phong kiến sụp đổ, các nhóm lợi ích này sụp đổ, kéo theo sự suy thoái của thể chế giáo hội.
Thể chế của Giáo hội thiếu sự linh hoạt để cải cách toàn diện từ bên trong. Các nỗ lực đổi mới thường bị bóp nghẹt hoặc diễn ra quá muộn. Sự cứng nhắc tạo ra làn sóng ly khai lớn, ví dụ như phong trào Cải cách Kháng cách.
Ngày nay, Giáo hội Công giáo không có quyền lực chính trị hay thế tục như thời Trung cổ. Quyền lực của Giáo hội mang tính tinh thần, đạo đức và tôn giáo, giới hạn trong cộng đồng tín hữu trên toàn thế giới chứ không cai trị một quốc gia cụ thể nào. Quốc gia Thành Vatican là đại diện chủ quyền ngoại giao nhỏ bé về mặt chính trị.
Điều đó chứng minh: dù thể chế đã tồn tại 1000 năm, nó vẫn sụp nếu niềm tin nền tảng rút đi.
Liên Xô: Thể chế tiến bộ cũng sụp đổ
Liên Xô có khả năng tự điều chỉnh các chính sách ngắn hạn, nhưng hoàn toàn thất bại trong việc tự sửa đổi mang tính cấu trúc. Khi chính sách sai (kinh tế trì trệ, Afghanistan, Chernobyl), không có kênh thể chế nào để điều chỉnh mà không đe dọa chính tính chính danh của cả hệ thống. Cơ chế phản hồi ngược bị triệt tiêu - do không có báo chí tự do, không có phe đối lập, và mọi chỉ số kinh tế đều bị làm giả từ cấp cơ sở để đạt chỉ tiêu kế hoạch, ban lãnh đạo tối cao ở Điện Kremlin luôn thiếu thông tin chính xác về các vấn đề nội tại. Khi Mikhail Gorbachev cố gắng tự sửa chữa mang tính hệ thống thông qua cải cách (Perestroika, Glasnost), lại vô tình mở khóa cho sự sụp đổ toàn diện thay vì điều chỉnh từng phần. Vì việc tháo van kiểm soát đột ngột không giúp hệ thống tự sửa, mà khiến toàn bộ cấu trúc thượng tầng vốn lung lay lập tức sụp đổ dây chuyền.
Tóm lại, thể chế "chết" như thế nào?
Nhìn lại 3 case trên, không có thể chế nào chết vì bị "đánh bại" từ bên ngoài thuần túy. Nó chết khi chi phí duy trì niềm tin vượt quá lợi ích mà niềm tin đó mang lại cho đa số người tham gia. Ba dấu hiệu báo trước luôn xuất hiện trước khi sụp đổ:
- Lạm phát niềm tin: hệ thống "in" ra càng lúc càng nhiều thứ để giữ người dùng chú ý (giống ngân hàng in tiền để trả nợ), khiến giá trị của mỗi đơn vị niềm tin giảm dần.
- Khoảng cách giữa hình thức và thực chất ngày càng lớn, như Augustus giữ vỏ Cộng hòa nhưng thực chất là quân chủ, Stalin giữ vỏ Xã hội chủ nghĩa, dù thực chất là độc tài.
- Xuất hiện một hệ thống niềm tin thay thế hấp dẫn hơn. Không phải vì hệ cũ tệ đi đột ngột, mà vì có lựa chọn mới tốt hơn xuất hiện. Tin Lành không "phá" Công giáo, nó tạo ra lựa chọn cạnh tranh.
2. Thể chế linh hoạt, có sức chống chịu cao
Nước Anh: Thể chế "cam kết đáng tin"
Sau Cách mạng Vinh quang 1688, Quốc hội Anh giành quyền kiểm soát ngân sách và nợ công của Vương quyền. Năm 1694, Ngân hàng Anh ra đời. Về bản chất, nó là một cơ chế khiến nhà vua không thể tự ý quỵt nợ hay tăng thuế tùy tiện nữa, vì giờ đây phải qua Quốc hội.
