Toàn cầu hóa trong tương lai gần: Kẻ thắng lấy hầu hết

Hành trình Toàn cầu hóa của nhân loại

Toàn cầu hóa không có một mốc khởi đầu duy nhất được mọi nhà nghiên cứu đồng thuận. Tùy theo định nghĩa (trao đổi hàng hóa/ý tưởng ở mức độ nào, hội nhập thị trường sâu đến đâu, hay kết nối toàn hành tinh), các học giả đưa ra những mốc khác nhau, từ hàng chục nghìn năm trước đến thế kỷ 19-20.

Nếu hiểu theo nghĩa rộng (mọi hình thức kết nối và trao đổi xa), toàn cầu hóa có gốc rễ rất sâu trong lịch sử loài người. Nếu hiểu theo nghĩa hẹp (hội nhập thị trường sâu, giá cả hội tụ, kết nối thực sự toàn hành tinh), nhiều nhà kinh tế và sử học nhấn mạnh thế kỷ 19 hoặc Thời đại Khám phá (khoảng năm 1500). Quá trình diễn ra theo chu kỳ chính trị, nhiều sóng gió, có lúc tăng tốc, có lúc thụt lùi.

1. Giai đoạn rất sớm (archaic globalization)

Thế giới cổ đại không phải chỉ có "vinh quang Hy Lạp, huy hoàng La Mã" (tức loanh quay khu Địa Trung Hải) như phương Tây vốn tuyên truyền. Nó bao gồm toàn bộ lục địa Á-Âu-Phi và thậm chí có thể cả Châu Mỹ, Châu Đại Dương (nếu tìm được đủ bằng chứng khảo cổ xác nhận).

"Toàn cầu hóa cổ đại" được tính từ cuộc di cư của Homo sapiens ra khỏi châu Phi (khoảng 100.000-60.000 năm trước), hoặc từ Cách mạng Đá mới (Neolithic, khoảng 10.000-3.500 TCN) với mạng lưới thương mại kim loại, nông sản giữa các cộng đồng. Bằng chứng khảo cổ học (đồ tạo tác, phân tích carbon phóng xạ, tiêu thụ năng lượng đồng bộ giữa các nền văn minh xa xôi) đã chứng minh mạng lưới tương tác sớm ở Lưỡng Hà và vùng Cận Đông. Một số nhà nghiên cứu gọi đây là “hệ thống thế giới” sơ khai. 

Một số bằng chứng khai quật được gần đây cho thấy hoạt động giao thương thời đó có quy mô rộng xuyên đế chế và tấp nập hơn chúng ta tưởng. Kho tiền xu La Mã tìm thấy từ Scandinavia đến Ấn Độ. Lăng mộ Triệu Văn Đế (vương quốc Nam Việt, Trung Quốc, giữa thế kỷ 2 TCN) chứa ngà voi châu Phi và hộp bạc mang phong cách Ba Tư. 

Triển lãm “Silk Roads” tại Bảo tàng Anh cho thấy nhiều hiện vật di chuyển cực xa (bát thủy tinh Iran ở Nhật, amphora Tây Á ở Indonesia, cờ vua ngà voi Nam Á ở Uzbekistan, lụa Trung Quốc ở Thụy Điển…).

2. Khoảng thế kỷ 1 TCN-1350

Hình ảnh điển hình cho toàn cầu hóa giai đoạn này là con đường Tơ lụa nối Trung Quốc với Địa Trung Hải và cuộc chinh phạt rộng lớn của Thành Cát Tư Hãn.

Thương mại xuyên Sahara từ thế kỷ 1-2 chắc chắn đã rất nhộn nhịp nhờ rượu, dầu ô liu, bạc của La Mã đổi lấy đá quý, ngà voi, nô lệ. Papyrus Muziris (giữa thế kỷ 2) ghi lại hợp đồng nhập khẩu hồ tiêu, ngọc trai, lụa, đá quý từ cảng Muziris (Kerala, Ấn Độ) về Alexandria. Kho báu Tillya Tepe (Afghanistan, thế kỷ 1) chứa đồ Hy Lạp, ngà voi Ấn Độ và gương đồng Trung Hoa (thời Hán). Thư của thương nhân Sogdian (đầu thế kỷ 4) gần Đôn Hoàng, Trung Quốc, nói về buôn bán kim loại quý, gia vị, lụa với Samarkand. 

