Mùa nhật thực lại tới.
Về mặt khoa học,
nhật thực là hiện tượng Mặt Trăng đi qua giữa Trái Đất và Mặt Trời, che khuất Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất. Chỉ xảy ra vào lúc trăng non (Mặt Trăng ở giữa).
Nguyệt thực là Trái Đất đi vào giữa Mặt Trời và Mặt Trăng, bóng Trái Đất che Mặt Trăng. Chỉ xảy ra vào lúc trăng tròn.
Vì quỹ đạo Mặt Trăng nghiêng ~5° so với mặt phẳng quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời, không phải tháng nào cũng có nhật/nguyệt thực. Chỉ khi ba thiên thể thẳng hàng đủ gần (gần điểm nút quỹ đạo).
Trên toàn cầu, mỗi năm, tổng số nhật thực và nguyệt thực tối thiểu 4, tối đa 7 lần/năm. Trong đó, nhật thực thường xảy ra 2 lần/năm, tối đa 5 lần (rất hiếm khi 5 lần/năm, lần gần nhất là năm 1935, lần tới là năm 2206). Nguyệt thực thường 2 lần/năm, có năm lên tới 3-4 lần (bán phần + toàn phần + nửa tối).
Nhật thực toàn phần rất hiếm gặp trên toàn cầu nhưng vẫn xảy ra ở đâu đó trên Trái Đất gần như mỗi 1-2 năm. Dải tổng thực rất hẹp, chỉ 100-160 km, do bóng tối Mặt Trăng nhỏ so với Trái Đất.
Tại một địa điểm cụ thể trên Trái Đất thì khác nhau rất nhiều. Nhật thực toàn phần trung bình ~375 năm/lần. Cũng vị trí đó, nhật thực bán phần vài năm/lần, dải nhìn thấy rộng hơn nhiều so với nhật thực toàn phần. Nguyệt thực toàn phần trung bình ~2,5-3 năm/lần. Nguyệt thực bán phần/nửa tối thì thường xuyên hơn, gần như mỗi năm. Do nguyệt thực thì cả nửa Trái Đất đang là ban đêm đều nhìn thấy cùng lúc, nên xác suất một nơi cụ thể "trúng" cao hơn nhiều so với nhật thực toàn phần.
Mô hình Nhật thực
Mô hình Nguyệt thực
Khu vực nào hay nhìn thấy nhật/nguyệt thực nhất?
Nguyệt thực không có "điểm nóng" cố định. Vì hiện tượng có thể thấy từ toàn bộ nửa đêm của Trái Đất, về cơ bản mọi nơi (trừ vùng cực trong mùa có ánh sáng ban ngày liên tục) đều có cơ hội gần như ngang nhau theo thời gian dài, miễn là lúc đó đang là ban đêm và trời quang mây.
Nhật thực toàn phần không tồn tại ở một vùng địa lý cố định nào "được ưu ái" vĩnh viễn. Đường đi của bóng tối dịch chuyển ngẫu nhiên qua các chu kỳ Saros (khoảng 18 năm), quét qua các vĩ độ khác nhau theo thời gian. Tuy nhiên, vùng xích đạo và cận xích đạo thường có nhiều cơ hội hơn một chút vì phần lớn quỹ đạo nhật thực đi qua dải này. Một số khu vực may mắn được nhiều Saros "ghé qua" liên tiếp trong vài thế kỷ gần đây (ví dụ Bắc Mỹ có khá nhiều nhật thực toàn phần trong 50 năm qua: 2017, 2024...), nhưng đây là ngẫu nhiên thống kê, không phải quy luật vĩnh viễn.
Khu vực nào hiếm khi thấy nhật/nguyệt thực nhất?
Về mặt lý thuyết dài hạn (hàng nghìn năm), không có nơi nào trên Trái Đất hoàn toàn "không bao giờ" thấy nhật thực hay nguyệt thực. Vì chu kỳ Saros dịch chuyển dần và cuối cùng quét qua hầu hết các vĩ độ.
Nhưng có những nơi ít khả năng hơn hẳn.
