Tarot - tại sao bộ bài Ý 78 lá mê hoặc nhân loại suốt hàng trăm năm qua?
Mặc dù các lá bài tarot hiện nay thường được liên kết với việc bói toán và hướng dẫn tâm linh, chúng ban đầu được tạo ra như một trò chơi dành cho giới tinh hoa Ý. Bảo tàng Victoria & Albert ở London hiện đang trưng bày nhiều bộ sưu tập tarot – từ những bộ bài hiếm hoi được vẽ tay từ thế kỷ 15 đến các bộ đương đại – theo dấu sự phát triển của tarot qua các thời đại. Họ bảo tồn hơn 100 bộ bài, từ cổ điển đến đương đại, để nhắc nhở rằng tarot là di sản văn hóa – đẹp đẽ, đa dạng, và luôn hấp dẫn. Các bộ bài nổi bật gồm:
- Bộ bài Visconti-Sforza (thế kỷ 15): Là bộ bài đầu tiên được ghi nhận, dành tặng cho gia đình quý tộc Visconti-Sforza. Những kiệt tác vẽ tay bằng vàng lá và màu sắc rực rỡ, minh họa các nhân vật lịch sử và thần thoại Ý, nhấn mạnh giá trị nghệ thuật hơn là dự đoán tương lai.
Tarot de Marseille: Đây là bộ bài tiêu chuẩn đầu tiên, xuất hiện khoảng năm 1650 tại Marseille, Pháp. Với hình ảnh đơn giản, màu sắc rực rỡ và biểu tượng Kitô giáo (như The Devil hay The Tower), bộ bài này ảnh hưởng lớn đến các phiên bản sau. Nó vẫn được dùng rộng rãi cho cả chơi bài và bói toán ngày nay.
Tarot xuất hiện ở Ý vào những năm 1420-1440 như một trò chơi bài (gọi là tarocchi). Nó dành cho giới quý tộc – những người giàu có, có học thức – như một hình thức giải trí xã giao. Một bộ bài tarot đầy đủ có 78 lá, chia thành hai phần chính: Major Arcana (22 lá biểu tượng lớn, đại diện cho các archetype – những nguyên mẫu – của cuộc sống, như 'The Fool' – Kẻ Khờ, hay 'The Lovers' – Những Người Yêu Nhau) và Minor Arcana (56 lá giống như bài chơi thông thường, đại diện cho cuộc sống hàng ngày).
Thật ra, tên gọi ban đầu của nó là trionfi (nghĩa là "chiến thắng" hoặc "trionfo", lấy cảm hứng từ các cuộc diễu hành chiến thắng của La Mã cổ đại) hoặc tarocchi (dạng Ý của "tarot"). Tên "tarot" có thể xuất phát từ tiếng Pháp hoặc tiếng Ý, liên quan đến "tarau" (một loại bài chơi).
Thời kỳ này, châu Âu đang trong giai đoạn Phục hưng, với sự lan tỏa của nghệ thuật và văn hóa từ Ý ra Pháp, Đức. Các tài liệu đầu tiên đề cập đến Tarot xuất hiện từ năm 1367 ở Ý và Thụy Sĩ, nhưng chúng chủ yếu là trò chơi bài chiến lược, tương tự bridge hoặc poker hiện đại, chứ không dùng để bói toán. Manh mối sớm nhất về Tarot được tìm thấy trong một bức thư năm 1449 của một đội trưởng quân đội Venice gửi nữ hoàng nước Ý, mô tả việc gửi bộ bài trionfi làm quà. Điều này chứng tỏ Tarot ban đầu là biểu tượng của sự xa xỉ và giải trí tinh tế. Các biểu tượng ẩn dụ (như The Wheel of Fortune – Bánh xe vận mệnh) bắt đầu khơi gợi sự tò mò về ý nghĩa triết lý.
Một số học giả cho rằng Tarot kế thừa từ bộ bài Mamluk của Ai Cập (thế kỷ 13), với 4 bộ biểu tượng (kiếm, ly, tiền, gậy). Tuy nhiên, đây chỉ là nguồn cảm hứng gián tiếp, không phải nguồn gốc trực tiếp.