Điều này nghe có vẻ là giới hạn quyền lực nhà vua, nhưng thực ra nó tăng sức mạnh tổng thể của nước Anh, vì giờ đây giới thương nhân, chủ nợ tin tưởng cho triều đình vay tiền với lãi suất thấp (vì có thể chế đảm bảo họ sẽ được trả), giúp Anh tài trợ chiến tranh và hải quân vượt xa Pháp dù dân số nhỏ hơn. Đây chính là điều nhà kinh tế học Douglass North gọi là "cam kết đáng tin" (credible commitment) - thể chế biến lời hứa thành thứ có thể tin được về mặt cấu trúc, chứ không chỉ dựa vào đạo đức cá nhân của người cầm quyền.
Thể chế của Anh không chỉ hạn chế quyền lực vua, mà còn tái phân phối quyền lực sang giới thương nhân/chủ nợ, biến họ thành đối tác thay vì chỉ là đối tượng bị bóc lột.
Giai đoạn 1642-1688, Anh trải qua nội chiến đẫm máu, chém đầu vua Charles I (1649), thử nghiệm cộng hòa dưới Cromwell, rồi khôi phục vương quyền (1660), rồi lại lật đổ vua James II trong Cách mạng Vinh quang (1688).
Điều gì khiến hệ thống Anh phục hồi được? Đó chính là nhờ thể chế linh hoạt của họ.
Không ai thắng tuyệt đối. Ngay cả khi vua bị chặt đầu, phe Nghị viện không xóa bỏ hoàn toàn khái niệm quân chủ. Họ chỉ tái đàm phán lại giới hạn quyền lực. Đến 1688, thay vì phá hủy thể chế quân chủ, họ thay một ông vua bằng một ông vua khác (William & Mary) với điều kiện chấp nhận Bill of Rights. Đây là kiểu khủng hoảng "sửa chữa trong hệ thống" chứ không phải "phá sập hệ thống".
Nước Mỹ: Thể chế dựa trên sự bất tín nhiệm có chủ đích
Thể chế của Hoa Kỳ là nền cộng hòa lập hiến lâu đời nhất với các giá trị dân chủ vững chắc, dù cũng có nhiều điểm bất cập và gây tranh cãi lớn trong thời đại ngày nay.
Những người soạn Hiến pháp Mỹ chịu ảnh hưởng của Montesquieu, không tin vào đạo đức cá nhân của bất kỳ ai nắm quyền - kể cả chính họ. Họ bị ám ảnh với "checks and balances". Họ đã học từ chính những thất bại của La Mã cổ đại mà họ nghiên cứu rất kỹ. Nên họ thiết kế tam quyền phân lập, hệ thống kiểm soát-cân bằng (checks and balances), liên bang, tòa án độc lập, quyền kiểm soát dân sự với quân đội (Tổng thống là Tổng tư lệnh nhưng Quốc hội mới có quyền tuyên chiến và cấp ngân sách quân đội) - như một cỗ máy được thiết kế để tự nó ngăn chặn bất kỳ ai, kể cả tổng thống, tích lũy quyền lực tuyệt đối, mà không cần phụ thuộc vào việc người đó có "tốt" hay không.
Trung Quốc: Một trung tâm quyền lực, nhưng thích nghi cao
Họ có hệ thống kế vị bán-định chế hóa. Từ Giang Trạch Dân đến Hồ Cẩm Đào, Tập Cận Bình, có một giai đoạn (khoảng 1990s-2012) chuyển giao quyền lực diễn ra tương đối trật tự theo giới hạn 2 nhiệm kỳ (10 năm) và quy tắc "tuổi nghỉ hưu" ngầm trong Đảng, khác hẳn tình trạng hỗn loạn kế vị của La Mã thế kỷ 3.
Đảng kiểm soát quân đội chặt chẽ và có hệ tư tưởng. Quân Giải phóng Nhân dân trung thành với Đảng (thông qua hệ thống ủy viên chính trị trong từng đơn vị) chứ không phải với cá nhân tướng lĩnh, tránh được vấn đề "quân đoàn trung thành với tướng quân" từng phá hủy Cộng hòa La Mã.