Tại vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực), nguyệt thực chỉ thấy được khi đang là "đêm cực" (kéo dài nhiều tháng). Nếu trăng tròn rơi vào mùa "ngày cực" (6 tháng sáng liên tục) thì bỏ lỡ hoàn toàn. Còn nhật thực toàn phần hiếm khi quét qua đúng vùng cực vì dải bóng tối hiếm khi vươn tới vĩ độ cực trị, dù vẫn có xảy ra (ví dụ nhật thực toàn phần ở Nam Cực năm 2003, 2021).
Các đảo/vùng đất rất nhỏ, hẻo lánh giữa đại dương cũng có xác suất gặp cực hiếm. Xác suất một dải nhật thực toàn phần hẹp 100km "trúng" đúng một hòn đảo nhỏ là cực kỳ thấp. Có nơi có thể phải chờ hàng nghìn năm mới "trúng" một lần, dù về lý thuyết không phải là zero.
Như vậy, nguyệt thực khá "công bằng" cho mọi nơi trừ vùng cực theo mùa. Nhật thực toàn phần thì phụ thuộc hoàn toàn vào may rủi hình học của từng chu kỳ Saros, và vùng cực hay đảo nhỏ hẻo lánh là những nơi "kém may mắn" nhất.
Chu kỳ Saros
Nói thêm về chu kỳ Saros.
Chu kỳ Saros là khoảng thời gian ~18 năm 11 ngày 8 giờ (chính xác hơn: 6.585,3211 ngày), sau đó Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng trở lại gần như đúng vị trí hình học tương đối như trước, nên một nhật thực hoặc nguyệt thực gần như lặp lại y hệt về đặc điểm (loại thực, độ dài, v.v.), chỉ khác là dịch chuyển vị trí địa lý trên Trái Đất.
Cái tên "Saros" xuất phát từ một nhầm lẫn lịch sử do nhà thiên văn học người Anh Edmond Halley đặt vào thế kỷ 17. Ông đã đọc các tài liệu cổ của người Babylon và Hy Lạp (như các trước tác của Pliny hay Ptolemy), trong đó có nhắc đến từ "Saros" vốn là một đơn vị đếm thời gian lớn của người Babylon (tương đương 3.600 năm hoặc 222 tháng), nhưng Halley lại áp dụng nhầm tên này cho chu kỳ lặp lại của nhật thực và nguyệt thực kéo dài khoảng 18 năm 11 ngày. Dù việc gán tên này là sự nhầm lẫn ban đầu, giới thiên văn học sau đó vẫn tiếp tục sử dụng thuật ngữ này cho đến ngày nay.
Đây là chu kỳ đã được các nhà thiên văn cổ đại (Babylon, Hy Lạp) phát hiện từ hàng nghìn năm trước, dù họ chưa hiểu cơ chế hình học đầy đủ.
Saros xảy ra vì nó là bội số chung gần đúng của ba chu kỳ chuyển động khác nhau của Mặt Trăng:
Tháng giao hội (synodic month) 29,53 ngày: thời gian giữa hai lần trăng non liên tiếp (cần cho việc thẳng hàng Mặt Trời–Trăng–Trái Đất).
Tháng điểm nút (draconic month) 27,21 ngày: thời gian Mặt Trăng quay lại cùng một điểm nút trên quỹ đạo (nơi quỹ đạo Trăng cắt mặt phẳng hoàng đạo , cần thiết để có thẳng hàng đủ gần mới xảy ra thực).
Tháng cận điểm (anomalistic month) 27,55 ngày: thời gian Mặt Trăng quay lại điểm gần Trái Đất nhất (ảnh hưởng đến việc thực là toàn phần hay hình khuyên, vì kích thước biểu kiến Mặt Trăng thay đổi).
Chu kỳ Saros ≈ 223 tháng giao hội ≈ 242 tháng điểm nút ≈ 239 tháng cận điểm. Ba con số này gần như trùng khớp về mặt thời gian, nên sau ~18 năm, hình học lặp lại gần như y hệt.
18 năm 11 ngày không phải là số nguyên ngày, mà dư ra 1/3 ngày (8 giờ). Vì vậy sau mỗi chu kỳ Saros, Trái Đất đã quay thêm 1/3 vòng nữa so với lần trước, khiến thực xảy ra ở kinh độ khác trên Trái Đất (dịch khoảng 120° về phía Tây). Phải sau 3 chu kỳ Saros (~54 năm 34 ngày) thì thực mới quay lại gần đúng vị trí địa lý ban đầu. Đó gọi là chu kỳ Exeligmos.