Những bộ bài đầu tiên là kiệt tác nghệ thuật. Hãy nhìn vào bộ Visconti-Sforza – một trong những bộ cổ nhất còn sót lại. Được vẽ tay bởi các nghệ sĩ Ý thời Phục hưng, với màu sắc rực rỡ và chi tiết tinh xảo, chúng không phải để dự đoán tương lai, mà để kể chuyện và giải trí. Những lá bài này được làm từ giấy cao cấp, đánh bóng bằng vỏ trứng để bền hơn, và tô điểm bằng vàng lá. Chúng phản ánh xã hội Ý lúc bấy giờ: các nhân vật thần thoại, hoàng gia, và biểu tượng Kitô giáo. Tarot không phải là huyền bí lúc đầu – đó là một trò chơi chiến lược, giống như cờ vua nhưng với yếu tố nghệ thuật.
Từ Ý, Tarot nhanh chóng lan sang Pháp, Đức và Thụy Sĩ, trở thành trò chơi phổ biến ở các triều đình. Đến thế kỷ 16, nó được in ấn hàng loạt nhờ công nghệ in của Gutenberg, giúp bộ bài trở nên dễ tiếp cận hơn với tầng lớp trung lưu.
Một bộ bài hiếm từ thế kỷ 16, được in bằng gỗ khắc, cho thấy tarot đã dân chủ hóa – từ đồ chơi của giới thượng lưu đến công cụ cho mọi người. Nhưng vẻ đẹp bền vững nằm ở biểu tượng: mỗi lá bài kể một câu chuyện, khuyến khích chúng ta suy ngẫm về hành trình cuộc đời.
Tarot không còn chỉ là trò chơi; nó trở thành gương soi cho trí tưởng tượng. Các bộ bài như Marseille Tarot (Pháp, thế kỷ 17) đơn giản hóa hình ảnh để dễ in ấn, nhưng vẫn giữ sức hút nghệ thuật. Ở Anh, tarot ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn học, từ William Blake đến các nhà thiết kế thời Victoria.
Sự thay đổi lớn xảy ra vào thế kỷ 18, khi Tarot bị ảnh hưởng bởi phong trào Khai sáng và Huyền bí học. Ở Pháp, sau Cách mạng Pháp (1789), bộ bài trở thành công cụ dự đoán tương lai giữa sự hỗn loạn xã hội. Đến thế kỷ 19, nó bị biến đổi bởi phong trào huyền bí học. Các nhà thần bí như Éliphas Lévi đã gán ý nghĩa biểu tượng cho các lá bài, biến chúng thành công cụ cho sự tự phản ánh và khám phá tâm linh.
Antoine Court de Gébelin (1781) - nhà thần thoại học người Pháp này công bố rằng Tarot là "sách cổ Ai Cập" bị thất lạc, chứa đựng kiến thức bí truyền. Dù lý thuyết này bị bác bỏ sau này, nó đã phổ biến hóa Tarot như một hệ thống biểu tượng huyền bí.
Jean-Baptiste Alliette (Etteilla, 1783) là người đầu tiên xuất bản bộ bài Tarot chuyên dùng cho bói toán, với hướng dẫn chi tiết. Etteilla đảo ngược một số lá bài để tạo ý nghĩa "ngược" (upright/reversed), một kỹ thuật vẫn dùng đến nay.
Dù không phải nguồn gốc, cộng đồng Gypsy (Roma) ở châu Âu đã góp phần lan tỏa Tarot như công cụ tiên tri du mục. Đến thế kỷ 19, các hội kín như Hội Tam Điểm (Freemasons) và Hội Hoàng Kim Bình Minh (Golden Dawn) ở Anh tích hợp Tarot vào nghi thức huyền bí, liên kết với Kabbalah, chiêm tinh và alchemia.
Thế kỷ 20 chứng kiến Tarot bùng nổ như một phần của văn hóa đại chúng, nhờ các nghệ sĩ và nhà tâm lý học.
Bộ Rider-Waite-Smith Tarot (1909) do Arthur Edward Waite (thành viên Golden Dawn) và họa sĩ Pamela Colman Smith thiết kế, đây là bộ bài phổ biến nhất thế giới. Với hình ảnh minh họa chi tiết cho tất cả 78 lá (kể cả Minor Arcana), nó dễ tiếp cận cho người mới. Bộ bài này nhấn mạnh biểu tượng tâm lý, ảnh hưởng đến hơn 100 triệu bản in.
Bộ Thoth Tarot (1944) do Aleister Crowley và Lady Frieda Harris tạo ra, kết hợp chiêm tinh Ai Cập và Thelema, dành cho những người nghiên cứu sâu.