Thể chế của Trung Quốc duy trì tính chính danh dựa trên hiệu quả (performance legitimacy). Thay vì dựa hoàn toàn vào ý thức hệ thuần túy như Liên Xô, Đảng Cộng Sản Trung Quốc chuyển sang lấy tăng trưởng kinh tế và phục hồi vị thế quốc gia làm nguồn chính danh chính. Dù hiện tại, nó là một câu hỏi mở lớn khi kinh tế Trung Quốc đối mặt khủng hoảng bất động sản, nợ địa phương, và dân số già hóa.
Mạng xã hội - "Thể chế" ngoài mong đợi?
Mạng xã hội đang thể hiện chính xác quá trình mà tôi vừa phân tích: từ một công cụ, nó đang tự tổ chức lại thành một dạng "thể chế phi chính thức" có khả năng trao quyền, tước quyền, và bắt các thế lực mạnh nhất phải chơi theo luật của nó, nhưng theo một cách rất khác với nhà nước, tôn giáo, hay thị trường tài chính.
Sức mạnh không đến từ bản thân công nghệ, mà từ việc hàng tỷ người đồng thời tin rằng những gì xảy ra trên đó là "thật" và đáng phản ứng. Một dòng tweet, một video TikTok không có quyền lực nội tại. Nhưng khi hàng triệu người cùng tin nó phản ánh dư luận thực, các thế lực khác (chính trị gia, tập đoàn, tòa án) buộc phải phản ứng như thể nó là thật, và chính phản ứng đó khiến nó trở thành thật.
Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với các thể chế cũ: nhà nước, giáo hội, ngân hàng trung ương đều có chủ đích thiết kế (hiến pháp, giáo luật, hiến chương). Mạng xã hội tiến hóa tự phát từ hành vi tổng hợp của cả tỷ người dùng + thuật toán tối ưu hóa tương tác. Không ai "thiết kế" nó để trở thành thể chế quyền lực, nhưng nó đã trở thành vậy như một hệ quả không định trước.
Nó tước quyền của giới cầm quyền truyền thống. CEO các tập đoàn lớn mất chức chỉ trong vài ngày vì một làn sóng phẫn nộ trên mạng (nhiều vụ #MeToo khởi phát và lan tỏa hoàn toàn qua Twitter/X trước khi vào tòa án). Cảnh sát, chính trị gia bị buộc từ chức vì một đoạn video lan truyền - điều mà trước đây phải qua điều tra chính thức, báo chí truyền thống, hoặc quy trình pháp lý dài hơi. Các cuộc biểu tình Mùa xuân Ả Rập (2010–2011) cho thấy mạng xã hội có thể trở thành công cụ tổ chức lật đổ chế độ nhanh hơn bất kỳ đảng phái chính trị truyền thống nào từng làm được.
Nó trao quyền cho những tác nhân trước đây không có tiếng nói thể chế. Một cá nhân vô danh có thể trở thành người có ảnh hưởng chính trị lớn hơn cả một tờ báo lớn, chỉ qua vài video viral. Các phong trào phi tập trung (không có lãnh đạo rõ ràng, không có "trụ sở") như một số phong trào biểu tình gần đây có thể huy động hàng trăm nghìn người mà không cần đến cấu trúc đảng phái hay tổ chức truyền thống nào.
Tuy nhiên, khi áp khung 4 yếu tố mà tôi đã dùng ở phần trước, thì thấy, mạng xã hội có tính chất niềm tin tập thể rất mạnh, nhưng lại thiếu gần như toàn bộ các cơ chế "đóng rắn" - thứ khiến thể chế truyền thống bền vững.
Mạng xã hội không có kế vị/chuyển giao quyền lực. Quyền lực (tài khoản, thuật toán, quyền sở hữu nền tảng) hoàn toàn nằm trong tay tư nhân, có thể đổi chủ, đổi luật chơi qua đêm (Musk mua Twitter/X là ví dụ rõ nhất, hàng trăm triệu người dùng thức dậy với một "hiến pháp" mới cho không gian công cộng mà họ không hề bầu chọn).