Mỗi lần thực thuộc về một "chuỗi Saros" đánh số riêng (ví dụ Saros 145). Một chuỗi kéo dài khoảng 1.226-1.550 năm, gồm khoảng 69-87 lần thực cách nhau đúng 18 năm 11 ngày, bắt đầu bằng thực bán phần nhỏ ở một cực, "trưởng thành" dần thành thực toàn phần/hình khuyên ở vùng vĩ độ giữa, rồi "già đi" thu nhỏ lại và kết thúc bằng thực bán phần ở cực đối diện (do độ nghiêng quỹ đạo tích lũy dần qua từng lần lặp).
Hiện tượng nhật thực toàn phần ngày 12 tháng 8 năm 2026 thuộc chu kỳ Saros số 126.
Chuỗi Saros (nguồn: NASA)
Tại bất kỳ thời điểm nào cũng có khoảng 40 chuỗi Saros nhật thực và 40 chuỗi Saros nguyệt thực đang hoạt động song song, đan xen nhau. Đó là lý do vì sao có nhiều lần thực xảy ra mỗi năm dù mỗi chuỗi riêng lẻ chỉ lặp mỗi 18 năm. Ví dụ: nhật thực toàn phần 21/8/2017 (Mỹ) và 8/4/2024 (Mỹ) thuộc cùng một chuỗi Saros 145, cách nhau đúng 1 chu kỳ Saros; trong đó, đường đi tổng thực dịch chuyển từ Bắc Mỹ (2017) sang gần như song song ở phía Nam hơn một chút (2024).
Tóm lại, bạn chỉ cần nhớ, chu kỳ Saros giúp dự đoán nhật thực/nguyệt thực trong tương lai (và truy ngược quá khứ) mà không cần tính toán quỹ đạo phức tạp.
1. Nhật thực toàn phần
Đây là sự trùng hợp vũ trụ "hoàn hảo" một cách kỳ lạ. Mặt Trời lớn hơn Mặt Trăng khoảng 400 lần về đường kính, nhưng lại xa Trái Đất hơn Mặt Trăng khoảng 400 lần. Nên khi nhìn từ Trái Đất, hai thiên thể có kích thước biểu kiến gần bằng nhau, đủ để Mặt Trăng che khít vừa đủ đĩa Mặt Trời. Đây là sự trùng hợp thuần túy, không có lý do vật lý bắt buộc nào. Không hành tinh nào khác trong Hệ Mặt Trời có vệ tinh tạo ra hiệu ứng che khít hoàn hảo như vậy.
Tuy nhiên, Mặt Trăng đang rời xa Trái Đất khoảng 3,8 cm/năm do hiệu ứng thủy triều. Về lâu dài (hàng trăm triệu năm nữa), Mặt Trăng sẽ trông nhỏ hơn trên bầu trời và không còn đủ lớn để che kín hoàn toàn Mặt Trời nữa. Nhật thực toàn phần sẽ biến mất vĩnh viễn, chỉ còn nhật thực hình khuyên.
Hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp
Ngay trước/sau pha toàn phần, ánh sáng Mặt Trời lọt qua các thung lũng trên bề mặt gồ ghề của Mặt Trăng tạo thành các đốm sáng lấp lánh gọi là hạt Baily (Baily's beads), và khoảnh khắc chỉ còn một điểm sáng cuối cùng tạo hiệu ứng "vành kim cương" (diamond ring). Đó là một trong những cảnh tượng đẹp nhất của thiên văn quan sát.
Hạt Baily - có từ hai điểm sáng trở lên (nguồn: Wikipedia)
Hiệu ứng nhẫn kim cương - có duy nhất 1 điểm sáng (James Staddon, nguồn: lenspiration)
Vành hào quang mờ ảo bao quanh Mặt Trời (corona) là lớp khí quyển ngoài cùng nóng tới hàng triệu độ C, bình thường bị ánh sáng chói của đĩa Mặt Trời át hoàn toàn. Nhật thực toàn phần là cơ hội duy nhất để quan sát trực tiếp corona bằng mắt thường từ mặt đất mà không cần thiết bị chuyên dụng.