Sau Thế chiến II, Tarot được Carl Jung (nhà tâm lý học Thụy Sĩ) ca ngợi như "nguyên mẫu tập thể" (archetypes), giúp nó trở thành công cụ tự nhận thức. Đến những năm 1960-1970, phong trào New Age đẩy Tarot vào mainstream, với hàng nghìn biến thể như Wild Unknown Tarot (hiện đại, trừu tượng) hay các bộ bài chủ đề (nữ quyền, LGBTQ+).
Tarot cũng bị địa phương hóa. Ở Đức có Tarock, ở Ý là Tarocchi Piemontesi. Các bộ bài này giữ nguyên cấu trúc 78 lá nhưng thay đổi hình ảnh để phù hợp văn hóa địa phương, ví dụ thêm yếu tố dân gian hoặc tôn giáo.
Hiện tại, Tarot không chỉ là bói toán mà còn là nghệ thuật, liệu pháp tâm lý và biểu đạt văn hóa. Có hơn 1.000 bộ bài khác nhau, từ truyền thống đến sáng tạo (như bộ bài dựa trên phim Disney hoặc K-pop). Ở Việt Nam, Tarot du nhập từ những năm 2000 qua cộng đồng trực tuyến và các trung tâm huyền học, thường dùng kết hợp với phong thủy hoặc chiêm tinh Á Đông.
Tuy nhiên, lịch sử Tarot cũng đầy tranh cãi: Nhiều huyền thoại (như "Tarot từ Atlantis") bị bác bỏ bởi các nhà sử học, nhấn mạnh rằng sức mạnh thực sự của nó nằm ở khả năng phản chiếu nội tâm con người, chứ không phải "tiên tri" siêu nhiên.
Ngày nay, tarot là nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ sĩ. Bộ Rider-Waite, với hình ảnh biểu tượng rõ ràng do Pamela Colman Smith vẽ, đã phổ biến tarot toàn cầu. Các bộ bài hiện đại – từ phiên bản LGBTQ+ đến tarot dựa trên khoa học viễn tưởng – chứng tỏ tarot không bị giới hạn bởi bói toán. Nó là nghệ thuật, là công cụ sáng tạo, và là cách để kể chuyện cá nhân.
Tarot vượt qua thời gian vì nó không phải là định mệnh, mà là lời mời gọi trí tưởng tượng. Hãy xem tarot như một di sản văn hóa đẹp đẽ, khuyến khích khán giả khám phá bộ sưu tập tarot quý hiếm của nhân loại. Nếu bạn cầm một bộ bài tarot, hãy nghĩ về nó như một cuốn sách tranh sống động. Nó không dự đoán tương lai, mà giúp bạn hình dung nó.
78 lá bài Tarot
1. Major Arcana: Các Lá Trumps (Trionfi) - Biểu Tượng Allegorical Và Xã Hội
Các lá này đại diện cho một chuỗi "chiến thắng" (trionfi) trong văn hóa Ý, từ kẻ thấp kém nhất đến trật tự vũ trụ. Chúng phản ánh ba tầng lớp xã hội (laity - giáo dân, clergy - giáo sĩ, nobility - quý tộc) và các đức hạnh Kitô giáo, cũng như motif "sự sụp đổ của các ông hoàng" (Fall of Princes). Thứ tự từ thấp (dễ bị đánh bại) đến cao (chiến thắng cuối cùng).