Trung tâm quyền lực là một nền tảng, một công ty, một thuật toán - quyết định ai được nhìn thấy, ai bị "shadow ban". Không có tòa án độc lập, không có "tam quyền phân lập" trong không gian số.
Hoàn toàn mơ hồ về nhóm lợi ích gắn với sự ổn định lâu dài của nền tảng. Nhà quảng cáo có lợi ích gắn với nền tảng ổn định, nhưng người dùng thì không. Họ có thể rời sang nền tảng khác trong vài tuần (TikTok, Threads, Bluesky là minh chứng).
Và không có khả năng tự sửa. Thuật toán thay đổi có thể khiến cả một hệ sinh thái nhà sáng tạo nội dung "sụp đổ kinh tế" chỉ sau một đêm, không có cơ chế khiếu nại minh bạch.
Nói cách khác, mạng xã hội có sức mạnh của niềm tin tập thể (như tôn giáo, tiền tệ) nhưng lại có cấu trúc quản trị của một công ty tư nhân, không phải của một thể chế công. Đây chính là nguồn gốc của rất nhiều tranh cãi hiện nay: quyền lực công cộng khổng lồ, nhưng trách nhiệm giải trình lại mang tính tư nhân.
Giáo hội mất hàng thế kỷ để mất chính danh (Cải cách Tin Lành kéo dài hàng chục năm). Mạng xã hội có thể tạo ra và phá hủy chính danh của một cá nhân/tổ chức trong vài giờ. Đây là một dạng quyền lực chưa từng có tiền lệ trong lịch sử về mặt tốc độ, dù về bản chất nó vẫn tuân theo đúng nguyên lý "niềm tin tập thể" mà Harari mô tả.
Nhưng chính tốc độ đó cũng là điểm yếu chí mạng. Niềm tin hình thành nhanh trên mạng xã hội thường thiếu chiều sâu và dễ đảo ngược. Một "làn sóng phẫn nộ" hôm nay có thể bị lãng quên hoàn toàn trong một tuần. Khác hẳn niềm tin tôn giáo hay quốc gia, vốn được củng cố qua nhiều thế hệ. Điều này khiến mạng xã hội trở thành một dạng quyền lực mạnh nhưng nông, có thể lật đổ nhanh, nhưng khó xây dựng trật tự lâu dài thay thế.
Dù sao, ngay cả kẻ mạnh nhất cũng phải "chơi theo luật" của nó. Một chính trị gia, một CEO có triệu người theo dõi vẫn có thể bị giảm tương tác nếu thuật toán thay đổi, tương tự cách một ông vua vẫn phụ thuộc vào Giáo hội để có chính danh thời Trung Cổ. Cũng không thể "cấm" hoàn toàn mạng xã hội (trừ các chế độ độc tài toàn diện) mà không trả giá về kinh tế và ngoại giao, vì hệ thống thương mại, truyền thông toàn cầu đã gắn chặt với nó.
Khi nào mạng xã hội hết thời?
Mạng xã hội giải quyết vấn đề của truyền thông tập trung (một chiều, chậm) nhưng tạo ra vấn đề mới (thông tin giả, phân mảnh). Bất kỳ thứ gì thay thế mạng xã hội - dù là AI trung gian, hệ thống xác thực danh tính, hay tái thể chế hóa qua nhà nước - gần như chắc chắn sẽ giải quyết vấn đề "thật giả lẫn lộn" hiện tại, nhưng rồi sẽ tạo ra một dạng vấn đề mới mà bây giờ chúng ta chưa hình dung được.
Như vậy, mạng xã hội theo mô hình hiện tại (quảng trường công khai, thuật toán tối ưu tương tác, một công ty kiểm soát) có khả năng không "chết" đột ngột như Liên Xô 1991, mà sẽ trải qua một quá trình phân mảnh chậm - giống cách Giáo hội Công giáo không biến mất sau Cải cách Tin Lành, mà tồn tại song song với nhiều nhánh mới, mất đi vị thế độc quyền chứ không mất đi hoàn toàn.
AI đã sắp thành "Thể chế" chưa?
AI có một đặc điểm chưa từng có trong lịch sử thể chế loài người: nó không phải là niềm tin giữa người với người, mà là niềm tin của người vào một thực thể không phải người.