Nhiều học giả phản đối cách lấy Hy Lạp - La Mã làm chuẩn từ trước đến giờ. Vì giai đoạn thế kỷ 1-3, Đế chế La Mã và Đế chế Hán ở Trung Quốc (cùng thời đỉnh cao khoảng 200 TCN-200) sức mạnh ngang nhau. Cả hai đều kiểm soát khoảng 4 triệu km² và 60 triệu dân, có chính quyền trung ương, quân đội thường trực, tiền tệ, văn hóa văn học phát triển.

Trên con đường tơ lụa, gia vị, lụa, ý tưởng tôn giáo (Phật giáo, Hồi giáo) đã lan truyền khắp đại lục Á - Âu. Đế quốc Mông Cổ hình thành cũng tạo điều kiện trao đổi rộng lớn trên lục địa này.  

Ghi chép lịch sử về hàng hóa xa xỉ xuất hiện ở hai đầu lục địa, lan truyền tôn giáo và kiến thức, mạng lưới đô thị thương mại. Một số nhà nghiên cứu xem đây chỉ là “hemispherization” (hội nhập bán cầu) chứ chưa thực sự toàn cầu vì chưa nối với châu Mỹ.

3. Khoảng 1492-1571 (Proto-globalization)

Thời đại Khám phá nổi tiếng với những cuộc phiêu lưu và phát hiện của Columbus (1492), da Gama, Magellan; đặc biệt là kết nối trực tiếp Đông-Tây bán cầu qua Manila (1571). “Columbian Exchange” trao đổi cây trồng, động vật, mầm bệnh và con người giữa các lục địa. Đế quốc Tây Ban Nha thống trị thế giới, với hệ thống thuộc địa trải dài khắp Á, Âu và châu Mỹ, là đế quốc đầu tiên có "mặt trời không bao giờ lặn".

Lưu lượng bạc toàn cầu, thương mại xuyên đại dương, sự xuất hiện của hàng hóa và sinh vật từ châu Mỹ ở châu Á/Âu và ngược lại đều được ghi lại trong nhiều tư liệu còn tới ngày nay. Nhiều nhà sử học xem đây là lần đầu tiên hành tinh được “vòng quanh” và kết nối có hệ thống.

4. Thế kỷ 19: Toàn cầu hóa lần thứ nhất (khoảng 1850/1870-1914)

Cách mạng Công nghiệp, tàu hơi nước, đường sắt (kể cả xuyên lục địa Mỹ/Nga), điện báo và cáp ngầm xuyên đại dương, kênh đào Suez (1869) làm chi phí vận tải giảm mạnh. Giá hàng hóa hội tụ giữa các châu lục (khoảng cách giá lúa mì giữa Liverpool và Chicago giảm từ 57,6% (1870) xuống 15,6% (1913); tương tự với thịt, bông...). Kinh tế nhiều quốc gia bứt lên thần tốc nhờ trực tiếp hưởng lợi từ làn sóng toàn cầu hóa này. Tỷ lệ thương mại/GDP tăng rõ rệt (trước 1800 thường dưới 10%, sau đó tăng mạnh); khoảng cách giá cả hàng hóa (lúa mì, bông…) giữa châu Mỹ, châu Á và châu Âu thu hẹp đáng kể. Các nhà kinh tế như Kevin O’Rourke và Jeffrey Williamson cho rằng đây mới là toàn cầu hóa kinh tế “thực sự” vì thị trường hội nhập sâu, không chỉ trao đổi hàng xa xỉ, mà dựa trên công nghệ và chính sách. Tuy nhiên, làn sóng này bị đứt đoạn bởi Thế chiến I.

Đây được coi là “thời kỳ vàng” đầu tiên của toàn cầu hóa hiện đại, khi thương mại, vốn, lao động và thông tin hội nhập mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu ở mức độ chưa từng có trước đó.