| Số | Tên Lá (Tên Nguyên Thủy) | Mô Tả Chi Tiết Và Ý Nghĩa Nguyên Thủy |
|---|---|---|
| 0 | The Fool (Matto - Kẻ Ngốc) | Wild card, đại diện cho kẻ lang thang, người ngoài xã hội hoặc "kẻ điên" trong lễ hội Carnival Ý. Biểu tượng cho sự tự do hỗn loạn, không có địa vị, thường bị trừng phạt nhưng có thể "lật ngược" trò chơi. |
| I | The Magician (Mountebank hoặc Juggler - Nghệ Sĩ Đường Phố) | Một ảo thuật gia hoặc người bán thuốc lang băm, tượng trưng cho tầng lớp thấp kém (artisans - thợ thủ công), sự khéo léo và lừa dối trong chợ búa. Đại diện cho khởi đầu của hành trình xã hội. |
| II | The High Priestess (Popess hoặc Female Pope - Nữ Giáo Hoàng) | Một nữ tu sĩ hoặc nữ quý tộc cải trang, biểu tượng cho đức hạnh Trinh tiết (Chastity) bị Tình yêu chinh phục trong thơ Petrarch. Biểu tượng cho sự bí ẩn tôn giáo và nữ quyền trong giới giáo sĩ. |
| III | The Empress (Empress - Nữ Hoàng) | Nữ hoàng hoặc quý bà quyền lực, đại diện cho tầng lớp quý tộc nữ, sự phì nhiêu và quyền lực thế tục. Phản ánh hình ảnh hoàng hậu trong các cuộc diễu hành chiến thắng. |
| IV | The Emperor (Emperor - Hoàng Đế) | Hoàng đế hoặc lãnh chúa, biểu tượng cho quyền lực nam tính, trật tự xã hội và pháp luật La Mã cổ. Đại diện cho sự thống trị của quý tộc. |
| V | The Hierophant (Pope - Giáo Hoàng) | Giáo hoàng hoặc lãnh tụ tôn giáo, biểu tượng cho đức hạnh Tôn giáo (Religion), nhưng sau bị Thời gian chinh phục. Biểu tượng cho quyền lực tinh thần và giáo hội Công giáo. |
| VI | The Lovers (Love - Tình Yêu) | Cặp tình nhân hoặc lựa chọn giữa hai phụ nữ (trong bộ Visconti), đại diện cho Tình yêu chinh phục Trinh tiết. Phản ánh motif lãng mạn trong văn học Ý, tầng lớp giáo dân. |
| VII | The Chariot (Chariot - Cỗ Xe Chiến Thắng) | Chiến xa với chiến binh, biểu tượng cho Chiến thắng (Triumph) quân sự, lấy từ diễu hành La Mã. Đại diện cho vinh quang tạm thời của quý tộc. |
| VIII | Justice (Justice - Công Lý) | Nữ thần Công lý với cân và kiếm, biểu tượng cho đức hạnh Công bằng, một trong bốn đức hạnh chính (cardinal virtues) của Kitô giáo. Biểu tượng cho hệ thống pháp lý thời Phục hưng. |
| IX | The Hermit (Old Man hoặc Hermit - Ông Già Ẩn Sĩ) | Người ẩn sĩ cầm đèn lồng, đại diện cho Thời gian (Time) chinh phục Danh vọng. Biểu tượng cho sự suy tàn tuổi tác và trí tuệ cô lập. |
| X | Wheel of Fortune (Wheel of Fortune - Bánh Xe Vận Mệnh) | Bánh xe quay với các vị vua lên xuống, biểu tượng cho Sự May Rủi (Fortune) - chủ đề phổ biến trong văn học Trung cổ, nhắc nhở sự vô thường của quyền lực. |
| XI | Strength (Fortitude - Sức Mạnh) | Phụ nữ thuần phục sư tử, biểu tượng cho đức hạnh Kiên Cường (Fortitude), một đức hạnh Kitô giáo chống lại cám dỗ. Đại diện cho sức mạnh nội tâm. |
| XII | The Hanged Man (Traitor hoặc Le Pendu - Kẻ Phản Bội Bị Treo) | Người bị treo ngược, có thể biểu tượng cho sự hy sinh hoặc kẻ phản bội (Judas), phản ánh motif tra tấn trong lịch sử Kitô giáo. Biểu tượng cho sự đảo ngược địa vị. |
| XIII | Death (Death - Cái Chết) | Bộ xương cưỡi ngựa hoặc lưỡi hái, đại diện cho Cái chết chinh phục mọi thứ (kể cả vua chúa), motif eschatological (ngày tận thế) từ Kinh Thánh. |
| XIV | Temperance (Temperance - Tiết Độ) | Thiên thần pha nước, biểu tượng cho đức hạnh Tiết Độ (Temperance), cân bằng các yếu tố. Biểu tượng cho sự hòa hợp tinh thần. |