Vành hào quang (corona) bao quanh Mặt Trời khi nhật thực
Vành hào quang (corana) bao quanh Mặt Trời khi bình thường (nguồn: NASA)
Trong lúc nhật thực toàn phần, bầu trời tối đến mức có thể nhìn thấy các hành tinh sáng (Sao Kim, Sao Mộc) và thậm chí một số ngôi sao sáng bằng mắt thường giữa ban ngày. Hiện tượng này khiến nhiều người quan sát lần đầu cảm thấy rất choáng ngợp, gần như "phi thực tế".
Thời gian rất ngắn. Di chuyển rất nhanh.
Bóng tối Mặt Trăng (umbra) quét qua bề mặt Trái Đất với tốc độ trung bình ~1.700 km/h ở xích đạo, có thể lên tới hơn 8.000 km/h gần hai đầu đường đi (lúc Mặt Trời ở gần đường chân trời), nhanh hơn nhiều máy bay thương mại.
Do hình học quỹ đạo, một điểm trên Trái Đất không bao giờ có thể trải nghiệm pha toàn phần quá 7 phút 32 giây. Nhật thực dài nhất trong khoảng 4.000 năm (giữa 2000 TCN và 4000 SCN) là ngày 16/7/2186, kéo dài 7 phút 29 giây.
Có một cộng đồng những người gọi là "eclipse chasers" (thợ săn nhật thực) sẵn sàng bay khắp thế giới, thậm chí thuê cả chuyến bay riêng để đuổi theo dải toàn thực. Có người đã xem hơn 30-40 lần nhật thực toàn phần trong đời, chi hàng trăm nghìn đô la cho sở thích này.
Năm 1973, một nhóm nhà khoa học đã bay trên máy bay Concorde với tốc độ gần bằng tốc độ bóng tối Mặt Trăng di chuyển, giúp họ kéo dài thời gian trải nghiệm nhật thực toàn phần lên tới 74 phút, gấp hơn 10 lần thời gian tối đa có thể quan sát từ mặt đất (7 phút 32 giây).
Nhiệt độ hạ đột ngột. Sóng bóng (shadow bands).
Trong pha toàn phần, nhiệt độ có thể giảm 5-10°C đột ngột, nhiều loài động vật (chim, côn trùng, gia súc) hành xử như thể trời sắp tối: chim ngừng hót, gà lên chuồng, một số loài côn trùng bắt đầu kêu như ban đêm - dù chỉ kéo dài vài phút. Trong nhiều lần nhật thực toàn phần quan sát tại các vườn thú (như ở Mỹ năm 2017), các nhà nghiên cứu ghi nhận hàng loạt loài động vật, từ vượn, hươu cao cổ đến chim, có hành vi giống hệt như lúc trời tối: chuẩn bị ngủ, tụ tập bầy đàn, ngừng hoạt động ban ngày.
Ngay trước và sau pha toàn phần, đôi khi xuất hiện những dải sóng ánh sáng mờ, lượn sóng chạy trên các bề mặt phẳng (như tường trắng, nền đất), gọi là shadow bands (sóng bóng). Hiện tượng này vẫn chưa được giải thích hoàn toàn rõ ràng, được cho là do khí quyển Trái Đất khúc xạ ánh sáng từ "lưỡi liềm" Mặt Trời còn sót lại, tương tự hiệu ứng lấp lánh của các vì sao.
Shadow bands trên bề mặt một con đường
lúc đang diễn ra nhật thực toàn phần
Điềm xui trong tín ngưỡng/tôn giáo cổ và chiêm tinh
Trong phần lớn các nền văn hóa cổ đại, cả nhật thực lẫn nguyệt thực đều gắn với điềm gở nhiều hơn là điềm lành, vì đây là những hiện tượng phá vỡ trật tự tự nhiên quen thuộc (Mặt Trời/Mặt Trăng "biến mất") nên bản năng con người thường diễn giải theo hướng lo sợ.