Anh trở thành cường quốc số một thế giới, đơn phương dẫn dắt quản trị toàn cầu, nhờ dẫn đầu với tự do thương mại (bãi bỏ Luật Ngũ cốc/Corn Laws năm 1846), nhiều hiệp định thương mại với điều khoản tối huệ quốc (MFN), thiết lập chuẩn vàng (Gold Standard) - tỷ giá neo vào vàng - được nhiều quốc gia hưởng ứng nhờ ổn định tỷ giá và thúc đẩy dòng vốn quốc tế.

Giai đoạn này có hòa bình tương đối giữa các cường quốc lớn (Pax Britannica). Chủ nghĩa đế quốc mới mở rộng thuộc địa, tạo thị trường và nguồn nguyên liệu. 

Thị trường vốn toàn cầu thực sự hình thành. Anh xuất khẩu vốn lớn (khoảng một nửa tiết kiệm quốc gia chảy ra nước ngoài). Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và trái phiếu quốc tế tăng mạnh, đặc biệt vào cơ sở hạ tầng, mỏ, đồn điền ở “Thế giới Mới” và thuộc địa.

Di cư xuyên Đại Tây Dương quy mô lớn: hàng chục triệu người từ châu Âu sang Mỹ, Canada, Argentina, Australia… Di cư làm tăng lực lượng lao động Mỹ khoảng 1/4 trong giai đoạn 1870-1910; ở một số nước châu Âu (Ý, Ireland) dân số giảm gần một nửa. Cũng có dòng di cư lớn từ Ấn Độ và Trung Quốc sang các thuộc địa châu Á-Thái Bình Dương.

Lần đầu tiên trong lịch sử, xuất hiện các công ty đa quốc gia hiện đại (Singer, các công ty dệt may, hóa chất châu Âu…).

5. Thế kỷ 20: Toàn cầu hóa lần thứ hai (Sau Thế chiến II đến thập niên 1980-1990)

Giai đoạn này đánh dấu sự ra đời của hàng loạt thể chế quốc tế (Bretton Woods, GATT/WTO), sự ra đời và phát triển của công nghệ thông tin, sự sụp đổ Liên Xô. Mỹ trở thành cường quốc số một thế giới. Phi thực dân hóa khiến nhiều quốc gia mới ra đời, ra nhập vào thương mại thế giới. Trung Quốc mở cửa. Tư tưởng tự do mới lan rộng.

Máy bay được phát minh, kéo theo thương mại hàng không phát triển. Điện thoại ra đời, thúc đẩy sâu hội nhập và giao thương toàn cầu.

Thương mại quốc tế vượt 50% GDP toàn cầu. Dòng vốn, thông tin và chuỗi cung ứng toàn cầu tăng vọt. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ “toàn cầu hóa” trong ngôn ngữ đương đại. 

Những năm 1945-1970 là giai đoạn vàng của Bretton Woods, thành lập IMF, WB, Liên hợp quốc... Tỷ giá cố định neo vào đồng USD. Các thể chế quốc tế (Mỹ hậu thuẫn lớn nhất) dẫn dắt quản trị toàn cầu.

Xuất khẩu hàng hóa toàn cầu tăng từ khoảng 5% GDP (1950) lên hơn 15% vào đầu thập niên 1970, và tiếp tục tăng mạnh sau đó (đến trên 20% vào đầu thế kỷ 21). Tỷ lệ thương mại (xuất + nhập)/GDP thế giới vượt xa mức đỉnh của sóng thứ nhất (khoảng 30% năm 1913) và đạt trên 50-60% vào những năm gần đây.

Làn sóng thứ hai sâu rộng hơn làn sóng thứ nhất nhờ có các thể chế quốc tế và công nghệ thông tin dẫn dắt.