| XV | The Devil (The Devil - Ác Quỷ) | Quỷ dữ với sừng, đại diện cho cám dỗ và tội lỗi, nhưng trong trò chơi chỉ là biểu tượng tôn giáo tiêu cực. |
| XVI | The Tower (House of God hoặc The Struck Tower - Tháp Bị Đánh) | Tháp sụp đổ với sét, biểu tượng cho sự sụp đổ của kiêu ngạo (như Tháp Babel), nhắc nhở sự mong manh của công trình con người. |
| XVII | The Star (The Star - Ngôi Sao) | Phụ nữ đổ nước dưới sao, biểu tượng cho hy vọng và hướng dẫn thiên thể, liên kết với chiêm tinh Phục hưng. |
| XVIII | The Moon (The Moon - Mặt Trăng) | Mặt trăng với chó sói và chó, đại diện cho ảo tưởng và thế giới động vật, biểu tượng cho sự bí ẩn ban đêm. |
| XIX | The Sun (The Sun - Mặt Trời) | Mặt trời rực rỡ với trẻ em, biểu tượng cho ánh sáng, sự rõ ràng và vinh quang, đối lập với Mặt trăng. |
| XX | Judgement (Angels hoặc The Angel - Thiên Thần) | Thiên thần thổi kèn gọi linh hồn, đại diện cho Ngày Phán Xét (Judgement Day) trong Kinh Thánh, motif phục sinh. |
| XXI | The World (The World - Thế Giới) | Phụ nữ trong vòng nguyệt quế, biểu tượng cho sự Hoàn Hảo Vũ Trụ hoặc Vĩnh Cửu, chiến thắng cuối cùng trong chuỗi trionfi. |
2. Minor Arcana: Các Lá Phụ - Biểu Tượng Xã Hội Và Hàng Ngày
Minor Arcana giống bộ bài chơi thông thường (Latin suits), dùng để "tạo mánh" trong trò chơi. Không có hình ảnh chi tiết như Major; các lá bài đánh số chỉ lặp lại biểu tượng (ví dụ: Ace of Cups có 1 ly). Chúng đại diện cho bốn tầng lớp xã hội châu Âu thế kỷ 15 và các yếu tố tự nhiên (dù yếu tố này phát triển sau). Mỗi bộ có 10 lá bài đánh số (từ Ace đến 10) + 4 lá bài hình người (King - Vua, Queen - Nữ hoàng, Knight - Hiệp sĩ, Knave/Page - Đầy tớ).
| Suit (Bộ) | Biểu Tượng Nguyên Thủy | |
|---|---|---|
| Wands (Batons/Gậy - Lửa) | Đại diện cho tầng lớp thợ thủ công (artisans), nông dân và thương nhân thấp. Biểu tượng cho lao động thủ công, sáng tạo và ý chí (will). Lá bài đánh số: Gậy xếp chồng, tượng trưng cho công cụ xây dựng hoặc vũ khí thô sơ. Lá bài hình người: Vua là lãnh đạo làng, Nữ hoàng là bà chủ gia đình. | |
| Cups (Chalices/Ly - Nước) | Đại diện cho giới giáo sĩ (clergy) và tầng lớp tinh thần. Biểu tượng cho cảm xúc, cộng đồng tôn giáo và lòng sùng đạo. Lá bài đánh số: Ly lấp đầy, gợi ý nghi thức Thánh Thể hoặc tiệc tùng. Lá bài hình người: Vua là linh mục cao cấp, Nữ hoàng là nữ tu. | |
| Swords (Blades/Kiếm - Không Khí) | Đại diện cho quý tộc và quân sự (nobility/military). Biểu tượng cho lý trí, xung đột và quyền lực vũ trang. Lá bài đánh số: Kiếm xếp chéo, tượng trưng cho chiến tranh hoặc tranh chấp pháp lý. Lá bài hình người: Vua là tướng lĩnh, Nữ hoàng là nữ chiến binh. | |
| Pentacles (Coins/Tiền - Đất) | Đại diện cho thương nhân và giới tài chính (merchants). Biểu tượng cho vật chất, thương mại và sự giàu có. Lá bài đánh số: Đồng xu xếp chồng, gợi ý kho báu hoặc giao dịch. Lá bài hình người: Vua là nhà buôn giàu, Nữ hoàng là quản lý tài sản. |
Trong trò chơi, giá trị pip (lá bài đánh số) dựa trên số lượng biểu tượng (Ace cao nhất hoặc thấp nhất tùy quy tắc), lá bài hình người có giá trị cao hơn pip. Toàn bộ Minor phản ánh cuộc sống hàng ngày của bốn "estate" xã hội thời phong kiến.
Nhận xét
Đăng nhận xét