Nhìn chung, nhật thực/nguyệt thực toàn phần được coi trọng hơn hẳn so với dạng một phần trong hầu hết các truyền thống văn hóa, tôn giáo và chiêm tinh, vì tính chất kịch tính, hiếm gặp và "trọn vẹn" của hiện tượng. Toàn phần tạo ra bóng tối giữa ban ngày, nhiệt độ giảm đột ngột, các vì sao xuất hiện - một trải nghiệm gây chấn động mạnh, dễ được diễn giải là "điềm báo" hơn nhiều so với việc chỉ thấy Mặt Trời/Mặt Trăng bị khuyết một phần. Hơn nữa, vì nhật thực toàn phần chỉ nhìn thấy từ dải đất hẹp, nên với một cộng đồng cụ thể, một lần toàn thực "ghé qua" đúng nơi họ sống là sự kiện cả đời người mới gặp một lần, càng làm tăng cảm giác linh thiêng, đặc biệt. Trong nhiều hệ thống tư duy, sự "trọn vẹn" (toàn phần) thường được gán ý nghĩa lớn hơn sự "dang dở" (một phần), vì thế được dùng làm biểu tượng cho một sự kiện/thay đổi trọn vẹn, dứt khoát.
Nhật thực thường bị coi là "xấu hơn, đáng sợ hơn" nguyệt thực. Nhật thực xảy ra giữa ban ngày, đột ngột biến ngày thành đêm, nghịch lý và gây sốc mạnh hơn về mặt tâm lý so với nguyệt thực (vốn xảy ra vào ban đêm, thời điểm vốn dĩ đã tối). Trong nhiều nền văn hóa (Trung Hoa, Ấn Độ, Babylon, Maya), nhật thực thường được liên hệ trực tiếp với vận mệnh của vua hay lãnh đạo quốc gia, vì Mặt Trời tượng trưng cho quyền lực tối cao, hoàng đế, "thiên tử". Nhật thực bị coi là điềm báo về cái chết hoặc sự sụp đổ của người đứng đầu. Còn nguyệt thực thường được xem là ảnh hưởng đến dân thường, mùa màng, sức khỏe cộng đồng nhiều hơn, mức độ "nghiêm trọng chính trị" thường thấp hơn nhật thực trong nhận thức cổ đại.
Người Trung Hoa cổ tin rằng nhật thực là do con rồng nuốt Mặt Trời, và có tục đánh trống, gõ chiêng xua đuổi. Truyền thuyết "rồng nuốt Mặt Trời" áp dụng chủ yếu cho nhật thực gần toàn phần, vì chỉ khi đó Mặt Trời mới "biến mất" đủ rõ để khớp với hình ảnh bị con quái vật nuốt trọn. Có truyền thuyết kể rằng nhà thiên văn Trung Hoa cổ đại từng dự đoán chính xác nguyệt thực và nhờ đó được nhà vua tha tội chết, vì niềm tin rằng chỉ có bậc "thông thiên" mới biết trước được ý trời. Thời đó, các nhà chiêm tinh triều đình theo dõi nhật thực nghiêm ngặt vì tin rằng nó liên hệ trực tiếp đến vận mệnh của hoàng đế. Có ghi chép cho thấy hai nhà thiên văn triều Hạ từng bị xử tử vì không dự báo trước được một lần nhật thực xảy ra.
Ấn Độ giáo có huyền thoại về Rahu và Ketu (hai "hành tinh bóng tối") nuốt Mặt Trời/Mặt Trăng. Nghi lễ tắm sông thanh tẩy, kiêng ăn uống thường được thực hiện nghiêm ngặt hơn khi thực toàn phần hoặc gần toàn phần, so với thực bán phần nhỏ.
Hồi giáo có nghi lễ cầu nguyện đặc biệt gọi là Salat al-Kusuf (cho nhật thực) và Salat al-Khusuf (cho nguyệt thực). Về nguyên tắc, hai nghi lễ thực hiện cho cả thực toàn phần lẫn một phần, không phân biệt rạch ròi, nhưng thực tế nhận thức cộng đồng thường sôi động hơn khi hiện tượng toàn phần và dễ quan sát bằng mắt thường.
Do Thái giáo cổ lưu lại một số văn bản Talmud coi nhật thực là điềm xấu cho các dân tộc (không riêng cho người Do Thái). Mức độ nghiêm trọng của điềm báo thường được liên hệ với mức độ che khuất.
Người Viking tin nhật thực là sói Sköll đuổi bắt Mặt Trời.
Nhiều nền văn minh khác coi nhật thực toàn phần đó là điềm báo chiến tranh hoặc thay đổi triều đại.
Tục ngữ, ca dao dân gian Việt Nam có nhắc đến hiện tượng "gấu ăn trăng" (tương tự mô típ "rồng nuốt mặt trời/trăng" của Trung Hoa) để giải thích nguyệt thực. Từng có tục gõ mâm, gõ chiêng xua đuổi "gấu" khi nguyệt thực xảy ra ở một số vùng nông thôn.