AI đã có những đặc điểm của thể chế, và đang tăng nhanh.
Ngày càng nhiều người hỏi AI thay vì hỏi bạn bè, chuyên gia, hay tìm trên công cụ tìm kiếm truyền thống, tương tự cách người ta từng hỏi thầy tu, sau đó hỏi báo chí, giờ chuyển sang hỏi AI.
Mọi thể chế trước đây, dù mạnh đến đâu, vẫn có một đặc điểm: niềm tin được phân tán cho nhiều người tham gia. Dù là hàng triệu tín đồ, hàng triệu người dùng tiền, hàng triệu cử tri. Không ai "sở hữu" hoàn toàn Giáo hội, đồng tiền, hay Hiến pháp Mỹ theo nghĩa một cá nhân/công ty có thể tắt nó đi.
AI hiện tại không có đặc điểm đó. Một số công ty tư nhân đếm trên đầu ngón tay kiểm soát các mô hình AI mạnh nhất: sở hữu trọng số mô hình, hạ tầng tính toán, và quyền quyết định mô hình "nghĩ" như thế nào (qua fine-tuning, system prompt, chính sách kiểm duyệt). Điều này khiến AI hiện tại giống mạng xã hội hơn là giống nhà nước hay tôn giáo: quyền lực công cộng khổng lồ, nhưng cấu trúc sở hữu và trách nhiệm giải trình mang tính tư nhân, tập trung cao độ.
Áp dụng khung 4 yếu tố của thể chế vào AI, ta sẽ thấy rõ điều đó.
Không tồn tại kế vị/chuyển giao quyền lực trong AI. Vì quyền kiểm soát nằm trong tay ban lãnh đạo/cổ đông của vài công ty, có thể đổi hướng đột ngột.
Trung tâm quyền lực AI đang dần hình thành. Nhiều công ty, nhiều quốc gia phát triển AI song song (Mỹ, Trung Quốc, EU) nhưng chưa có cơ chế kiềm chế lẫn nhau rõ ràng như tam quyền phân lập.
Nhóm lợi ích gắn với sự ổn định lâu dài gồm nhà đầu tư, chính phủ phụ thuộc vào AI cho kinh tế/quân sự. Nhưng động lực của họ chưa chắc trùng với lợi ích công chúng rộng hơn.
Khả năng tự sửa thì chúng ta đều chưa rõ, vì chưa có cơ chế "tòa án" hay "hiến pháp" cho AI được kiểm chứng qua khủng hoảng thực sự.
Tất cả thể chế loài người trước AI, dù là tôn giáo, tiền tệ, hay pháp luật, đều có một đặc điểm chung: con người tin vào một câu chuyện do chính con người (tập thể) tạo ra và duy trì. Ngay cả khi cá nhân không kiểm soát được toàn bộ hệ thống, về nguyên tắc, con người vẫn là tác giả của câu chuyện đó.
Với AI, lần đầu tiên trong lịch sử, con người có thể đang chuyển sang tin vào phán đoán của một hệ thống mà không một cá nhân hay tập thể con người nào hoàn toàn hiểu được cách nó tư duy bên trong (đây chính là vấn đề "hộp đen" - black box - nổi tiếng trong nghiên cứu AI). Đây là một dạng "niềm tin tập thể" chưa từng có tiền lệ: niềm tin vào một thực thể không hoàn toàn minh bạch ngay cả với chính người tạo ra nó.
Đây chính là lý do cuộc tranh luận về "quản trị AI" (AI governance) hiện nay không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà thực chất là câu hỏi thể chế học lớn nhất của thế kỷ 21: làm sao xây dựng cơ chế "kế vị, kiềm chế quyền lực, và tự sửa lỗi" cho một thứ chưa từng tồn tại trong lịch sử loài người - một "tác nhân" có ảnh hưởng ngang tầm thể chế, nhưng không phải con người, không phải tổ chức truyền thống, và vận hành theo logic nội tại mà ngay cả người tạo ra nó cũng chỉ hiểu một phần?
Nhận xét
Đăng nhận xét