6. Từ sau 1990 đến nay: Tái cấu trúc

Một số ít nhà nghiên cứu gọi giai đoạn sau 1990 đến nay là Làn sóng toàn cầu hóa thứ 3 (thậm chí có người chia nhỏ 1990-2010 là làn sóng thứ ba, và 2010-nay là làn sóng thứ tư). Tuy nhiên, xu hướng chung không coi thời kỳ này là toàn cầu hóa, mà chỉ là sự điều chỉnh/suy giảm/biến đổi tính chất toàn cầu hóa cho phù hợp với xu thế chính trị mới.

Một số học giả gọi giai đoạn gần đây là "phi toàn cầu hóa". Tuy nhiên, không hẳn là "phi toàn cầu hóa" hoàn toàn, mà là một quá trình tái cấu trúc - nhiều nhà phân tích gọi là "khu vực hóa" (regionalization) hoặc "tái toàn cầu hóa" (reglobalization - đây là từ vài năm nay được sử dụng nhiều nhất) hơn là một sự đảo ngược tuyệt đối.

Mô hình just-in-time (tối thiểu hóa chi phí, chuỗi cung ứng tuyến tính, phụ thuộc cao) đang nhường chỗ cho just-in-case, đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng mạng lưới có tính dự phòng. Theo báo cáo của WEF được trích dẫn gần đây, khoảng 75% doanh nghiệp đang áp dụng chiến lược khu vực hóa để rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm gián đoạn. Chiến lược "Trung Quốc +1" từng là kế hoạch dự phòng giờ đã tiến hóa thành "Trung Quốc + N", mạng lưới sản xuất phân tán khắp Đông Nam Á, Nam Á, thậm chí Mỹ Latinh.

Mức độ cảm nhận rất khác nhau theo khu vực. Khảo sát của Teneo với hơn 350 CEO toàn cầu cho thấy các lãnh đạo ở Mỹ Latinh cảm nhận quá trình phi toàn cầu hóa rõ rệt và đang tăng tốc, vì khu vực này bị cuốn trực tiếp vào tái cấu trúc chuỗi cung ứng của Mỹ và châu Âu. Trong khi các CEO ở châu Á - Thái Bình Dương và MENA thấy hiện tượng này diễn ra chậm hơn nhiều.

Cấu trúc thế giới hiện nay phân tầng và đa cực: 

- Mỹ và đồng minh

- Trung Quốc và mạng lưới của họ

- Các quốc gia trung lập như Ấn Độ, Việt Nam, Mexico

Việt Nam do đó, có thể hưởng lợi từ cả hai phía, hoặc bị kẹt giữa hai phe.

Về dài hạn 10-30 năm tới, có mấy lực kéo ngược chiều nhau.

Lực co lại: chi phí địa chính trị của phụ thuộc (chip, đất hiếm, năng lượng), chủ nghĩa dân tộc kinh tế, biến đổi khí hậu làm gián đoạn logistics, và xu hướng near-shoring/friend-shoring đã bắt đầu từ COVID và chưa có dấu hiệu đảo ngược.

Lực mở ra: tự động hóa và robot làm giảm lợi thế nhân công giá rẻ nhưng cũng làm giảm chi phí vận hành nhà máy ở bất cứ đâu. Các nước đang phát triển (Việt Nam, Ấn Độ, Mexico, Indonesia) vẫn đang được tích hợp sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu, chỉ là qua "Trung Quốc +N" thay vì Trung Quốc đơn lẻ; thương mại Nam-Nam (giữa các nước đang phát triển với nhau) được dự báo mở rộng khi tăng trưởng ở các nền kinh tế phát triển chững lại.

Như vậy, mô hình được dự báo trong tương lai gần sẽ là "khối chồng khối", vài siêu khối kinh tế bán khép kín với dòng chảy hàng hóa/vốn/công nghệ giữa các khối chậm hơn, đắt hơn, bị giám sát chặt hơn.
Lực hình thành khối chủ yếu sẽ đến từ công nghệ (cạnh tranh AI + lượng tử sẽ quyết định vị trí quyền lực nhất) và địa chính trị.
 