Trong chiêm tinh học phương Tây hiện đại, các chiêm tinh gia thường phân biệt rõ toàn phần hay bán phần. Nhật thực toàn phần / nguyệt thực toàn phần (total) được cho là mang năng lượng "khởi đầu/kết thúc lớn" mạnh nhất, thường gắn với các sự kiện bước ngoặt quan trọng trong đời sống cá nhân hoặc thế giới. Nhật thực hình khuyên (annular) đôi khi được diễn giải là năng lượng "chưa trọn vẹn", mang tính trì hoãn hoặc chưa dứt điểm. Bán phần (partial) thường được xem là có ảnh hưởng nhẹ hơn, ít kịch tính hơn so với toàn phần. Nói thêm, chiêm tinh học không phải là khoa học được kiểm chứng. Đây là hệ thống niềm tin, không có cơ sở thực nghiệm cho các mối liên hệ nhân quả giữa vị trí thiên thể và sự kiện đời sống con người, dù nó vẫn được nhiều người theo dõi và thực hành rộng rãi.
Được văn hóa, truyền thông đại chúng tận dụng triệt để
"A Connecticut Yankee in King Arthur's Court" (Mark Twain, 1889) có nhân vật chính dùng kiến thức về một nhật thực sắp xảy ra để dọa dẫm và chiếm được lòng tin của người thời trung cổ. Mô típ này sau đó trở thành khuôn mẫu kinh điển được nhiều tác phẩm khác vay mượn (kể cả truyện tranh Tintin, hay phim ảnh sau này).
Trong sử thi và thần thoại nhiều nền văn hóa (Hy Lạp, Bắc Âu, Trung Hoa, Maya) đều có những đoạn mô tả nhật thực như điềm báo chiến tranh hoặc sự sụp đổ của các vị vua.
Nhiều bức tranh tôn giáo thời Phục Hưng mô tả cảnh "bóng tối bao trùm mặt đất" lúc Chúa Jesus bị đóng đinh, được nhiều học giả liên hệ đến hiện tượng nhật thực trong Kinh Thánh (dù về mặt thiên văn, nhật thực không thể xảy ra đúng vào thời điểm trăng tròn của lễ Vượt Qua, nên đây là vấn đề gây tranh luận giữa các nhà thiên văn và thần học).
Tranh "Chúa bị đóng đinh, Bàn thờ Isenheim" của Matthias Grunewald (1470-1528)
mô tả cảnh bầu trời đột nhiên tối
Các bức khắc gỗ Nhật Bản (ukiyo-e) thời Edo có một số tác phẩm mô tả cảnh người dân quan sát nhật thực.
The Dark Side of the Moon (Mặt tối của Mặt Trăng) là album nổi tiếng nhất gắn liền với chủ đề nhật thực trong văn hóa đại chúng, của ban nhạc progressive rock Anh Pink Floyd phát hành ngày 1 tháng 3 năm 1973. Đây là một trong những album thành công và nổi tiếng nhất lịch sử âm nhạc thế giới. Bìa đĩa với hình lăng kính tán sắc ánh sáng trở thành một trong những hình ảnh biểu tượng nhất lịch sử âm nhạc, dù nội dung bài hát không trực tiếp nói về hiện tượng thiên văn, mà mang tính ẩn dụ về tâm lý con người.
Bìa đĩa album The Dark Side of the Moon của Pink Floyd (1973)
Nhiều bộ phim dùng nhật thực làm mô típ then chốt trong cốt truyện, như công cụ đánh lừa nhân vật bản địa "tin vào phép thuật" (vay mượn trực tiếp mô típ từ Mark Twain), hoặc làm bối cảnh cho các cảnh cao trào lãng mạn/kịch tính, đặc biệt phổ biến trong dòng phim giả tưởng và phiêu lưu thập niên 2000.
Phim tài liệu khoa học của các đài như BBC, National Geographic thường có những đoạn quay chuyên nghiệp về nhật thực toàn phần, được coi là chuẩn mực hình ảnh trong giáo dục thiên văn.
Ảnh hưởng cả chính trị, khoa học???
Sử gia Herodotus ghi lại chuyện nhật thực năm 585 TCN khiến một trận chiến giữa người Lydia và Media dừng lại đột ngột. Năm 585 TCN, quân Lydia và Media đang giao chiến ác liệt thì trời đột nhiên tối sầm giữa ban ngày (nhật thực toàn phần). Cả hai bên hoảng sợ, coi đó là điềm trời nổi giận, lập tức đình chiến và ký hòa ước ngay tại chỗ. Đây là một trong những sự kiện thiên văn được ghi chép sớm nhất có ảnh hưởng trực tiếp đến lịch sử chính trị.
Năm 1504, Columbus và đoàn thủy thủ bị mắc kẹt ở Jamaica, hết lương thực và bị người bản địa từ chối tiếp tế. Ông biết trước sẽ có nguyệt thực toàn phần vào ngày 29/2/1504 (nhờ tra lịch thiên văn mang theo), nên dọa rằng Chúa sẽ "lấy đi Mặt Trăng" nếu họ không giúp đỡ. Khi nguyệt thực xảy ra đúng như lời ông, người bản địa hoảng sợ và vội vàng cung cấp lương thực trở lại.
Bức ảnh nhật thực toàn phần 29/5/1919 do đoàn thám hiểm của ngài Arthur Eddington chụp (thuộc Đài quan sát Hoàng gia Greenwich tổ chức), không chỉ là ảnh khoa học mà còn là biểu tượng văn hóa, đánh dấu thời khắc thuyết tương đối rộng của Einstein được xác nhận, thường được coi là một trong những bức ảnh khoa học có ảnh hưởng lớn nhất lịch sử. Bức ảnh chụp quầng sáng Mặt Trời (corona) bằng kính viễn vọng có khẩu độ 4 inch, tiêu cự 19 feet, ảnh dương bản bằng thủy tinh (10" x 12"), để quan sát độ lệch ánh sáng sao khi đi gần Mặt Trời. Kết quả khớp với tiên đoán của thuyết tương đối rộng, giúp Einstein trở thành biểu tượng khoa học nổi tiếng toàn cầu.
Bức ảnh nhật thực toàn phần 29/5/1919 tại Sobral, Brazil khiến Einstein nổi tiếng thế giới
Khi tàu Apollo 12 chuẩn bị phóng năm 1969, NASA phải tính toán kỹ vì có một phần trùng thời điểm với hiện tượng thiên văn liên quan, dù đây không hẳn là nhật thực trực tiếp cản trở, nhưng cho thấy các cơ quan không gian luôn phải theo dõi sát các sự kiện thiên văn khi lên lịch phóng.
Ở Việt Nam
Việt Nam từng có nhật thực toàn phần đi qua vào 24/10/1995 (dải toàn thực quét qua khu vực Nam Bộ/Nam Trung Bộ), thu hút rất đông người quan sát. Lần tới một dải toàn thực đi qua gần Việt Nam sẽ còn khá lâu nữa (11/4/2070), nên đây là sự kiện được nhớ đến nhiều trong giới yêu thiên văn Việt Nam.
2. Ngoại lệ của nguyệt thực toàn phần: Trăng máu (Blood Moon)
Đáng chú ý là nguyệt thực toàn phần trong nhiều nền văn hóa được gắn ý nghĩa đặc biệt mạnh mẽ hơn cả nhật thực toàn phần ở một số bối cảnh. Đó là hiện tượng "Mặt Trăng máu" (ánh sáng đỏ do khúc xạ khí quyển Trái Đất) tạo hình ảnh rất kịch tính, ám ảnh, dễ liên tưởng đến điềm báo về chiến tranh, tai họa trong nhiều truyền thống (bao gồm một số cách diễn giải trong Kinh Thánh về "ngày của Chúa", "ngày tận thế").
Trăng máu (nguyệt thực toàn phần)
Thực ra, nguyệt thực toàn phần nào cũng có thể tạo ra Trăng máu. Một cuộc nguyệt thực diễn ra trong vài tiếng đồng hồ. Sắc đỏ rực chỉ xuất hiện rõ nhất trong giai đoạn toàn phần (giai đoạn Mặt Trăng nằm trọn vẹn trong vùng tối). Nếu bạn quan sát lúc nguyệt thực mới bắt đầu hoặc sắp kết thúc, Mặt Trăng vẫn sẽ có màu xám bạc hoặc khuyết một phần giống như các pha trăng tự nhiên.