Internet hay không gian số nói chung là điển hình cho xu hướng phân mảnh này, vốn dĩ đã đi trước cả chính trị và kinh tế cả vài thập kỷ. Trung Quốc đã có Great Firewall vận hành hơn hai thập kỷ, tạo ra một hệ sinh thái số gần như độc lập (Baidu thay Google, WeChat thay WhatsApp, v.v.). Nga đã tiến xa hơn nhiều so với vài năm trước: một nghị quyết ký tháng 10/2025 thiết lập khung pháp lý cho phép Kremlin cắt đứt "Runet" khỏi internet toàn cầu theo ý muốn, và Roskomnadzor đã thử nghiệm ngắt kết nối khu vực nhiều lần. EU đi theo hướng khác, không phải tường lửa kiểm duyệt mà là chủ quyền dữ liệu (GDPR, yêu cầu lưu trữ dữ liệu nội địa) khiến các công ty nước ngoài phải vận hành khác đi tùy khu vực pháp lý. 

Có cả một lớp phân mảnh ít được nói tới: hạ tầng vật lý - tức hệ thống cáp quang xuyên đại dương. Quyền sở hữu và đầu tư vào các tuyến cáp này đang dịch chuyển dần khỏi các nhà mạng viễn thông truyền thống sang các bên có động cơ địa chính trị, nghĩa là ngay cả "đường ống" mang dữ liệu cũng đang bị phân cực.

Như vậy, dựa trên internet toàn cầu trở thành "manh mối lớn", toàn cầu sẽ co cụm lại (cả vật lý lẫn không gian số) trong 10-30 năm tới, theo cùng một logic, cho phù hợp với các đường ranh giới địa chính trị.

Còn một kịch bản khác, một cú sốc lớn (khủng hoảng khí hậu có nguy cơ sớm khai tử nhân loại, cuộc chiến AI, hay chiến tranh thế giới III) buộc các khối phải hội nhập lại thành một để cùng giải quyết.

Trung lập tích cực

Ngoại giao cây tre (Bamboo Diplomacy hay Hedging) là cách gọi ẩn dụ cho đường lối đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Nó được cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng phổ biến và chính thức hóa, lấy hình ảnh cây tre Việt Nam làm biểu tượng.

Nội dung cốt lõi là:
- Độc lập tự chủ, 
- Đa dạng hóa, đa phương hóa
- Hợp tác và đấu tranh song song
- Lấy lợi ích quốc gia làm gốc

Chiến lược này đòi hỏi sự khéo léo rất cao và được đánh giá là phù hợp nhất với Việt Nam hiện nay và tương lai gần.

Tất nhiên, cho đến giờ, không chỉ Việt Nam, mà có khá nhiều quốc gia đã áp dụng và thành công với đường lối này. Trong lý thuyết, người ta không gọi là 'ngoại giao cây tre' - vì đó là chính phủ Việt Nam tự đặt tên như vậy - nó nhằm chỉ một chiến lược linh hoạt đặc thù mà các nước nhỏ và trung bình tối ưu hóa lợi ích trong thế giới đa cực và tái toàn cầu hóa.

Gần nhất với Việt Nam, Singapore được coi là bậc thầy về ngoại giao cân bằng và thực dụng. Họ duy trì quan hệ quốc phòng rất sâu với Mỹ, trong khi kinh tế gắn chặt với Trung Quốc.

Indonesia, Malaysia và Thái Lan cũng linh hoạt "hedging" tinh tế giữa Mỹ và Trung Quốc, để đảm bảo thu được lợi ích tích cực từ các bên.

Ấn Độ là điển hình của một nước lớn hơn nhiều, nhưng áp dụng cách của các quốc gia nhỏ, mà vẫn thành công. Họ vừa là thành viên Quad (với Mỹ, Nhật, Úc), vừa mua vũ khí và dầu từ Nga, vừa tham gia BRICS và SCO với Trung Quốc, vừa dẫn dắt Global South.

Thổ Nhĩ Kỳ vừa là thành viên NATO, vừa mua hệ thống phòng không S-400 của Nga, vừa giữ quan hệ đa chiều với Trung Quốc, Nga và phương Tây.

UAE, Ả Rập Xê Út duy trì đa liên kết mạnh mẽ giữa Mỹ, Trung Quốc, Nga và các nước khác để tối đa hóa lợi ích kinh tế-an ninh.