Nếu khu vực bạn sống ô nhiễm khí quyển tự nhiên (khu vực thành thị, khu công nghiệp...), toàn bộ ánh sáng đỏ và cam sẽ bị chặn lại hoàn toàn, và bạn cũng không thể chiêm ngưỡng Trăng Máu.
Người Lưỡng Hà cổ đại tin rằng trăng máu là lúc Mặt Trăng bị quỷ dữ tấn công. Họ sẽ giấu nhà vua đi và thay bằng một "vua giả" để gánh chịu tai họa thay cho triều đình.
Người Inca cổ đại giải thích màu đỏ là do một con báo đốm khổng lồ đang tấn công và ăn thịt Mặt Trăng. Họ sẽ la hét, đánh đuổi thú nuôi để tạo tiếng động lớn nhằm xua đuổi con báo.
Trong nền văn hóa Á Đông (như Việt Nam và Trung Quốc), Mặt Trăng đại diện cho phần Âm (phụ nữ, người mẹ, sự dịu dàng, nội tâm). Khi trăng máu xuất hiện, tức là phần Âm bị tổn thương.
Trong chiêm tinh học, nhiều người tin rằng năng lượng từ trăng máu dễ khiến con người trở nên nhạy cảm, nóng nảy hoặc dễ xúc động hơn bình thường. Mọi người nên thiền định, nghỉ ngơi, tránh đưa ra các quyết định lớn hay tranh cãi vào những ngày này để giữ tâm trí bình an.
3. Mạng xã hội "bùng nổ" nội dung về năng lượng, số mệnh mỗi khi có nhật thực/nguyệt thực. Vì sao?
Đơn giản vì yếu tố thuật toán và kinh tế nội dung.
Nhật thực/nguyệt thực là sự kiện có ngày giờ cố định, dự đoán trước được, cực kỳ thuận lợi để lên kế hoạch nội dung, đặt lịch đăng bài, chạy quảng cáo. Nhiều tài khoản chiêm tinh, "chữa lành", tarot coi đây là dịp "mùa vụ" nội dung định kỳ, giống như các dịp lễ khác. Các từ khóa như "nhật thực", "năng lượng", "số mệnh" tạo lượng tìm kiếm và tương tác cao trong thời gian ngắn, thuật toán mạng xã hội ưu tiên đẩy nội dung đang "trending" theo sự kiện thời sự.
Trong hệ thống chiêm tinh học đương đại phương Tây (giờ đã lan tràn sang phương Đông) - không phải khoa học được kiểm chứng, mà là một hệ thống niềm tin - nhật thực/nguyệt thực thường được gắn với khái niệm "eclipse season" - được diễn giải như thời điểm then chốt, giai đoạn "vũ trụ thúc đẩy thay đổi lớn", "đóng/mở chương mới trong đời". Đây là lý do phổ biến nhất khiến nội dung kiểu "trường năng lượng, số mệnh thay đổi" lan tràn - nó bám vào khung diễn giải chiêm tinh này.
Về mặt tâm lý, con người thích những "cột mốc" để gán ý nghĩa. Vì thế, chúng ta có xu hướng tự nhiên tìm kiếm những thời điểm biểu tượng (năm mới, trăng tròn, nhật thực...) để gán cho các quyết định, thay đổi cá nhân, kiểu "nhân dịp này tôi sẽ...". Đây là hiện tượng tâm lý phổ biến, không riêng gì nhật thực, nhưng nhật thực có tính "hiếm và kịch tính" nên dễ bị khai thác mạnh hơn các mốc thời gian khác.
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy nhật thực/nguyệt thực tạo ra "trường năng lượng" đặc biệt ảnh hưởng đến tâm lý, sức khỏe hay vận mệnh con người vượt ra ngoài những gì có thể giải thích bằng vật lý thông thường (ánh sáng thay đổi, nhiệt độ giảm nhẹ, tác động tâm lý từ việc chứng kiến hiện tượng hiếm gặp). Lực hấp dẫn của Mặt Trăng/Mặt Trời lên cơ thể người trong lúc thực gần như không đổi so với ngày thường. Hiệu ứng thủy triều lên cơ thể người là không đáng kể so với các yếu tố khác trong cuộc sống hàng ngày.
Nhận xét
Đăng nhận xét