Việc "không chọn phe nhưng vẫn hành động" được báo chí và học giả chính trị lịch sử gọi là "trung lập tích cực". Nó không phải là thái độ "ba phải" hay đứng ngoài cuộc trong môi trường bất định cao, mà là chiến lược chủ động để tránh bị cô lập hay phụ thuộc, vẫn tận dụng được cơ hội từ nhiều bên để tối đa hóa lợi ích quốc gia.

Tất nhiên, muốn cân bằng được lâu dài, năng lực nội tại của quốc gia cũng phải được nâng cấp tương xứng (công nghệ, thể chế, nhân lực).


AI + Lượng tử: Nguồn gốc cạnh tranh mới

Công nghệ từng được kỳ vọng sẽ “làm phẳng” thế giới bằng cách giảm chi phí kết nối và mở rộng cơ hội. Nhưng AI và lượng tử lại tạo ra tầng lớp quyền lực mới dựa trên khả năng làm chủ hạ tầng tính toán, dữ liệu và tiêu chuẩn. Chúng biến cạnh tranh công nghệ thành cạnh tranh địa chính trị, khiến khoảng cách giữa “nhóm dẫn đầu” và “nhóm còn lại” ngày càng lớn, và buộc các nước phải chọn hệ sinh thái hoặc chấp nhận vị thế phụ thuộc.

AI và điện toán lượng tử làm thế giới ngày càng “ít phẳng hơn”, vì chúng tạo ra lợi thế tích lũy mạnh, hàng rào gia nhập cao và động lực “kẻ thắng cuộc lấy hầu hết”, trái ngược với logic toàn cầu hóa truyền thống từng được Thomas Friedman mô tả trong cuốn Thế giới phẳng.

Hàng rào gia nhập cực cao
AI cần dữ liệu khổng lồ, năng lực tính toán (GPU/TPU), điện năng lớn, và đội ngũ nhân tài hàng đầu.  
Lượng tử cần công nghệ siêu lạnh, vật liệu đặc biệt, kỹ thuật cực kỳ phức tạp, đội ngũ nhân sự siêu chuyên sâu "làm những thứ không thể khó hơn" và đầu tư hàng tỷ USD trong nhiều năm.

Chỉ một số ít quốc gia (Mỹ, Trung Quốc, và ở mức độ thấp hơn là EU, Anh, Canada, Nhật, Hàn) cùng một nhóm công ty lớn (NVIDIA, Google, Microsoft, OpenAI, các lab nhà nước Trung Quốc…) mới đủ điều kiện dẫn đầu. Các nước còn lại phải phụ thuộc hoặc tụt lại xa hơn.

Hiệu ứng “kẻ thắng cuộc lấy hầu hết” (Winner-takes-most)
Công nghệ AI và lượng tử có tính tăng tốc theo cấp số nhân. Ai có mô hình AI tốt hơn, sẽ thu hút nhiều dữ liệu và người dùng hơn, mô hình càng mạnh. Ai có máy lượng tử ổn định sớm hơn, sẽ giải được bài toán mà đối thủ chưa làm được, nhờ đó giành được lợi thế kinh tế và quân sự nhảy vọt.

Điều này khác với internet hay smartphone thời kỳ đầu, khi công nghệ lan tỏa tương đối nhanh và tạo cơ hội bắt kịp. AI và lượng tử tạo ra khoảng cách khó san bằng.

Biến thành tài sản chiến lược quốc gia
Vì AI và lượng tử có giá trị kép (kinh tế + quân sự + tình báo), các nước lớn coi chúng là công cụ quyền lực, chứ không chỉ là công nghệ thương mại.

Mỹ áp dụng kiểm soát xuất khẩu chip, phần mềm, thiết bị sản xuất chip tiên tiến. Trung Quốc đẩy mạnh tự chủ công nghệ và xây dựng hệ sinh thái riêng. Do đó, thế giới hình thành hai (hoặc nhiều) hệ sinh thái công nghệ song song, với tiêu chuẩn, chip, phần mềm và quy tắc an ninh khác nhau.

Khi công nghệ bị “khối hóa”, thế giới không còn là một sân chơi chung mà thành nhiều sân chơi riêng, khó kết nối.

Lợi thế bất đối xứng lan ra mọi lĩnh vực
Quốc gia hoặc công ty dẫn đầu AI + lượng tử sẽ chiếm ưu thế lớn trong năng suất kinh tế và đổi mới, khả năng tình báo và phòng thủ mạng, thiết kế vật liệu mới, thuốc men, tối ưu chuỗi cung ứng, tấn công mạng và phá mã hóa (với lượng tử).

Các nước tụt hậu không chỉ chậm hơn về công nghệ, mà còn yếu hơn về khả năng cạnh tranh kinh tế và bảo vệ an ninh. Khoảng cách quyền lực bị nới rộng thay vì thu hẹp.

Chuỗi cung ứng bị “chốt chặn”
Sản xuất chip tiên tiến, vật liệu lượng tử, và hạ tầng năng lượng cho AI tập trung ở một số điểm then chốt (Đài Loan, Hàn Quốc, Hà Lan với ASML, Mỹ…). Khi các điểm này bị kiểm soát hoặc bị tranh chấp, toàn bộ hệ thống bị ảnh hưởng. Đây là dạng “độc quyền điểm nghẽn” mới, làm thế giới kém phẳng hơn so với thời kỳ sản xuất phân tán rộng.

Ngoại giao Cây Tre

Việt Nam có nền tảng tốt hơn rất nhiều nước vừa và nhỏ: dân số trẻ, lực lượng kỹ sư phần mềm khá lớn, chính phủ có tư duy thực tế và linh hoạt. Với năng lực hiện tại, chúng ta không thể chạy đua làm cường quốc AI hay lượng tử với Mỹ, Trung Quốc. Nhưng chúng ta vẫn có khả năng xây dựng nhân lực và hạ tầng vừa đủ, làm chủ một số phân khúc quan trọng, đẩy mạnh ứng dụng thực tế, tận dụng cơ hội tiếp cận công nghệ lõi.

Với AI, tập trung vào ứng dụng và tiếng Việt, tạo dữ liệu nội địa để giảm phụ thuộc mô hình nước ngoài; xây dựng các hạ tầng vật lý (CPU/GPU) dùng chung cho quốc gia; phổ cập AI cho toàn dân; nuôi dưỡng hệ sinh thái AI trong nước và nâng niu một vài tên tuổi đủ sức go global; khuyến khích startup AI giải quyết các bài toán nội địa. Nghe có vẻ lý thuyết? Nhưng đây là chiến lược các hàng xóm của chúng ta cũng đang làm khá tốt. Việt Nam cũng đã làm một số, nhất là ở khâu chính sách cho doanh nghiệp AI. Hiệu quả tới đâu thì tôi chưa tìm được số liệu đánh giá.

Với lượng tử, chúng ta rất khó làm được gì trong phần cứng lượng tử trong 10-15 năm tới. Tập trung vào con người (một đội ngũ nhỏ, chuyên sâu), ứng dụng, thuật toán, phần mềm có lẽ khả thi. Nói chung, với lượng tử, đào tạo con người trong dài hạn (15-30 năm) mới hy vọng có kết quả. Điều tốt là giờ chúng ta đã bắt đầu chuẩn bị những bước dài hạn.

Tóm lại, thực dụng và chọn lọc khôn ngoan là bài tủ từ ngoại giao cây tre đã dạy và cho chúng ta thành công trong thập kỷ qua. Nó cũng có vẻ rất khả thi nếu tiếp tục áp dụng cho AI và lượng tử.

Nhận xét

Popular Posts

Kỹ năng quan trọng nhất không ai dạy bạn - Zat Rana

Mark Manson: Qui tắc của Kant

Những lời chúc khai trương cửa hàng, doanh nghiệp hay nhất

Dành cho người khởi nghiệp: Sức mạnh của việc Không Làm Gì

Machine Learning cho mọi người - 5: Học tăng cường (Reinforcement Learning)